Kết quả bóng đá trận CRB Temouchent vs JS kabylie, 02:00 ngày 18/09/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 02:00 ngày 18/09/2026
CRB Temouchent 1 Kết thúc HT 0-0 0
JS kabylie
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Diễn biến trận đấu
| CRB Temouchent | Phút | |
| 41' | ||
| 42' | Benchaa R. | |
| 43' | ||
| 43' | Benchama S. | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Akhrib L. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Msanga A. ▼ | |
| 68' | ||
| ▲ Aissaoui S. A. ▼ | 70' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| Chahrour I. 2 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Khatir Baaziz ▼ | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Tichtich I. ▼ | |
| ▲ Boutamina H. ▼ | 87' ⇄ | |
| 88' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 17 | 18 |
Chủ = CRB Temouchent · Khách = JS kabylie
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CRB Temouchent | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 11 (28%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
CRB Temouchent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 14 |
JS kabylie
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
22
Sút bóng
126
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
11
Quả ném biên
1333
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CRB Temouchent (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
JS kabylie (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CRB Temouchent | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.31 | 0.94 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.63 | 2.15 | 0.68 | 2.00 | 0.65 | 0.64 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.27 | 0.93 | 2.00 | 0.89 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.60 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.27 | 0.93 | 2.00 | 0.89 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 2.99 | 2.26 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 2.83 | 2.40 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.50 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 267.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.55 | 0.53 | 1.50 | 1.35 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.54 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.50 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.