Kết quả bóng đá trận Cremonese vs Modena, 01:30 ngày 29/08/2026
Serie B (Ý) · 01:30 ngày 29/08/2026
Cremonese 0 Kết thúc HT 0-2 3
Modena
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Cremonese
Modena
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Antonio Rapuano
9'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
13'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Manuel De Luca (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Simone Pontisso
🎯 Dứt điểm - Manuel De Luca (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Bianco (chân phải) — chệch khung thành
24'
🟨 Thẻ vàng - Giacomo Olzer
24'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Ambrosino (chân phải) — bị chặn
27'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sebastiano Luperto (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Fabio Gerli
31'
⚽ BÀN THẮNG - Giacomo Olzer 0-1, kiến tạo: Gaston Brugman
31'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Olzer (chân trái) — vào lưới
34'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Gaston Brugman (chân phải) — chệch khung thành
39'
🚩 Việt vị
41'
🚩 Việt vị
42'
⛳ Phạt góc
42'
🚩 Việt vị
43'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Caso (chân trái) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - Giacomo Olzer 0-2, kiến tạo: Giuseppe Ambrosino
45'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Olzer (chân trái) — vào lưới
45+2'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Marco Nasti, ra Federico Bonazzoli
🔁 Thay người: vào Dachi Lordkipanidze, ra Giuseppe Pezzella
⛳ Phạt góc
55'
⚽ BÀN THẮNG - Giuseppe Caso 0-3, kiến tạo: Giuseppe Ambrosino
🎯 Dứt điểm - Marco Nasti (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Caso (chân phải) — vào lưới
59'
🔁 Thay người: vào Antonio Imputato, ra Giuseppe Caso
59'
🔁 Thay người: vào Paulo Azzi, ra Giacomo Olzer
61'
🎯 Dứt điểm - Antonio Imputato (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Paulo Azzi (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Simone Lottici Tessadri, ra Fabio Gerli
🔁 Thay người: vào Francesco Folino, ra 沃Fabio Gerli亚科
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Marco Nasti (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tommaso Bertini, ra Simone Pontisso
72'
🚩 Việt vị
72'
🚩 Việt vị
75'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Wisdom Acquah, ra Gaston Brugman
🎯 Dứt điểm - Dachi Lordkipanidze (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marco Nasti (đánh đầu) — bị chặn
87'
🔁 Thay người: vào Kleis Bozhanaj, ra Francesco Zampano
87'
🔁 Thay người: vào Daniele Montevago, ra Giuseppe Ambrosino
90+1'
🎯 Dứt điểm - Kleis Bozhanaj (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jari Vandeputte (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Cremonese | Phút | |
| Simone Pontisso | 18' | |
| 24' | Giacomo Olzer | |
| Fabio Gerli | 30' | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Giacomo Olzer(Assists:Gaston Brugman) (Kiến tạo: Gaston Brugman) | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Giacomo Olzer(Assists:Giuseppe Ambrosino) (Kiến tạo: Giuseppe Ambrosino) | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Marco Nasti ▼ Federico Bonazzoli | 46' ⇄ | |
| ▲ Dachi Lordkipanidze ▼ Giuseppe Pezzella | 46' ⇄ | |
| 55' | ⚽ 0 - 4 Giuseppe Caso(Assists:Giuseppe Ambrosino) (Kiến tạo: Giuseppe Ambrosino) | |
| 59' ⇄ | ▲ Antonio Imputato ▼ Giuseppe Caso | |
| 59' ⇄ | ▲ Paulo Azzi ▼ Giacomo Olzer | |
| ▲ Simone Lottici Tessadri ▼ Fabio Gerli | 64' ⇄ | |
| ▲ Francesco Folino ▼ Alessandro Vogliacco | 64' ⇄ | |
| ▲ Tommaso Bertini ▼ Simone Pontisso | 71' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Wisdom Acquah ▼ Gaston Brugman | |
| 87' ⇄ | ▲ Kleis Bozhanaj ▼ Francesco Zampano | |
| 87' ⇄ | ▲ Daniele Montevago ▼ Giuseppe Ambrosino | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 17 |
Chủ = Cremonese · Khách = Modena
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cremonese | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Cremonese
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Modena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Cremonese 3 (38%)Hòa 3 (38%)Modena 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/25 | Cremonese | 2-2 (1-2) | Modena | +0.5 | 2 | H |
| 30/10/24 | Modena | 2-2 (2-1) | Cremonese | 0 | 2.25 | H |
| 04/03/24 | Modena | 0-1 (0-0) | Cremonese | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/12/23 | Cremonese | 4-0 (4-0) | Modena | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/10/22 | Cremonese | 2-2 (0-0) | Modena | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/08/15 | Modena | 0-2 (0-1) | Cremonese | -1 | 2.75 | T |
| 18/03/06 | Cremonese | 0-1 (0-1) | Modena | 0 | 2 | B |
| 26/10/05 | Modena | 3-0 (1-0) | Cremonese | -1.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cremonese
BTTHHTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Empoli | 1-0 (1-0) | Cremonese | 0 | 2.25 | B |
| 18/08/26 | Cremonese | 2-0 (1-0) | Sampdoria | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Verona | 0-1 (0-1) | Cremonese | - | - | T |
| 01/08/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Lumezzane | +1.25 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Cremonese | 1-1 (1-0) | Cittadella | +1.25 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Cremonese | 4-0 (2-0) | Giana | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Cremonese | 1-4 (0-1) | Como | -1 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Cremonese | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Cremonese | 3-0 (1-0) | Pisa | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Cremonese | 1-2 (1-0) | Lazio | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Napoli | 4-0 (3-0) | Cremonese | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Torino | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Cagliari | 1-0 (0-0) | Cremonese | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cremonese | 1-2 (0-2) | Bologna | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Parma | 0-2 (0-0) | Cremonese | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Cremonese | 1-4 (0-2) | Fiorentina | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Lecce | 2-1 (2-0) | Cremonese | -0.25 | 2 | B |
| 01/03/26 | Cremonese | 0-2 (0-0) | AC Milan | -1 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | AS Roma | 3-0 (0-0) | Cremonese | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Genoa | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Modena
TBHTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Benevento | 1-2 (1-0) | Modena | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Venezia | 3-2 (1-2) | Modena | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Modena | 0-0 (0-0) | Vis Pesaro | - | - | H |
| 01/08/26 | Trento | 0-1 (0-0) | Modena | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Cagliari | 1-0 (0-0) | Modena | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Modena | 5-0 (3-0) | Virtus Bolzano | - | - | T |
| 12/05/26 | Modena | 0-1 (0-0) | Juve Stabia | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Avellino | 1-0 (1-0) | Modena | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Modena | 2-1 (1-0) | A.C. Reggiana 1919 | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Monza | 1-0 (1-0) | Modena | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Modena | 1-2 (1-0) | Frosinone | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Catanzaro | 2-2 (2-1) | Modena | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | SudTirol | 1-1 (0-1) | Modena | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Bari | 3-1 (2-0) | Modena | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Modena | 2-1 (1-0) | Mantova | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Modena | 3-0 (1-0) | Spezia | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Modena | 0-0 (0-0) | Cesena | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-1) | Modena | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Modena | 1-2 (0-2) | Padova | +1 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Juve Stabia | 1-2 (0-2) | Modena | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Cremonese
Modena
22Federico Agazzi5Sebastiano Luperto15CMatteo Bianchetti38Alessandro Vogliacco3Giuseppe Pezzella16Fabio Gerli17Adrian Lickunas20Simone Pontisso27Jari Vandeputte9Manuel De Luca90Federico Bonazzoli1CLeandro Chichizola6Steven Folly Nador7Francesco Zampano20Bryant Nieling77Daniel Tonoli8Simone Santoro16Gaston Brugman42Alessandro Bianco10Giuseppe Caso70Giuseppe Ambrosino72Giacomo Olzer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Giuseppe Pezzella▼ Rời sân 46'6.2
- 5Sebastiano Luperto7
- 9Manuel De Luca6
- 15Matteo Bianchetti C6.4
- 16Fabio Gerli🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 64'6.6
- 17Adrian Lickunas6
- 20Simone Pontisso🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 71'6.5
- 22Federico Agazzi5.2
- 27Jari Vandeputte6.3
- 38Alessandro Vogliacco▼ Rời sân 64'6.4
- 90Federico Bonazzoli▼ Rời sân 46'6.1
Khách · 433
- 1Leandro Chichizola C7.3
- 6Steven Folly Nador7.1
- 7Francesco Zampano▼ Rời sân 87'6.6
- 8Simone Santoro6.3
- 10Giuseppe Caso⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 59'7.8
- 16Gaston Brugman🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 78'7.8
- 20Bryant Nieling6.9
- 42Alessandro Bianco6.8
- 70Giuseppe Ambrosino🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 87'8
- 72Giacomo Olzer⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 59'8.2
- 77Daniel Tonoli6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
810
Sút cầu môn
23
Tấn công
11059
Tấn công nguy hiểm
4424
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
448469
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
19
Cứu thua
12
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1512
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
30
Chuyền dài
1732
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.390.68
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cremonese (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Modena (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cremonese (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Modena (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cremonese
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Sebastiano Luperto Trung vệ | 7 | 1/1 | 53/57 | 2 | |||
| 16Fabio Gerli Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 42/51 | 1 | 🟨 | ||
| 20Simone Pontisso Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 36/39 | 2 | 🟨 | ||
| 15Matteo Bianchetti Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 51/55 | 3 | |||
| 38Alessandro Vogliacco Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 17/19 | 3 | |||
| 27Jari Vandeputte Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 28/34 | 1 | |||
| 3Giuseppe Pezzella Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 90Federico Bonazzoli Trung phong | 6.1 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 9Manuel De Luca Trung phong | 6 | 2/0 | 14/17 | 0 | |||
| 17Adrian Lickunas Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 17/25 | 2 | |||
| 22Federico Agazzi Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 19Marco Nasti (dự bị) Trung phong | 6.8 | 3/1 | 12/16 | 0 | |||
| 14Tommaso Bertini (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 25Dachi Lordkipanidze (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 14/18 | 5 | |||
| 8Simone Lottici Tessadri (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 23Francesco Folino (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 17/18 | 0 |
Modena
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72Giacomo Olzer Tiền vệ tấn công | 8.2 | 2 | 2/2 | 15/17 | 0 | 🟨 | |
| 70Giuseppe Ambrosino Trung phong | 8 | 2 | 1/0 | 18/23 | 0 | ||
| 16Gaston Brugman Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 1/0 | 66/73 | 0 | ||
| 10Giuseppe Caso Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 2/1 | 17/21 | 1 | ||
| 1Leandro Chichizola Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 35/41 | 0 | |||
| 6Steven Folly Nador Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 38/43 | 3 | |||
| 20Bryant Nieling Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 51/62 | 2 | |||
| 42Alessandro Bianco Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 55/61 | 2 | |||
| 7Francesco Zampano Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 31/32 | 0 | |||
| 77Daniel Tonoli Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 8Simone Santoro Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 40/44 | 2 | |||
| 27Paulo Azzi (dự bị) Tiền vệ trái | 6.7 | 1/0 | 17/18 | 2 | |||
| 26Antonio Imputato (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 32Wisdom Acquah (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 9Daniele Montevago (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Kleis Bozhanaj (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cremonese | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-24 | Thành lập | 1912 |
| Stadio Giovanni Zini | Sân nhà | Stadio Alberto Braglia |
| 18000 | Sức chứa | 17000 |
| Marco Giampaolo | HLV | Daniele Galloppa |
| Cremona | Khu vực | Modena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.10 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 0.86 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.86 | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.33 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.87 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.25 | 3.95 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 47.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.40 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.40 | 0.79 | 2.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 45.34 ↑ | 11.22 ↑ | 1.06 ↓ | 3.47 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.25 | 3.95 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.00 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.79 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 24.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.32 | 4.51 | 0.85 | 2.00 | 0.99 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 37.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.15 | 4.40 | 0.86 | 2.00 | 0.86 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 301.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.26 | 4.43 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 29.06 ↑ | 9.39 ↑ | 1.10 ↓ | 4.23 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.40 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 4.40 | 1.41 | 2.50 | 0.50 | 0.31 | 0.00 | 2.05 |
| Live | 190.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.88 | 3.25 | 4.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.25 | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.33 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.33 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.80 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cremonese | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Modena | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).