Kết quả bóng đá trận Crewe Alexandra vs Northampton Town, 21:00 ngày 22/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Crewe Alexandra
Sắp đá --:--:--
Northampton Town
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Alexandra Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 11 33
Bại 02 35
Ghi bàn 30 129
Mất bàn 14 1114
Điểm 71 159

Chủ = Crewe Alexandra · Khách = Northampton Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Crewe Alexandra (7)Hiệp 1 / Cả trậnNorthampton Town (8)
2 (29%)Thắng/Thắng2 (25%)
2 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa3 (38%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

Crewe Alexandra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001038
Sân nhà000000020
Sân khách11001032
6 gần632184--

Northampton Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46982939743524
Sân nhà23641323312223
Sân khách23341616431324
6 gần622277--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Crewe Alexandra 6 (32%)Hòa 6 (32%)Northampton Town 7 (37%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L218/03/23Northampton Town1-0 (1-0)Crewe Alexandra8-0-12.5B
ENG L220/08/22Crewe Alexandra2-2 (2-1)Northampton Town5-8-0.252.25H
ENG L120/03/21Northampton Town0-1 (0-0)Crewe Alexandra1-4+0.252.5T
ENG L112/12/20Crewe Alexandra2-1 (0-1)Northampton Town12-0+0.752.5T
ENG L216/11/19Northampton Town4-1 (3-1)Crewe Alexandra2-1102.5B
ENG L202/03/19Crewe Alexandra0-2 (0-2)Northampton Town4-3+0.252.75B
ENG L203/11/18Northampton Town2-0 (1-0)Crewe Alexandra2-3-0.52.25B
ENG L231/03/12Crewe Alexandra1-1 (1-0)Northampton Town-+0.52.75H
ENG L210/12/11Northampton Town1-1 (1-0)Crewe Alexandra-02.75H
ENG L202/02/11Northampton Town6-2 (3-1)Crewe Alexandra--0.252.5B
ENG L201/01/11Crewe Alexandra2-0 (1-0)Northampton Town-+0.252.5T
ENG L220/02/10Crewe Alexandra3-2 (1-1)Northampton Town-02.5T
ENG L221/11/09Northampton Town2-2 (0-2)Crewe Alexandra--0.252.75H
ENG L124/01/09Northampton Town5-1 (2-1)Crewe Alexandra--0.52.5B
ENG L104/10/08Crewe Alexandra1-3 (0-1)Northampton Town-+0.252.5B
ENG L101/03/08Northampton Town0-0 (0-0)Crewe Alexandra--0.52.5H
ENG L117/11/07Crewe Alexandra1-0 (0-0)Northampton Town-+0.252.5T
ENG L103/02/07Northampton Town1-2 (0-1)Crewe Alexandra--0.252.75T
ENG L105/08/06Crewe Alexandra2-2 (2-2)Northampton Town-+0.52.5H

Thành tích gần đây — Crewe Alexandra

TTHBTHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26Crawley Town0-1 (0-0)Crewe Alexandra4-1102.5T
ENG LC08/08/26Crewe Alexandra2-1 (1-0)Accrington Stanley1-6+0.52.75T
INT CF01/08/26Chester FC0-0 (0-0)Crewe Alexandra4-6+0.753H
INT CF25/07/26Crewe Alexandra1-2 (1-1)Birmingham City4-0-12.75B
INT CF22/07/26AFC Telford United0-3 (0-1)Crewe Alexandra2-5+0.753T
INT CF18/07/26Crewe Alexandra1-1 (0-1)Stoke City1-6-0.52.5H
INT CF11/07/26Witton Albion2-3 (0-0)Crewe Alexandra3-10+2.53.25T
ENG L202/05/26Crewe Alexandra0-0 (0-0)Cambridge United8-6-0.752.5H
ENG L225/04/26Chesterfield2-0 (1-0)Crewe Alexandra0-3-0.752.75B
ENG L218/04/26Crewe Alexandra1-3 (0-2)Milton Keynes Dons3-6-0.252.5B
ENG L211/04/26Grimsby Town3-2 (1-0)Crewe Alexandra2-5-0.752.75B
ENG L206/04/26Crewe Alexandra1-0 (1-0)Salford City4-302.5T
ENG L203/04/26Accrington Stanley2-0 (0-0)Crewe Alexandra4-7+0.252.5B
ENG L228/03/26Crewe Alexandra2-1 (1-1)Oldham Athletic6-402.5T
ENG L221/03/26Shrewsbury Town0-4 (0-2)Crewe Alexandra5-602.25T
ENG L218/03/26Cheltenham Town1-1 (0-0)Crewe Alexandra4-302.5H
ENG L214/03/26Crewe Alexandra0-3 (0-1)Walsall4-1+0.252.25B
ENG L207/03/26Bristol Rovers2-1 (0-1)Crewe Alexandra7-7-0.252.5B
ENG L228/02/26Crewe Alexandra2-1 (0-1)Tranmere Rovers5-1+0.252.5T
ENG L221/02/26Swindon Town1-2 (0-1)Crewe Alexandra7-6-0.52.5T

Thành tích gần đây — Northampton Town

BHBTHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy19/08/26Northampton Town0-3 (0-2)Brighton U218-2+13.25B
ENG L215/08/26Northampton Town0-0 (0-0)Swindon Town10-1+0.252.5H
ENG LC08/08/26Leicester City1-0 (1-0)Northampton Town7-5-1.252.75B
INT CF01/08/26Solihull Moors2-4 (1-2)Northampton Town2-10+0.752.75T
INT CF29/07/26Cambridge United0-0 (0-0)Northampton Town7-3-0.252.5H
INT CF23/07/26Southend United1-3 (0-2)Northampton Town2-4+1.53T
INT CF18/07/26Northampton Town0-0 (0-0)Coventry City2-7-1.53.25H
INT CF11/07/26Leicester City3-0 (3-0)Northampton Town8-4--B
ENG L102/05/26Northampton Town2-3 (2-2)Plymouth Argyle2-8-1.253B
ENG L129/04/26Northampton Town0-1 (0-1)Barnsley5-202.75B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2-2.253.5B
ENG L118/04/26Northampton Town1-3 (0-0)Doncaster Rovers5-5-0.752.5B
ENG L116/04/26Luton Town2-1 (1-1)Northampton Town11-5-1.53B
ENG L106/04/26Northampton Town1-3 (0-2)Wigan Athletic2-802.25B
ENG L103/04/26Bradford City1-0 (1-0)Northampton Town5-6-1.252.75B
ENG L121/03/26Mansfield Town4-1 (1-0)Northampton Town3-3-0.752.5B
ENG L118/03/26Stockport County2-1 (1-1)Northampton Town8-3-12.75B
ENG L114/03/26Northampton Town0-2 (0-1)Burton Albion7-402.25B
ENG L108/03/26AFC Wimbledon1-0 (1-0)Northampton Town9-6-0.52.25B
EFL Trophy05/03/26Luton Town2-1 (0-1)Northampton Town7-2-12.75B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B7
T7 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Northampton Town (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Crewe Alexandra (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Northampton Town (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Crewe AlexandraNorthampton Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Crewe AlexandraNorthampton Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
70
Thắng 1
43
Hòa
38
Thua 1
47
Thua 2+
Crewe AlexandraNorthampton Town

Thông tin đội bóng

Crewe Alexandra Thông tin Northampton Town
1877 Thành lập 1897
Alexandra Stadium Sân nhà Sixfields Stadium
10107 Sức chứa 7300
Lee Bell HLV
Crewe Khu vực Northampton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.203.203.100.842.250.990.960.250.87
Live2.15 ↓3.40 ↑3.25 ↑1.01 ↑2.500.83 ↓0.88 ↓0.250.95 ↑
Mansion88Sớm2.053.203.100.982.500.820.880.250.92
Live2.08 ↑3.203.25 ↑0.982.500.820.86 ↓0.250.94 ↑
InterwettenSớm2.153.253.151.052.500.701.100.500.65
Live2.153.253.150.95 ↓2.500.75 ↑1.100.500.65
10BETSớm2.083.303.250.842.250.83---
Live2.16 ↑3.40 ↑3.20 ↓0.96 ↑2.500.75 ↓---
12betSớm2.053.203.100.982.500.820.880.250.92
Live2.08 ↑3.203.25 ↑0.982.500.820.86 ↓0.250.94 ↑
CrownSớm2.133.402.990.992.500.810.890.250.93
Live2.133.402.990.97 ↓2.500.79 ↓0.86 ↓0.250.90 ↓
SbobetSớm2.113.062.941.002.500.800.920.250.90
Live2.113.062.941.002.500.800.920.250.90
WewbetSớm2.163.233.260.842.250.960.890.250.93
Live2.17 ↑3.33 ↑3.23 ↓1.01 ↑2.500.85 ↓0.91 ↑0.250.97 ↑
LadbrokesSớm2.203.403.201.002.500.73---
Live2.203.403.200.95 ↓2.500.75 ↑---
18BetSớm2.153.203.150.862.250.860.860.250.86
Live2.153.35 ↑3.25 ↑0.95 ↑2.500.79 ↓0.85 ↓0.250.91 ↑
PinnacleSớm2.183.153.370.912.250.850.860.250.91
Live2.16 ↓3.39 ↑3.38 ↑0.99 ↑2.500.83 ↓0.87 ↑0.250.97 ↑
BwinSớm2.153.403.100.982.500.72---
Live2.153.403.20 ↑0.93 ↓2.500.75 ↑---
1xBetSớm2.073.303.291.082.500.640.500.001.33
Live2.14 ↑3.32 ↑3.28 ↓0.96 ↓2.500.80 ↑0.82 ↑0.250.91 ↓
SNAISớm2.153.403.10------
Live2.10 ↓3.403.25 ↑------
Bet 365Sớm2.053.253.200.952.250.900.900.250.95
Live2.15 ↑3.40 ↑3.201.03 ↑2.500.83 ↓0.88 ↓0.250.98 ↑
William HillSớm2.153.103.201.152.500.651.150.500.65
Live2.153.103.25 ↑0.95 ↓2.500.75 ↑0.80 ↓0.250.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.