Kết quả bóng đá trận Criacao Shinjuku vs Run Mel Aomori, 11:00 ngày 10/10/2026
Football League (Nhật Bản) · 11:00 ngày 10/10/2026
Criacao Shinjuku 1 Kết thúc HT 0-0 0
Run Mel Aomori
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Criacao Shinjuku | Phút | |
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 70' | ||
| 90' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 11 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 17 |
Chủ = Criacao Shinjuku · Khách = Run Mel Aomori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Criacao Shinjuku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Criacao Shinjuku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 12 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 8 |
Run Mel Aomori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 3 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 0 | 11 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
03
Sút bóng
814
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
37%63%
Quả ném biên
1521
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Criacao Shinjuku (16 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Run Mel Aomori (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Criacao Shinjuku | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Masato Harasaki | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.22 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.08 ↑ | 2.07 ↓ | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.44 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.96 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 102.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.67 | 3.05 | 2.40 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 249.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 80.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 3.05 | 2.40 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.10 | 2.29 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 2.92 | 2.42 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 65.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.45 | 0.82 | 2.25 | 0.78 | 0.89 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.46 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.74 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Criacao Shinjuku | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Run Mel Aomori | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).