Kết quả bóng đá trận Criacao Shinjuku vs Maruyasu Industries, 14:00 ngày 13/09/2026
Football League (Nhật Bản) · 14:00 ngày 13/09/2026
Criacao Shinjuku 1 Kết thúc HT 0-0 0
Maruyasu Industries
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 10 |
Chủ = Criacao Shinjuku · Khách = Maruyasu Industries
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Criacao Shinjuku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (40%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Criacao Shinjuku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 12 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 8 |
Maruyasu Industries
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 5 | 4 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Sút bóng
56
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
34%66%
Quả ném biên
30
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Criacao Shinjuku (16 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Maruyasu Industries (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Criacao Shinjuku | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.00 | 2.47 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.28 | 3.00 | 2.47 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.70 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.05 | 2.63 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 268.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.05 | 2.63 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.59 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 2.91 | 2.58 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 95.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.62 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.60 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.73 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 274.00 ↑ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.63 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Criacao Shinjuku | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Maruyasu Industries | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).