Kết quả bóng đá trận CRB Temouchent vs CS Constantine, 01:00 ngày 06/09/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 01:00 ngày 06/09/2026
CRB Temouchent 1 Kết thúc HT 1-0 1
CS Constantine
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| CRB Temouchent | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Friefer B. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 7 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = CRB Temouchent · Khách = CS Constantine
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CRB Temouchent | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 11 (28%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
CRB Temouchent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 14 |
CS Constantine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 1 | 11 |
Đội hình
CRB Temouchent
CS Constantine
4Chahrour I.6Mohamed Senhadji7Billel Bensaha10Friefer B.26Saihi I.28Lahcene Bouziane305Zeghad Y.8Chekal Belhadj9Yawo Agbagno10Brahim Dib12Meddahi O.14Djihad B.16Oussama Mellala17Lahmeri A.18Karim Chaban24Torach R.27Abdelmoumen Chikhi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Chahrour I.
- 6Mohamed Senhadji
- 7Billel Bensaha
- 10Friefer B.⚽ Ghi bàn 5'
- 26Saihi I.
- 28Lahcene Bouziane
- 30
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
12
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
65
Việt vị
01
Quả ném biên
146
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CRB Temouchent (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
CS Constantine (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CRB Temouchent | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Hamlaoui Mohamed | |
| 0 | Sức chứa | 50000 |
| HLV | Rusmir Cviko | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.70 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.63 | 2.45 | 0.66 | 2.00 | 0.67 | 0.78 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 2.80 | 2.40 | 0.98 | 2.00 | 0.84 | 0.71 | -0.25 | 1.14 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.75 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 2.80 | 3.95 | 0.79 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.95 ↑ | 2.60 ↓ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 2.80 | 2.40 | 0.98 | 2.00 | 0.84 | 0.71 | -0.25 | 1.14 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 2.97 | 2.32 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.73 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.84 | 2.96 ↓ | 2.32 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.73 | -0.25 | 1.03 | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 2.79 | 2.30 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.10 ↓ | 9.20 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 2.95 | 3.53 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.52 ↑ | 2.86 ↓ | 2.84 ↓ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.91 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.45 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 2.85 | 3.62 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.04 ↑ | 2.74 ↓ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.50 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 2.90 ↓ | 2.55 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.00 | 3.82 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.75 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.90 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.88 ↑ | 2.63 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CRB Temouchent | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| CS Constantine | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).