Kết quả bóng đá trận Criciuma vs Fortaleza, 04:30 ngày 24/08/2026

Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 24/08/2026
Criciuma
0 Kết thúc HT 0-1 2
Fortaleza
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Criciuma Phút Fortaleza
Guilherme Lobo 16'
Rodrigo 33'
42'⚽ 0 - 1 Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si(Assists:Luiz Fernando Morais dos Santos) (Kiến tạo: Luiz Fernando Morais dos Santos)
HT 0-1
▲ Hiago Alves ▼ Ruan Carvalho46' ⇄
50' Rodrigo Oliveira dos Santos
▲ Jhonata Robert Alves da Silva ▼ Guilherme Lobo62' ⇄
▲ Nicolas Godinho Johann ▼ Vinicius Caue62' ⇄
▲ Yuri Jonathan Vitor Coelho ▼ Fellipe Mateus de S. Araujo73' ⇄
77' ⇄▲ Paulo Baya ▼ Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
77' ⇄▲ Luan de Freitas Molarinho Chagas ▼ Luiz Fernando Morais dos Santos
80' ⇄▲ Ryan Gustavo de Lima ▼ Mauricio
▲ Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO ▼ Eduardo Jacinto De Biasi85' ⇄
87'⚽ 0 - 2 Paulo Baya(Assists:Sasha Lucas Pacheco Affini) (Kiến tạo: Sasha Lucas Pacheco Affini)
90' ⇄▲ Luquinhas ▼ Sasha Lucas Pacheco Affini
90' ⇄▲ Lucas de Figueiredo Crispim ▼ Juan Miritello
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 02 16
Bại 10 50
Ghi bàn 55 1012
Mất bàn 24 137
Điểm 65 1318

Chủ = Criciuma · Khách = Fortaleza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Criciuma (46)Hiệp 1 / Cả trậnFortaleza (60)
15 (33%)Thắng/Thắng21 (35%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (3%)
7 (15%)Hòa/Thắng8 (13%)
9 (20%)Hòa/Hòa13 (22%)
4 (9%)Hòa/Bại4 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (7%)Bại/Hòa3 (5%)
7 (15%)Bại/Bại5 (8%)

Bảng xếp hạng

Criciuma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2512852619443
Sân nhà12741136254
Sân khách135441313194
6 gần632153--

Fortaleza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31202152
Sân nhà21102142
Sân khách10100014
6 gần623167--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Criciuma 3 (33%)Hòa 1 (11%)Fortaleza 5 (56%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D220/04/26Fortaleza3-2 (2-1)Criciuma4-3-0.52.25B
BRA D111/08/24Fortaleza1-0 (0-0)Criciuma4-6-0.752.25B
BRA D125/07/24Criciuma1-1 (1-0)Fortaleza4-502.25H
BRA D209/09/18Criciuma2-0 (1-0)Fortaleza4-402.5T
BRA D223/05/18Fortaleza2-0 (1-0)Criciuma11-3-1.252.5B
BRA D221/09/08Fortaleza2-1 (2-0)Criciuma--0.52.75B
BRA D221/06/08Criciuma2-1 (0-1)Fortaleza-+0.253T
BRA D223/09/07Fortaleza2-0 (0-0)Criciuma--0.52.75B
BRA D223/06/07Criciuma2-0 (1-0)Fortaleza---T

Thành tích gần đây — Criciuma

HTBHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 1/2/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D220/08/26Botafogo SP1-1 (0-0)Criciuma11-802H
BRA D216/08/26Criciuma1-0 (1-0)Goias9-2+0.52T
BRA D209/08/26Athletic Club MG2-0 (1-0)Criciuma5-6+0.252B
BRA D227/07/26Criciuma0-0 (0-0)Nautico (PE)7-4+0.752.25H
BRA D222/07/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Criciuma7-7-0.252T
BRA D219/07/26Criciuma2-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.752.25T
BRA D209/07/26Ponte Preta1-2 (0-1)Criciuma1-6+0.752.25T
BRA D205/07/26Criciuma1-0 (1-0)Sport Club do Recife2-4+0.52.25T
BRA D228/06/26Criciuma1-0 (1-0)Sao Bernardo7-2+0.752.25T
BRA D224/06/26America MG0-1 (0-1)Criciuma1-702T
BRA D216/06/26Criciuma1-1 (1-0)Ceara3-3+0.252H
BRA D206/06/26Criciuma1-0 (1-0)Londrina PR8-5+0.752.25T
BRA D231/05/26Avai FC1-2 (0-1)Criciuma3-9-0.252T
BRA D225/05/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Criciuma8-6-0.252H
BRA D218/05/26Criciuma1-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-9+0.52H
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9-0.252H
BRA D203/05/26Cuiaba1-1 (1-0)Criciuma3-201.75H
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5+0.52.25T
BRA D220/04/26Fortaleza3-2 (2-1)Criciuma4-3-0.52.25B
BRA D211/04/26Criciuma1-0 (0-0)Botafogo SP9-6+0.752.25T

Thành tích gần đây — Fortaleza

HHHTBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D220/08/26Fortaleza1-1 (1-1)Sao Bernardo8-6+0.752.25H
BRA D216/08/26Juventude0-0 (0-0)Fortaleza5-4-0.252H
BRA D210/08/26Cuiaba1-1 (1-0)Fortaleza4-3-0.251.75H
Copa do Brasil06/08/26Fortaleza3-2 (2-1)Palmeiras6-4-0.52.5T
Copa do Brasil03/08/26Palmeiras3-0 (0-0)Fortaleza7-7-1.752.75B
BRA D229/07/26Fortaleza1-0 (0-0)Botafogo SP10-6+0.752.25T
BRA D222/07/26Vila Nova2-1 (2-0)Fortaleza4-4-0.252.25B
BRA D218/07/26Fortaleza1-0 (1-0)Gremio Novorizontino10-6+0.52.25T
BRA D213/07/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Fortaleza1-11-0.252.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4+1.252.5T
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6+0.52.25T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7-0.252.25H
BRA D217/06/26Fortaleza0-3 (0-2)America MG10-0+12.25B
BRA D210/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Fortaleza11-4-0.252.25T
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6-0.52.25B
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7+0.252.25B
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7+0.252B
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7-0.252.25T
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1+12.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2+0.752.25B

Đội hình

CriciumaFortaleza
32Airton Moraes Michellon3CRodrigo37Cesar Henrique Martins43Ruan Carvalho5Eduardo Jacinto De Biasi8Guilherme Lobo22Marcelo Hermes97Willean Bernardo Willemen7Fellipe Mateus de S. Araujo91Romulo Otero Vasquez88Vinicius Caue1Joao Ricardo3Lucas Gazal6Tomas Cardona13Mauricio22Mailton dos Santos de Sa29Rodrigo Oliveira dos Santos75Rodriguinho88CSasha Lucas Pacheco Affini9Juan Miritello16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si32Luiz Fernando Morais dos Santos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
19
10
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
123
39
Tấn công nguy hiểm
74
14
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
461
173
TL chuyền bóng thành công
88%
69%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
9
17
Quả ném biên
22
8
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
25
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.82
1.21
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5
T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Criciuma (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Criciuma (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (22%)Hòa 5 (22%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUUU

Fortaleza (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

48
0 Bàn
149
1 Bàn
43
2 Bàn
12
3 Bàn
01
4+ Bàn
1310
B.thắng H1
1215
B.thắng H2
CriciumaFortaleza

Chi tiết về HT/FT

106
T/T
10
T/H
01
T/B
23
H/T
55
H/H
11
H/B
01
B/T
22
B/H
24
B/B
CriciumaFortaleza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
95
Thắng 1
74
Hòa
16
Thua 1
12
Thua 2+
CriciumaFortaleza

Criciuma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
91Romulo Otero Vasquez
Tiền vệ
-2/010/111
37Cesar Henrique Martins
Trung vệ
-0/018/201
22Marcelo Hermes
Hậu vệ trái
-2/09/90
32Airton Moraes Michellon
Thủ môn
-0/00/10
7Fellipe Mateus de S. Araujo
Tiền vệ
-0/06/80
5Eduardo Jacinto De Biasi
Tiền vệ
-0/08/90
97Willean Bernardo Willemen
Hậu vệ trái
-0/08/100
88Vinicius Caue
Tiền đạo
-0/02/30
8Guilherme Lobo
Tiền vệ phòng ngự
-1/018/211🟨
3Rodrigo
Hậu vệ
-0/06/60🟨
43Ruan Carvalho
Hậu vệ
-0/09/101

Fortaleza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
88Sasha Lucas Pacheco Affini
Tiền vệ trung tâm
-0/02/40
16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Tiền đạo
-12/11/21
6Tomas Cardona
Trung vệ
-1/07/71
32Luiz Fernando Morais dos Santos
Tiền đạo cánh trái
-10/07/100
1Joao Ricardo
Thủ môn
-0/03/50
13Mauricio
Hậu vệ
-0/04/42
22Mailton dos Santos de Sa
Hậu vệ phải
-0/02/40
9Juan Miritello
Trung phong
-0/01/10
75Rodriguinho
Tiền đạo
-0/08/90
3Lucas Gazal
Hậu vệ
-0/05/60
29Rodrigo Oliveira dos Santos
Tiền vệ phòng ngự
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Criciuma Thông tin Fortaleza
1947-5-13 Thành lập 1918-10-18
Estádio Heriberto Hülse Sân nhà Estadio Placido Aderaldo Castelo
28749 Sức chứa 22000
Eduardo Baptista HLV Thiago Carpini
Criciúma, Santa Catarina Khu vực Fortaleza
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.892.853.350.752.000.870.890.500.81
Live1.892.853.350.72 ↓2.000.90 ↑0.890.500.81
EasybetsSớm1.913.204.300.812.000.920.840.500.89
Live401.00 ↑51.00 ↑1.18 ↓5.10 ↑2.500.04 ↓0.13 ↓0.003.30 ↑
VcbetSớm1.953.003.800.872.000.921.020.500.79
Live6.00 ↑3.001.65 ↓0.72 ↓2.001.11 ↑0.80 ↓0.250.93 ↑
Mansion88Sớm1.903.153.600.862.000.960.900.500.94
Live50.00 ↑4.65 ↑1.16 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.953.054.101.202.500.600.900.500.80
Live100.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.01 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.893.053.900.912.250.74---
Live42.66 ↑4.65 ↑1.18 ↓4.84 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.903.153.600.862.000.960.900.500.94
Live50.00 ↑4.65 ↑1.16 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm1.923.254.000.872.000.990.920.500.96
Live26.00 ↑5.50 ↑1.16 ↓6.25 ↑2.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.902.963.900.902.000.960.900.500.98
Live26.00 ↑4.99 ↑1.15 ↓6.25 ↑2.500.06 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.993.013.550.972.250.850.990.500.85
Live32.00 ↑4.94 ↑1.18 ↓7.10 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm1.853.103.751.202.500.60---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.903.154.100.972.250.770.860.500.86
Live41.00 ↑4.80 ↑1.19 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.033.054.040.882.000.911.040.500.78
Live29.50 ↑5.06 ↑1.21 ↓3.56 ↑2.500.20 ↓0.36 ↓0.002.18 ↑
HK Jockey ClubSớm1.713.104.451.122.250.64---
Live1.75 ↑3.05 ↓4.25 ↓1.10 ↓2.250.65 ↑---
BwinSớm1.903.203.801.202.500.60---
Live351.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm1.873.154.081.182.500.610.400.001.75
Live421.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.38 ↑2.500.07 ↓0.22 ↓0.003.29 ↑
SNAISớm1.853.253.75------
Live1.90 ↑3.254.00 ↑------
Bet 365Sớm1.863.204.330.852.000.950.930.500.88
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.06 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm1.803.104.601.402.500.530.850.500.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑2.500.03 ↓0.95 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Criciuma+1/2201
Fortaleza-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).