Kết quả bóng đá trận Cremonese vs Sampdoria, 01:45 ngày 18/08/2026

Coppa Italia · 01:45 ngày 18/08/2026
Cremonese
2 Kết thúc HT 1-0 0
Sampdoria
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

CremoneseSampdoria
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniele Perenzoni
🎯 Dứt điểm - Federico Bonazzoli (chân trái) — chệch khung thành
5'
6'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Forte (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Daniel Sinani (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - David Stuckler (chân phải) — bị chặn
19'
BÀN THẮNG - David Stuckler 1-0, kiến tạo: Michele Collocolo
23'
🎯 Dứt điểm - David Stuckler (chân trái) — vào lưới
23'
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Salvatore Esposito (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jari Vandeputte (chân phải) — chệch khung thành
34'
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Simone Pontisso (chân phải) — chệch khung thành
50'
🟨 Thẻ vàng - Jari Vandeputte
52'
🔁 Thay người: vào Manuel De Luca, ra David Stuckler
54'
61'
🔁 Thay người: vào Gennaro Tutino, ra Tobias Lauritsen
61'
🔁 Thay người: vào Bjorn Meijer, ra Giuseppe Forte
🔁 Thay người: vào Tommaso Bertini, ra Federico Bonazzoli
62'
🔁 Thay người: vào Francesco Folino, ra 沃Fabio Gerli亚科
62'
Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Fabio Gerli
69'
71'
🟨 Thẻ vàng - Liam Henderson
🟨 Thẻ vàng - Giuseppe Pezzella
71'
71'
🎯 Dứt điểm - Liam Henderson (chân trái) — bị chặn
72'
Phạt góc
74'
Phạt góc
77'
🥅 Phạt đền
77'
🎯 Dứt điểm - Salvatore Esposito (chân phải) — bị cản phá
79'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Manuel De Luca (chân phải) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Dachi Lordkipanidze, ra Simone Pontisso
82'
🔁 Thay người: vào Marco Nasti, ra Michele Collocolo
82'
85'
🔁 Thay người: vào Alex Ferrari, ra Mattia Viti
85'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Paratici, ra Daniel Sinani
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gennaro Tutino (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Tommaso Bertini 2-0
90+3'
🎯 Dứt điểm - Tommaso Bertini (chân trái) — vào lưới
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Cremonese Phút Sampdoria
David Stuckler(Assists:Michele Collocolo) (Kiến tạo: Michele Collocolo) 1 - 0 23'
HT 1-0
Jari Vandeputte 52'
▲ Manuel De Luca ▼ David Stuckler54'
61' ▲ Gennaro Tutino ▼ Tobias Lauritsen
61' ▲ Bjorn Meijer ▼ Giuseppe Forte
▲ Tommaso Bertini ▼ Federico Bonazzoli62'
▲ Francesco Folino ▼ Alessandro Vogliacco62'
Fabio Gerli 69'
71' Liam Henderson
Giuseppe Pezzella 71'
77' Salvatore Esposito Đá hỏng penalty
▲ Dachi Lordkipanidze ▼ Simone Pontisso82'
▲ Marco Nasti ▼ Michele Collocolo82'
85' ▲ Alex Ferrari ▼ Mattia Viti
85' ▲ Lorenzo Paratici ▼ Daniel Sinani
Tommaso Bertini 2 - 0 90+3'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 10 33
Hòa 01 33
Bại 22 24
Ghi bàn 22 88
Mất bàn 45 58
Điểm 31 1212

Chủ = Cremonese · Khách = Sampdoria

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cremonese (7)Hiệp 1 / Cả trậnSampdoria (7)
3 (43%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
2 (29%)Bại/Bại2 (29%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Cremonese 2 (29%)Hòa 3 (43%)Sampdoria 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D201/05/25Sampdoria0-0 (0-0)Cremonese1-3+0.252.25H
ITA D222/12/24Cremonese1-1 (0-1)Sampdoria11-1+0.52.5H
ITA D228/02/24Sampdoria1-2 (1-1)Cremonese3-10+0.252.5T
ITA D203/09/23Cremonese1-1 (1-0)Sampdoria3-2+0.252.25H
ITA D108/04/23Sampdoria2-3 (1-1)Cremonese3-3-0.252.25T
ITA D124/10/22Cremonese0-1 (0-0)Sampdoria5-1+0.252.25B
INT CF26/07/17Cremonese0-3 (0-1)Sampdoria2-4-1.753.25B

Thành tích gần đây — Cremonese

THHTBTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/08/26Verona0-1 (0-1)Cremonese---T
INT CF01/08/26Cremonese0-0 (0-0)Lumezzane6-3+1.252.5H
INT CF29/07/26Cremonese1-1 (1-0)Cittadella5-2+1.252.75H
INT CF24/07/26Cremonese4-0 (2-0)Giana5-3+1.753.25T
ITA D125/05/26Cremonese1-4 (0-1)Como2-4-12.75B
ITA D118/05/26Udinese0-1 (0-1)Cremonese5-5-0.252.5T
ITA D110/05/26Cremonese3-0 (1-0)Pisa7-1+0.52.25T
ITA D104/05/26Cremonese1-2 (1-0)Lazio3-3-0.252.25B
ITA D125/04/26Napoli4-0 (3-0)Cremonese7-5-1.252.5B
ITA D119/04/26Cremonese0-0 (0-0)Torino6-102.25H
ITA D111/04/26Cagliari1-0 (0-0)Cremonese6-5-0.252.25B
ITA D105/04/26Cremonese1-2 (0-2)Bologna2-4-0.52.5B
ITA D121/03/26Parma0-2 (0-0)Cremonese3-1-0.252.25T
ITA D117/03/26Cremonese1-4 (0-2)Fiorentina4-6-0.52.5B
ITA D108/03/26Lecce2-1 (2-0)Cremonese4-4-0.252B
ITA D101/03/26Cremonese0-2 (0-0)AC Milan6-7-12.5B
ITA D123/02/26AS Roma3-0 (0-0)Cremonese9-1-1.252.5B
ITA D115/02/26Cremonese0-0 (0-0)Genoa6-1102H
ITA D110/02/26Atalanta2-1 (2-0)Cremonese13-2-1.252.75B
ITA D102/02/26Cremonese0-2 (0-2)Inter Milan1-6-1.52.75B

Thành tích gần đây — Sampdoria

TBHTBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/08/26Parma0-2 (0-2)Sampdoria8-0-0.52.25T
INT CF01/08/26Sampdoria1-2 (1-2)Novara---B
INT CF23/07/26Sampdoria0-0 (0-0)Cagliari1-5-12.75H
INT CF18/07/26Sampdoria2-0 (2-0)Taverne11-3+2.53.75T
ITA D209/05/26A.C. Reggiana 19191-0 (0-0)Sampdoria3-9+0.252.25B
ITA D201/05/26Sampdoria1-0 (1-0)SudTirol4-2+0.252.25T
ITA D226/04/26Cesena0-0 (0-0)Sampdoria4-5-0.252.25H
ITA D218/04/26Sampdoria0-3 (0-2)Monza8-5-0.252.25B
ITA D211/04/26Pescara1-2 (1-0)Sampdoria5-3-0.252.5T
ITA D206/04/26Sampdoria1-0 (0-0)Empoli7-4+0.252.25T
ITA D222/03/26Sampdoria2-1 (0-0)Avellino9-3+0.52.25T
ITA D219/03/26Carrarese2-0 (0-0)Sampdoria4-202.25B
ITA D215/03/26Sampdoria0-0 (0-0)Venezia7-6-0.52.25H
ITA D208/03/26Frosinone3-0 (1-0)Sampdoria10-2-0.52.5B
ITA D205/03/26Juve Stabia1-1 (0-0)Sampdoria9-3-0.252H
ITA D228/02/26Sampdoria0-2 (0-1)Bari9-3+0.752.25B
ITA D221/02/26Mantova2-1 (0-1)Sampdoria6-502.25B
ITA D214/02/26Sampdoria1-0 (1-0)Padova5-1+0.52.25T
ITA D211/02/26Sampdoria3-3 (0-1)Palermo3-402.25H
ITA D207/02/26Modena1-2 (0-0)Sampdoria4-1-0.52.25T

Đội hình

CremoneseSampdoria
1Andrea Fulignati3Giuseppe Pezzella5Sebastiano Luperto15CMatteo Bianchetti38Alessandro Vogliacco16Fabio Gerli20Simone Pontisso18Michele Collocolo27Jari Vandeputte90Federico Bonazzoli7David Stuckler1Peter Vindahl Jensen2Mattia Viti3Stefan Gartenmann7Manuel Cicconi29Alessandro Di Pardo6CLiam Henderson14Alessandro Bellemo94Salvatore Esposito9Tobias Lauritsen20Daniel Sinani21Giuseppe Forte

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
7
6
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
76
91
Tấn công nguy hiểm
27
26
Sút ngoài cầu môn
3
2
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
534
500
TL chuyền bóng thành công
91%
90%
Phạm lỗi
17
9
Việt vị
0
5
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
3
5
Quả ném biên
16
18
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
19
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.66
0.96
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cremonese (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Sampdoria (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CremoneseSampdoria

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CremoneseSampdoria

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
26
Thắng 1
45
Hòa
53
Thua 1
64
Thua 2+
CremoneseSampdoria

Cremonese

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Andrea Fulignati
Thủ môn
80/038/450
20Simone Pontisso
Tiền vệ trung tâm
7.81/059/600
7David Stuckler
Trung phong
7.612/12/30
27Jari Vandeputte
Tiền vệ trung tâm
71/035/412🟨
5Sebastiano Luperto
Trung vệ
6.90/073/760
38Alessandro Vogliacco
Trung vệ
6.70/033/351
15Matteo Bianchetti
Trung vệ
6.60/086/931
16Fabio Gerli
Tiền vệ phòng ngự
6.50/064/670🟨
3Giuseppe Pezzella
Hậu vệ trái
6.30/027/343🟨
18Michele Collocolo
Tiền vệ trung tâm
6.310/015/181
90Federico Bonazzoli
Trung phong
5.91/023/260
14Tommaso Bertini (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.511/110/110
9Manuel De Luca (dự bị)
Trung phong
6.51/13/50
23Francesco Folino (dự bị)
Trung vệ
6.50/08/100
19Marco Nasti (dự bị)
Trung phong
-0/03/40
25Dachi Lordkipanidze (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/60

Sampdoria

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Alessandro Bellemo
Tiền vệ trung tâm
6.50/025/261
3Stefan Gartenmann
Trung vệ
6.40/077/821
29Alessandro Di Pardo
Hậu vệ phải
6.40/045/502
7Manuel Cicconi
Tiền vệ trái
6.40/041/432
2Mattia Viti
Trung vệ
6.40/067/711
1Peter Vindahl Jensen
Thủ môn
60/042/460
94Salvatore Esposito
Tiền vệ phòng ngự
62/169/762
20Daniel Sinani
Tiền vệ tấn công
5.91/022/260
9Tobias Lauritsen
Trung phong
5.90/04/70
21Giuseppe Forte
Tiền đạo
5.91/18/91
6Liam Henderson
Tiền vệ trung tâm
5.81/027/322🟨
5Bjorn Meijer (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/013/191
99Gennaro Tutino (dự bị)
Trung phong
6.21/15/50
25Alex Ferrari (dự bị)
Trung vệ
-0/06/80
17Lorenzo Paratici (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cremonese Thông tin Sampdoria
1903-3-24 Thành lập 1946
Stadio Giovanni Zini Sân nhà Luigi Ferraris Stadio
18000 Sức chứa 40106
Marco Giampaolo HLV Bernardo Corradi
Cremona Khu vực GENOA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.793.033.480.832.250.790.790.500.91
Live2.20 ↑2.80 ↓2.74 ↓1.30 ↑1.500.30 ↓0.74 ↓0.000.94 ↑
EasybetsSớm1.923.204.000.902.250.890.860.500.92
Live1.04 ↓13.00 ↑331.00 ↑4.90 ↑1.500.01 ↓0.91 ↑0.000.97 ↑
VcbetSớm1.803.304.200.932.250.880.840.500.97
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑4.20 ↑1.500.14 ↓0.75 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm1.873.353.750.882.250.920.840.500.96
Live1.02 ↓11.00 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓0.96 ↑0.000.96
InterwettenSớm2.053.303.501.202.500.600.950.500.75
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.083.353.550.962.250.78---
Live1.02 ↓13.31 ↑100.00 ↑6.71 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm1.873.353.750.882.250.920.840.500.96
Live1.02 ↓11.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓1.02 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm1.853.353.850.922.250.880.850.500.97
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑5.88 ↑1.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.863.133.800.922.250.900.860.500.98
Live1.02 ↓10.00 ↑265.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.93 ↑0.000.99 ↑
WewbetSớm1.923.263.700.922.250.840.920.500.86
Live1.02 ↓11.40 ↑85.00 ↑7.10 ↑1.500.04 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.103.303.501.252.500.57---
Live1.02 ↓15.00 ↑101.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.203.601.022.250.740.740.251.02
Live1.01 ↓16.00 ↑69.00 ↑13.49 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.103.173.631.002.250.790.800.251.01
Live1.20 ↓5.19 ↑30.43 ↑4.24 ↑1.500.17 ↓0.87 ↑0.000.97 ↓
HK Jockey ClubSớm2.033.053.200.852.250.85---
Live2.01 ↓3.10 ↑3.200.79 ↓2.250.91 ↑---
BwinSớm2.053.203.401.252.500.57---
Live1.02 ↓16.00 ↑126.00 ↑1.00 ↓1.500.70 ↑---
1xBetSớm2.073.303.510.962.250.790.820.250.92
Live1.02 ↓19.00 ↑468.00 ↑6.98 ↑1.500.06 ↓1.08 ↑0.000.75 ↓
SNAISớm1.953.253.75------
Live2.25 ↑3.00 ↓3.40 ↓------
Bet 365Sớm2.013.203.401.002.250.800.800.251.00
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.053.103.501.252.500.600.950.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓1.25 ↑0.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.