Kết quả bóng đá trận Crewe Alexandra vs Accrington Stanley, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Crewe Alexandra
2 Kết thúc HT 1-0 1
Accrington Stanley
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Alexandra Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Crewe AlexandraAccrington Stanley
1' Bắt đầu trận đấu
3'
🎯 Dứt điểm - Cole Stockton (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Calum Agius (chân phải) — chệch khung thành
4'
BÀN THẮNG - Penalty - Jack Lankester 1-0
7'
🎯 Dứt điểm - Jack Lankester (chân trái) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Josh March (chân phải) Post
16'
🎯 Dứt điểm - Jordan Gibson (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Calum Agius (chân phải) — chệch khung thành
17'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Joe White (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Mickey Demetriou (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Jack Lankester (chân trái) — bị chặn
20'
22'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Josh Woods (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jack Lankester (chân trái) — chệch khung thành
33'
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Josh Woods (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Josh Woods (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jordan Gibson (chân phải) — bị cản phá
45+4'
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Farrend Rawson
🎯 Dứt điểm - Lewis Billington (đánh đầu) — chệch khung thành
45+6'
Hết hiệp 1 (1-0)
47'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Josh Woods (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Tom Moore, ra Devon Matthews
60'
🎯 Dứt điểm - Donald Love (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joel Tabiner, ra Jack Lankester
61'
62'
🔁 Thay người: vào Stefan Mols, ra Alex Henderson
62'
🔁 Thay người: vào Charlie Caton, ra Cole Stockton
65'
Phạt góc
65'
BÀN THẮNG - Farrend Rawson 1-1, kiến tạo: Stefan Mols
65'
Shot Left Footed Shot Blocked
65'
🎯 Dứt điểm - Farrend Rawson (đánh đầu) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Farrend Rawson Other Body Part (sút) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jordan Gibson (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Josh March (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Adrien Thibaut, ra Joe White
72'
73'
🎯 Dứt điểm - Josh Woods (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Connor OBrien (chân trái) — bị cản phá
74'
Phạt góc
74'
🟨 Thẻ vàng - Joseph Anderson
🎯 Dứt điểm - Jordan Gibson (chân phải) — chệch khung thành
78'
79'
🔁 Thay người: vào Freddie Sass, ra David Tutonda
79'
🔁 Thay người: vào Charlie Brown, ra Seamus Conneely
🔁 Thay người: vào Tom Moore, ra Jordan Gibson
82'
BÀN THẮNG - Tom Moore 2-1, kiến tạo: Lewis Billington
85'
85'
Shot Head Shot Saved
Shot Head Shot Goal
85'
87'
Shot Left Footed Shot Missed
90'
🎯 Dứt điểm - Donald Love (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Donald Love
90+5'
🎯 Dứt điểm - Charlie Brown (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Josh Woods (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Crewe Alexandra Phút Accrington Stanley
Jack Lankester 1 - 0 7'
45+5' Farrend Rawson
HT 1-0
58' ▲ Tom Moore ▼ Devon Matthews
▲ Joel Tabiner ▼ Jack Lankester61'
62' ▲ Stefan Mols ▼ Alex Henderson
62' ▲ Charlie Caton ▼ Cole Stockton
65' 1 - 1 Farrend Rawson(Assists:Stefan Mols) (Kiến tạo: Stefan Mols)
▲ Adrien Thibaut ▼ Joe White72'
74' Joseph Anderson
79' ▲ Freddie Sass ▼ David Tutonda
79' ▲ Charlie Brown ▼ Seamus Conneely
▲ Luca Moore ▼ Jordan Gibson82'
Luca Moore(Assists:Lewis Billington) (Kiến tạo: Lewis Billington) 2 - 1 85'
90+2' Donald Love
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 12 35
Bại 01 32
Ghi bàn 33 1213
Mất bàn 14 1112
Điểm 72 1514

Chủ = Crewe Alexandra · Khách = Accrington Stanley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Crewe Alexandra (7)Hiệp 1 / Cả trậnAccrington Stanley (7)
2 (29%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
2 (29%)Hòa/Thắng2 (29%)
1 (14%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Crewe Alexandra 8 (40%)Hòa 3 (15%)Accrington Stanley 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 16
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L203/04/26Accrington Stanley2-0 (0-0)Crewe Alexandra4-7+0.252.5B
ENG L209/08/25Crewe Alexandra2-0 (2-0)Accrington Stanley8-2+0.252.25T
ENG L225/01/25Crewe Alexandra0-1 (0-1)Accrington Stanley1-4+0.52.25B
ENG L214/09/24Accrington Stanley0-1 (0-0)Crewe Alexandra3-102.75T
ENG L206/04/24Accrington Stanley0-0 (0-0)Crewe Alexandra0-702.75H
ENG L216/12/23Crewe Alexandra3-3 (2-1)Accrington Stanley6-3+0.252.75H
ENG L112/02/22Accrington Stanley4-1 (1-0)Crewe Alexandra3-4-0.752.5B
ENG L121/08/21Crewe Alexandra0-1 (0-1)Accrington Stanley6-602.5B
ENG L124/02/21Crewe Alexandra2-0 (1-0)Accrington Stanley7-3+0.252.5T
ENG L125/11/20Accrington Stanley1-0 (0-0)Crewe Alexandra3-802.25B
ENG FAC09/11/19Accrington Stanley0-2 (0-1)Crewe Alexandra6-5-0.252.5T
ENG L214/02/18Accrington Stanley1-0 (1-0)Crewe Alexandra4-5-0.752.5B
ENG L221/10/17Crewe Alexandra0-2 (0-2)Accrington Stanley7-2-0.252.5B
ENG L208/04/17Accrington Stanley3-2 (0-2)Crewe Alexandra5-5-0.52.5B
ENG L231/12/16Crewe Alexandra0-1 (0-1)Accrington Stanley3-702.25B
EFL Trophy31/08/16Accrington Stanley0-3 (0-0)Crewe Alexandra1-1-0.252.5T
EFL Trophy04/09/13Crewe Alexandra1-0 (0-0)Accrington Stanley-+0.752.5T
ENG L222/02/12Crewe Alexandra2-0 (0-0)Accrington Stanley-+0.252.5T
ENG L217/09/11Accrington Stanley0-2 (0-2)Crewe Alexandra--0.252.75T
ENG L223/03/11Crewe Alexandra0-0 (0-0)Accrington Stanley-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Crewe Alexandra

HBTHTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Chester FC0-0 (0-0)Crewe Alexandra4-6+0.753H
INT CF25/07/26Crewe Alexandra1-2 (1-1)Birmingham City4-0-12.75B
INT CF22/07/26AFC Telford United0-3 (0-1)Crewe Alexandra2-5+0.753T
INT CF18/07/26Crewe Alexandra1-1 (0-1)Stoke City1-6-0.52.5H
INT CF11/07/26Witton Albion2-3 (0-0)Crewe Alexandra3-10+2.53.25T
ENG L202/05/26Crewe Alexandra0-0 (0-0)Cambridge United8-6-0.752.5H
ENG L225/04/26Chesterfield2-0 (1-0)Crewe Alexandra0-3-0.752.75B
ENG L218/04/26Crewe Alexandra1-3 (0-2)Milton Keynes Dons3-6-0.252.5B
ENG L211/04/26Grimsby Town3-2 (1-0)Crewe Alexandra2-5-0.752.75B
ENG L206/04/26Crewe Alexandra1-0 (1-0)Salford City4-302.5T
ENG L203/04/26Accrington Stanley2-0 (0-0)Crewe Alexandra4-7+0.252.5B
ENG L228/03/26Crewe Alexandra2-1 (1-1)Oldham Athletic6-402.5T
ENG L221/03/26Shrewsbury Town0-4 (0-2)Crewe Alexandra5-602.25T
ENG L218/03/26Cheltenham Town1-1 (0-0)Crewe Alexandra4-302.5H
ENG L214/03/26Crewe Alexandra0-3 (0-1)Walsall4-1+0.252.25B
ENG L207/03/26Bristol Rovers2-1 (0-1)Crewe Alexandra7-7-0.252.5B
ENG L228/02/26Crewe Alexandra2-1 (0-1)Tranmere Rovers5-1+0.252.5T
ENG L221/02/26Swindon Town1-2 (0-1)Crewe Alexandra7-6-0.52.5T
ENG L218/02/26Crewe Alexandra0-1 (0-1)Fleetwood Town4-5+0.252.5B
ENG L214/02/26Crewe Alexandra1-0 (0-0)Gillingham2-8+0.252.5T

Thành tích gần đây — Accrington Stanley

HTTTHBHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Sheffield Wednesday8-4-0.52.75H
INT CF29/07/26Accrington Stanley1-0 (0-0)Bury5-5+13T
INT CF25/07/26Chorley FC0-3 (0-0)Accrington Stanley3-12+0.52.5T
INT CF18/07/26Accrington Stanley1-0 (1-0)Bradford City4-6-1.252.75T
INT CF11/07/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Blackburn Rovers1-4-0.52.75H
ENG L202/05/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Accrington Stanley5-0-0.752.5B
ENG L225/04/26Accrington Stanley3-3 (1-1)Crawley Town5-3-0.252.25H
ENG L218/04/26Swindon Town2-2 (2-1)Accrington Stanley5-6-0.752.5H
ENG L215/04/26Colchester United2-1 (1-1)Accrington Stanley6-2-0.752.5B
ENG L211/04/26Accrington Stanley1-2 (0-1)Fleetwood Town4-8-0.252.25B
ENG L206/04/26Gillingham2-0 (1-0)Accrington Stanley6-2-0.52.25B
ENG L203/04/26Accrington Stanley2-0 (0-0)Crewe Alexandra4-7-0.252.5T
ENG L228/03/26Bristol Rovers2-0 (1-0)Accrington Stanley5-7-0.752.5B
ENG L221/03/26Accrington Stanley0-1 (0-0)Chesterfield4-7-0.52.5B
ENG L218/03/26Accrington Stanley0-4 (0-2)Notts County3-12-0.52.25B
ENG L214/03/26Barrow0-0 (0-0)Accrington Stanley7-5-0.252.25H
ENG L207/03/26Accrington Stanley1-1 (1-0)Cambridge United0-12-0.52.25H
ENG L228/02/26Bromley2-1 (1-1)Accrington Stanley4-5-0.752.25B
ENG L225/02/26Accrington Stanley0-1 (0-0)Barnet2-3-0.52.25B
ENG L221/02/26Accrington Stanley0-2 (0-1)Shrewsbury Town6-3+0.252.25B

Đội hình

Crewe AlexandraAccrington Stanley
1Tom Booth2Lewis Billington3Reece Hutchinson5CMickey Demetriou6Offord L.6Luke Offord10Joe White17Matus Holicek7Jack Lankester14Jordan Gibson20Calum Agius9Josh March1Moulden L.1Louie Moulden5Farrend Rawson17Devon Matthews22Joseph Anderson28Seamus Conneely2Donald Love10Alex Henderson33David Tutonda38Connor OBrien13Cole Stockton39Josh Woods

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
98
114
Tấn công nguy hiểm
40
45
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
12
15
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
357
355
TL chuyền bóng thành công
68%
69%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
28
31
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
3
10
Chuyền dài
21
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.05
1.22
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Accrington Stanley (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Crewe AlexandraAccrington Stanley

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Crewe AlexandraAccrington Stanley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
62
Thắng 1
46
Hòa
45
Thua 1
45
Thua 2+
Crewe AlexandraAccrington Stanley

Crewe Alexandra

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Mickey Demetriou
Trung vệ
8.11/034/402
14Jordan Gibson
Tiền vệ
7.24/114/203
3Reece Hutchinson
Hậu vệ trái
70/020/314
7Jack Lankester
Tiền vệ tấn công
713/19/120
9Josh March
Trung phong
72/09/150
2Lewis Billington
Hậu vệ phải
711/038/501
1Tom Booth
Thủ môn
6.90/018/400
20Calum Agius
Tiền đạo cánh trái
6.82/015/281
10Joe White
Tiền vệ
6.51/019/311
6Luke Offord
Trung vệ
6.30/024/382
17Matus Holicek
Tiền vệ trung tâm
6.30/029/323
11Joel Tabiner (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/012/152
29Adrien Thibaut (dự bị)
Tiền đạo
6.20/01/20
32Luca Moore (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-11/13/31

Accrington Stanley

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Joseph Anderson
Trung vệ
6.90/031/443🟨
28Seamus Conneely
Tiền vệ phòng ngự
6.70/029/433
2Donald Love
Hậu vệ phải
6.72/038/443🟨
38Connor OBrien
Hậu vệ phải
6.51/123/271
13Cole Stockton
Trung phong
6.21/03/41
5Farrend Rawson
Trung vệ
6.212/119/250🟨
39Josh Woods
Trung phong
6.26/012/150
17Devon Matthews
Trung vệ
6.10/023/300
10Alex Henderson
Tiền vệ tấn công
60/015/210
1Louie Moulden
Thủ môn
60/015/451
33David Tutonda
Hậu vệ
5.90/010/141
14Stefan Mols (dự bị)
Tiền vệ
6.710/05/110
18Charlie Caton (dự bị)
Trung phong
6.63/11/40
4Tom Moore (dự bị)
Hậu vệ
6.50/015/170
20Charlie Brown (dự bị)
Trung phong
-1/03/31
3Freddie Sass (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Crewe Alexandra Thông tin Accrington Stanley
1877 Thành lập 1876
Alexandra Stadium Sân nhà Crown Ground
10107 Sức chứa 5075
Lee Bell HLV John Doolan
Crewe Khu vực Accrington
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.763.283.280.912.750.710.760.500.94
Live1.763.283.280.912.750.710.760.500.94
EasybetsSớm1.803.403.700.972.750.760.790.500.95
Live1.05 ↓13.00 ↑481.00 ↑4.10 ↑3.500.03 ↓0.93 ↑0.000.93 ↓
VcbetSớm1.803.503.901.022.750.820.810.500.99
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.85 ↑3.500.16 ↓0.810.001.03 ↑
Mansion88Sớm1.763.503.750.762.501.000.760.501.00
Live1.07 ↓6.50 ↑115.00 ↑5.26 ↑3.500.10 ↓1.05 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm1.803.753.900.752.500.950.800.500.90
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.800.500.90
10BETSớm1.813.803.950.792.500.96---
Live1.03 ↓12.01 ↑100.00 ↑5.75 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm1.763.503.750.762.501.000.760.501.00
Live1.02 ↓9.20 ↑150.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓0.88 ↑0.001.00
CrownSớm1.793.703.700.952.750.810.790.500.97
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.813.103.380.762.501.020.810.500.97
Live5.60 ↑1.25 ↓7.80 ↑5.26 ↑3.500.09 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm1.823.573.681.002.750.800.820.501.00
Live1.03 ↓10.50 ↑74.00 ↑5.25 ↑3.500.07 ↓0.93 ↑0.000.95 ↓
LadbrokesSớm1.833.754.000.752.500.95---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑2.10 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm1.823.603.800.782.500.970.960.750.79
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑10.18 ↑3.750.03 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.793.594.120.972.750.770.790.500.98
Live5.54 ↑1.32 ↓7.74 ↑3.14 ↑3.500.24 ↓0.89 ↑0.000.93 ↓
BwinSớm1.823.754.100.752.500.95---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑1.10 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm1.803.754.080.792.500.990.950.750.73
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.54 ↑3.500.05 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
SNAISớm1.803.604.00------
Live1.803.604.00------
Bet 365Sớm1.803.603.751.002.750.850.830.501.03
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.85 ↑0.001.00 ↓
William HillSớm1.803.503.750.752.500.950.800.500.95
Live1.06 ↓9.50 ↑91.00 ↑3.60 ↑3.500.17 ↓0.800.500.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Crewe Alexandra+1/2Chưa có trận cùng mức
Accrington Stanley-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).