Kết quả bóng đá trận Cremonese vs Sampdoria, 01:45 ngày 18/08/2026
Coppa Italia · 01:45 ngày 18/08/2026
Cremonese 2 Kết thúc HT 1-0 0
Sampdoria
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Cremonese
Sampdoria
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniele Perenzoni
🎯 Dứt điểm - Federico Bonazzoli (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Forte (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Daniel Sinani (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Stuckler (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - David Stuckler 1-0, kiến tạo: Michele Collocolo
🎯 Dứt điểm - David Stuckler (chân trái) — vào lưới
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Salvatore Esposito (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jari Vandeputte (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Simone Pontisso (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jari Vandeputte
🔁 Thay người: vào Manuel De Luca, ra David Stuckler
61'
🔁 Thay người: vào Gennaro Tutino, ra Tobias Lauritsen
61'
🔁 Thay người: vào Bjorn Meijer, ra Giuseppe Forte
🔁 Thay người: vào Tommaso Bertini, ra Federico Bonazzoli
🔁 Thay người: vào Francesco Folino, ra 沃Fabio Gerli亚科
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Fabio Gerli
71'
🟨 Thẻ vàng - Liam Henderson
🟨 Thẻ vàng - Giuseppe Pezzella
71'
🎯 Dứt điểm - Liam Henderson (chân trái) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
77'
🥅 Phạt đền
77'
🎯 Dứt điểm - Salvatore Esposito (chân phải) — bị cản phá
79'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Manuel De Luca (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Dachi Lordkipanidze, ra Simone Pontisso
🔁 Thay người: vào Marco Nasti, ra Michele Collocolo
85'
🔁 Thay người: vào Alex Ferrari, ra Mattia Viti
85'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Paratici, ra Daniel Sinani
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gennaro Tutino (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Tommaso Bertini 2-0
🎯 Dứt điểm - Tommaso Bertini (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Cremonese | Phút | |
| David Stuckler(Assists:Michele Collocolo) (Kiến tạo: Michele Collocolo) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| Jari Vandeputte | 52' | |
| ▲ Manuel De Luca ▼ David Stuckler | 54' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Gennaro Tutino ▼ Tobias Lauritsen | |
| 61' ⇄ | ▲ Bjorn Meijer ▼ Giuseppe Forte | |
| ▲ Tommaso Bertini ▼ Federico Bonazzoli | 62' ⇄ | |
| ▲ Francesco Folino ▼ Alessandro Vogliacco | 62' ⇄ | |
| Fabio Gerli | 69' | |
| 71' | Liam Henderson | |
| Giuseppe Pezzella | 71' | |
| 77' | ❌ Salvatore Esposito Đá hỏng penalty | |
| ▲ Dachi Lordkipanidze ▼ Simone Pontisso | 82' ⇄ | |
| ▲ Marco Nasti ▼ Michele Collocolo | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Alex Ferrari ▼ Mattia Viti | |
| 85' ⇄ | ▲ Lorenzo Paratici ▼ Daniel Sinani | |
| Tommaso Bertini 2 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 5 | 8 |
| Điểm | 3 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = Cremonese · Khách = Sampdoria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cremonese | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Cremonese 2 (29%)Hòa 3 (43%)Sampdoria 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/25 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Cremonese | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/12/24 | Cremonese | 1-1 (0-1) | Sampdoria | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/24 | Sampdoria | 1-2 (1-1) | Cremonese | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/09/23 | Cremonese | 1-1 (1-0) | Sampdoria | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/04/23 | Sampdoria | 2-3 (1-1) | Cremonese | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/10/22 | Cremonese | 0-1 (0-0) | Sampdoria | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/17 | Cremonese | 0-3 (0-1) | Sampdoria | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Cremonese
THHTBTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Verona | 0-1 (0-1) | Cremonese | - | - | T |
| 01/08/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Lumezzane | +1.25 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Cremonese | 1-1 (1-0) | Cittadella | +1.25 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Cremonese | 4-0 (2-0) | Giana | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Cremonese | 1-4 (0-1) | Como | -1 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Cremonese | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Cremonese | 3-0 (1-0) | Pisa | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Cremonese | 1-2 (1-0) | Lazio | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Napoli | 4-0 (3-0) | Cremonese | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Torino | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Cagliari | 1-0 (0-0) | Cremonese | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cremonese | 1-2 (0-2) | Bologna | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Parma | 0-2 (0-0) | Cremonese | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Cremonese | 1-4 (0-2) | Fiorentina | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Lecce | 2-1 (2-0) | Cremonese | -0.25 | 2 | B |
| 01/03/26 | Cremonese | 0-2 (0-0) | AC Milan | -1 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | AS Roma | 3-0 (0-0) | Cremonese | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Genoa | 0 | 2 | H |
| 10/02/26 | Atalanta | 2-1 (2-0) | Cremonese | -1.25 | 2.75 | B |
| 02/02/26 | Cremonese | 0-2 (0-2) | Inter Milan | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sampdoria
TBHTBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Parma | 0-2 (0-2) | Sampdoria | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Sampdoria | 1-2 (1-2) | Novara | - | - | B |
| 23/07/26 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Cagliari | -1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Sampdoria | 2-0 (2-0) | Taverne | +2.5 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-0 (0-0) | Sampdoria | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Sampdoria | 1-0 (1-0) | SudTirol | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Cesena | 0-0 (0-0) | Sampdoria | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Sampdoria | 0-3 (0-2) | Monza | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pescara | 1-2 (1-0) | Sampdoria | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Sampdoria | 1-0 (0-0) | Empoli | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Sampdoria | 2-1 (0-0) | Avellino | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Carrarese | 2-0 (0-0) | Sampdoria | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Venezia | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Frosinone | 3-0 (1-0) | Sampdoria | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Juve Stabia | 1-1 (0-0) | Sampdoria | -0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Sampdoria | 0-2 (0-1) | Bari | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Mantova | 2-1 (0-1) | Sampdoria | 0 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Sampdoria | 1-0 (1-0) | Padova | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/02/26 | Sampdoria | 3-3 (0-1) | Palermo | 0 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Modena | 1-2 (0-0) | Sampdoria | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Cremonese
Sampdoria
1Andrea Fulignati3Giuseppe Pezzella5Sebastiano Luperto15CMatteo Bianchetti38Alessandro Vogliacco16Fabio Gerli20Simone Pontisso18Michele Collocolo27Jari Vandeputte90Federico Bonazzoli7David Stuckler1Peter Vindahl Jensen2Mattia Viti3Stefan Gartenmann7Manuel Cicconi29Alessandro Di Pardo6CLiam Henderson14Alessandro Bellemo94Salvatore Esposito9Tobias Lauritsen20Daniel Sinani21Giuseppe Forte
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Andrea Fulignati8
- 3Giuseppe Pezzella🟨 Thẻ vàng 71'6.3
- 5Sebastiano Luperto6.9
- 7David Stuckler⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 54'7.6
- 15Matteo Bianchetti C6.6
- 16Fabio Gerli🟨 Thẻ vàng 69'6.5
- 18Michele Collocolo🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 82'6.3
- 20Simone Pontisso▼ Rời sân 82'7.8
- 27Jari Vandeputte🟨 Thẻ vàng 52'7
- 38Alessandro Vogliacco▼ Rời sân 62'6.7
- 90Federico Bonazzoli▼ Rời sân 62'5.9
Khách · 433
- 1Peter Vindahl Jensen6
- 2Mattia Viti▼ Rời sân 85'6.4
- 3Stefan Gartenmann6.4
- 6Liam Henderson C🟨 Thẻ vàng 71'5.8
- 7Manuel Cicconi6.4
- 9Tobias Lauritsen▼ Rời sân 61'5.9
- 14Alessandro Bellemo6.5
- 20Daniel Sinani▼ Rời sân 85'5.9
- 21Giuseppe Forte▼ Rời sân 61'5.9
- 29Alessandro Di Pardo6.4
- 94Salvatore Esposito❌ Hỏng pen 77'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
31
Sút bóng
76
Sút cầu môn
33
Tấn công
7691
Tấn công nguy hiểm
2726
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
534500
TL chuyền bóng thành công
91%90%
Phạm lỗi
179
Việt vị
05
Cứu thua
31
Tắc bóng
35
Quả ném biên
1618
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
1933
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.660.96
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cremonese (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Sampdoria (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cremonese
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Andrea Fulignati Thủ môn | 8 | 0/0 | 38/45 | 0 | |||
| 20Simone Pontisso Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1/0 | 59/60 | 0 | |||
| 7David Stuckler Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 2/3 | 0 | ||
| 27Jari Vandeputte Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 35/41 | 2 | 🟨 | ||
| 5Sebastiano Luperto Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 73/76 | 0 | |||
| 38Alessandro Vogliacco Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 33/35 | 1 | |||
| 15Matteo Bianchetti Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 86/93 | 1 | |||
| 16Fabio Gerli Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 64/67 | 0 | 🟨 | ||
| 3Giuseppe Pezzella Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 27/34 | 3 | 🟨 | ||
| 18Michele Collocolo Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1 | 0/0 | 15/18 | 1 | ||
| 90Federico Bonazzoli Trung phong | 5.9 | 1/0 | 23/26 | 0 | |||
| 14Tommaso Bertini (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/1 | 10/11 | 0 | ||
| 9Manuel De Luca (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 23Francesco Folino (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 19Marco Nasti (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 25Dachi Lordkipanidze (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Sampdoria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Alessandro Bellemo Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 25/26 | 1 | |||
| 3Stefan Gartenmann Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 77/82 | 1 | |||
| 29Alessandro Di Pardo Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 45/50 | 2 | |||
| 7Manuel Cicconi Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 41/43 | 2 | |||
| 2Mattia Viti Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 67/71 | 1 | |||
| 1Peter Vindahl Jensen Thủ môn | 6 | 0/0 | 42/46 | 0 | |||
| 94Salvatore Esposito Tiền vệ phòng ngự | 6 | 2/1 | 69/76 | 2 | |||
| 20Daniel Sinani Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/0 | 22/26 | 0 | |||
| 9Tobias Lauritsen Trung phong | 5.9 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 21Giuseppe Forte Tiền đạo | 5.9 | 1/1 | 8/9 | 1 | |||
| 6Liam Henderson Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 1/0 | 27/32 | 2 | 🟨 | ||
| 5Bjorn Meijer (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 13/19 | 1 | |||
| 99Gennaro Tutino (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/1 | 5/5 | 0 | |||
| 25Alex Ferrari (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 17Lorenzo Paratici (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cremonese | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-24 | Thành lập | 1946 |
| Stadio Giovanni Zini | Sân nhà | Luigi Ferraris Stadio |
| 18000 | Sức chứa | 40106 |
| Marco Giampaolo | HLV | Bernardo Corradi |
| Cremona | Khu vực | GENOA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.03 | 3.48 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.80 ↓ | 2.74 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.20 | 4.00 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 331.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.75 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.96 | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.35 | 3.55 | 0.96 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.31 ↑ | 100.00 ↑ | 6.71 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.75 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.85 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.13 | 3.80 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 265.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.26 | 3.70 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.40 ↑ | 85.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.60 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 69.00 ↑ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.17 | 3.63 | 1.00 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.19 ↑ | 30.43 ↑ | 4.24 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.03 | 3.05 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↓ | 3.10 ↑ | 3.20 | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.51 | 0.96 | 2.25 | 0.79 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.00 ↓ | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.