Kết quả bóng đá trận Criacao Shinjuku vs Grulla Morioka, 11:00 ngày 01/11/2026
Football League (Nhật Bản) · 11:00 ngày 01/11/2026
Criacao Shinjuku 1 Kết thúc HT 0-0 1
Grulla Morioka
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 5
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Criacao Shinjuku | Phút | |
| 35' | ||
| 35' | Okazaki T. | |
| Masaya Yoshida | 37' | |
| Masaya Y. | 37' | |
| 45' | Kanta Komatsu | |
| 45' | Komatsu K. | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| 64' | Yuge T. | |
| 80' | ⚽ 1 - 1 Tatsuki Hamada | |
| 83' | Komatsu K. | |
| Yuzuru Shimada | 90' | |
| Shimada Y. | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 7 | 13 |
| Điểm | 4 | 2 | 20 | 8 |
Chủ = Criacao Shinjuku · Khách = Grulla Morioka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Criacao Shinjuku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Criacao Shinjuku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 12 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 8 |
Grulla Morioka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 14 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 7 | 4 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
119
TL kiểm soát bóng
45%55%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Criacao Shinjuku (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Grulla Morioka (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Criacao Shinjuku | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | South Park Football Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Yoshika Matsubara | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.23 | 2.83 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.18 ↓ | 3.05 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 14.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.23 | 3.51 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.36 ↓ | 5.40 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.30 | 0.79 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.80 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Criacao Shinjuku | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Grulla Morioka | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).