Kết quả bóng đá trận Crewe Alexandra vs Accrington Stanley, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Crewe Alexandra 2 Kết thúc HT 1-0 1
Accrington Stanley
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Alexandra Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Crewe Alexandra
Accrington Stanley
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
🎯 Dứt điểm - Cole Stockton (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Calum Agius (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jack Lankester 1-0
🎯 Dứt điểm - Jack Lankester (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Josh March (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Jordan Gibson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Calum Agius (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joe White (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mickey Demetriou (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jack Lankester (chân trái) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Josh Woods (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jack Lankester (chân trái) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Josh Woods (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Josh Woods (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jordan Gibson (chân phải) — bị cản phá
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Farrend Rawson
🎯 Dứt điểm - Lewis Billington (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Josh Woods (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Tom Moore, ra Devon Matthews
60'
🎯 Dứt điểm - Donald Love (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joel Tabiner, ra Jack Lankester
62'
🔁 Thay người: vào Stefan Mols, ra Alex Henderson
62'
🔁 Thay người: vào Charlie Caton, ra Cole Stockton
65'
⛳ Phạt góc
65'
⚽ BÀN THẮNG - Farrend Rawson 1-1, kiến tạo: Stefan Mols
65'
Shot Left Footed Shot Blocked
65'
🎯 Dứt điểm - Farrend Rawson (đánh đầu) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Farrend Rawson Other Body Part (sút) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jordan Gibson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Josh March (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Adrien Thibaut, ra Joe White
73'
🎯 Dứt điểm - Josh Woods (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Connor OBrien (chân trái) — bị cản phá
74'
⛳ Phạt góc
74'
🟨 Thẻ vàng - Joseph Anderson
🎯 Dứt điểm - Jordan Gibson (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Freddie Sass, ra David Tutonda
79'
🔁 Thay người: vào Charlie Brown, ra Seamus Conneely
🔁 Thay người: vào Tom Moore, ra Jordan Gibson
⚽ BÀN THẮNG - Tom Moore 2-1, kiến tạo: Lewis Billington
85'
Shot Head Shot Saved
Shot Head Shot Goal
87'
Shot Left Footed Shot Missed
90'
🎯 Dứt điểm - Donald Love (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Donald Love
90+5'
🎯 Dứt điểm - Charlie Brown (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Josh Woods (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Crewe Alexandra | Phút | |
| Jack Lankester 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 45+5' | Farrend Rawson | |
| HT 1-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Tom Moore ▼ Devon Matthews | |
| ▲ Joel Tabiner ▼ Jack Lankester | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Stefan Mols ▼ Alex Henderson | |
| 62' ⇄ | ▲ Charlie Caton ▼ Cole Stockton | |
| 65' | ⚽ 1 - 1 Farrend Rawson(Assists:Stefan Mols) (Kiến tạo: Stefan Mols) | |
| ▲ Adrien Thibaut ▼ Joe White | 72' ⇄ | |
| 74' | Joseph Anderson | |
| 79' ⇄ | ▲ Freddie Sass ▼ David Tutonda | |
| 79' ⇄ | ▲ Charlie Brown ▼ Seamus Conneely | |
| ▲ Luca Moore ▼ Jordan Gibson | 82' ⇄ | |
| Luca Moore(Assists:Lewis Billington) (Kiến tạo: Lewis Billington) 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| 90+2' | Donald Love | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 7 | 2 | 15 | 14 |
Chủ = Crewe Alexandra · Khách = Accrington Stanley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crewe Alexandra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Crewe Alexandra 8 (40%)Hòa 3 (15%)Accrington Stanley 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 16
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Accrington Stanley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/25 | Crewe Alexandra | 2-0 (2-0) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/01/25 | Crewe Alexandra | 0-1 (0-1) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/09/24 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.75 | T |
| 06/04/24 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.75 | H |
| 16/12/23 | Crewe Alexandra | 3-3 (2-1) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/02/22 | Accrington Stanley | 4-1 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/08/21 | Crewe Alexandra | 0-1 (0-1) | Accrington Stanley | 0 | 2.5 | B |
| 24/02/21 | Crewe Alexandra | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/11/20 | Accrington Stanley | 1-0 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | B |
| 09/11/19 | Accrington Stanley | 0-2 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/18 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/10/17 | Crewe Alexandra | 0-2 (0-2) | Accrington Stanley | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/17 | Accrington Stanley | 3-2 (0-2) | Crewe Alexandra | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/12/16 | Crewe Alexandra | 0-1 (0-1) | Accrington Stanley | 0 | 2.25 | B |
| 31/08/16 | Accrington Stanley | 0-3 (0-0) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/09/13 | Crewe Alexandra | 1-0 (0-0) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/02/12 | Crewe Alexandra | 2-0 (0-0) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/09/11 | Accrington Stanley | 0-2 (0-2) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/11 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Crewe Alexandra
HBTHTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Crewe Alexandra | 1-2 (1-1) | Birmingham City | -1 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | AFC Telford United | 0-3 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Witton Albion | 2-3 (0-0) | Crewe Alexandra | +2.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Chesterfield | 2-0 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-2) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Grimsby Town | 3-2 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (1-0) | Salford City | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Accrington Stanley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shrewsbury Town | 0-4 (0-2) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Crewe Alexandra | 0-3 (0-1) | Walsall | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bristol Rovers | 2-1 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (0-1) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Crewe Alexandra | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Accrington Stanley
HTTTHBHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (0-0) | Bury | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Chorley FC | 0-3 (0-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Bradford City | -1.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Accrington Stanley | 3-3 (1-1) | Crawley Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Swindon Town | 2-2 (2-1) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Colchester United | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Gillingham | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Accrington Stanley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Bristol Rovers | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Chesterfield | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Accrington Stanley | 0-4 (0-2) | Notts County | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Barrow | 0-0 (0-0) | Accrington Stanley | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Accrington Stanley | 1-1 (1-0) | Cambridge United | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Barnet | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Accrington Stanley | 0-2 (0-1) | Shrewsbury Town | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Crewe Alexandra
Accrington Stanley
1Tom Booth2Lewis Billington3Reece Hutchinson5CMickey Demetriou6Offord L.6Luke Offord10Joe White17Matus Holicek7Jack Lankester14Jordan Gibson20Calum Agius9Josh March1Moulden L.1Louie Moulden5Farrend Rawson17Devon Matthews22Joseph Anderson28Seamus Conneely2Donald Love10Alex Henderson33David Tutonda38Connor OBrien13Cole Stockton39Josh Woods
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Tom Booth6.9
- 2Lewis Billington🎯 Kiến tạo 85'7
- 3Reece Hutchinson7
- 5Mickey Demetriou C8.1
- 6Offord L.
- 6Luke Offord6.3
- 7Jack Lankester⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 61'7
- 9Josh March7
- 10Joe White▼ Rời sân 72'6.5
- 14Jordan Gibson▼ Rời sân 82'7.2
- 17Matus Holicek6.3
- 20Calum Agius6.8
Khách · 3142
- 1Moulden L.
- 1Louie Moulden6
- 2Donald Love🟨 Thẻ vàng 90+2'6.7
- 5Farrend Rawson⚽ Ghi bàn 65' · 🟨 Thẻ vàng 45+5'6.2
- 10Alex Henderson▼ Rời sân 62'6
- 13Cole Stockton▼ Rời sân 62'6.2
- 17Devon Matthews▼ Rời sân 58'6.1
- 22Joseph Anderson🟨 Thẻ vàng 74'6.9
- 28Seamus Conneely▼ Rời sân 79'6.7
- 33David Tutonda▼ Rời sân 79'5.9
- 38Connor OBrien6.5
- 39Josh Woods6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
33
Tấn công
98114
Tấn công nguy hiểm
4045
Sút ngoài cầu môn
99
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
357355
TL chuyền bóng thành công
68%69%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
12
Cứu thua
21
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2831
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
310
Chuyền dài
2120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.051.22
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Accrington Stanley (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Crewe Alexandra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Mickey Demetriou Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 34/40 | 2 | |||
| 14Jordan Gibson Tiền vệ | 7.2 | 4/1 | 14/20 | 3 | |||
| 3Reece Hutchinson Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 20/31 | 4 | |||
| 7Jack Lankester Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 3/1 | 9/12 | 0 | ||
| 9Josh March Trung phong | 7 | 2/0 | 9/15 | 0 | |||
| 2Lewis Billington Hậu vệ phải | 7 | 1 | 1/0 | 38/50 | 1 | ||
| 1Tom Booth Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/40 | 0 | |||
| 20Calum Agius Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 15/28 | 1 | |||
| 10Joe White Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 19/31 | 1 | |||
| 6Luke Offord Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 24/38 | 2 | |||
| 17Matus Holicek Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 29/32 | 3 | |||
| 11Joel Tabiner (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 29Adrien Thibaut (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 32Luca Moore (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 1/1 | 3/3 | 1 |
Accrington Stanley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Joseph Anderson Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 31/44 | 3 | 🟨 | ||
| 28Seamus Conneely Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 29/43 | 3 | |||
| 2Donald Love Hậu vệ phải | 6.7 | 2/0 | 38/44 | 3 | 🟨 | ||
| 38Connor OBrien Hậu vệ phải | 6.5 | 1/1 | 23/27 | 1 | |||
| 13Cole Stockton Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 5Farrend Rawson Trung vệ | 6.2 | 1 | 2/1 | 19/25 | 0 | 🟨 | |
| 39Josh Woods Trung phong | 6.2 | 6/0 | 12/15 | 0 | |||
| 17Devon Matthews Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 10Alex Henderson Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 1Louie Moulden Thủ môn | 6 | 0/0 | 15/45 | 1 | |||
| 33David Tutonda Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 14Stefan Mols (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 5/11 | 0 | ||
| 18Charlie Caton (dự bị) Trung phong | 6.6 | 3/1 | 1/4 | 0 | |||
| 4Tom Moore (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 20Charlie Brown (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 3Freddie Sass (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Crewe Alexandra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1877 | Thành lập | 1876 |
| Alexandra Stadium | Sân nhà | Crown Ground |
| 10107 | Sức chứa | 5075 |
| Lee Bell | HLV | John Doolan |
| Crewe | Khu vực | Accrington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.28 | 3.28 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.76 | 3.28 | 3.28 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.97 | 2.75 | 0.76 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 481.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.81 | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.50 | 3.75 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 115.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.95 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.01 ↑ | 100.00 ↑ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.50 | 3.75 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.00 | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.70 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.10 | 3.38 | 0.76 | 2.50 | 1.02 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.25 ↓ | 7.80 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.57 | 3.68 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 74.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.75 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.80 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.18 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.59 | 4.12 | 0.97 | 2.75 | 0.77 | 0.79 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 5.54 ↑ | 1.32 ↓ | 7.74 ↑ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.75 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 4.08 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 0.95 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.54 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.75 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 91.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Crewe Alexandra | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Accrington Stanley | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).