Kết quả bóng đá trận CRB Temouchent vs Biskra, 23:45 ngày 02/11/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 23:45 ngày 02/11/2026
CRB Temouchent 1 Kết thúc HT 0-1 1
Biskra
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| CRB Temouchent | Phút | |
| 20' | ||
| Hedroug M. H. | 20' | |
| 27' | Belhadj M. I. | |
| 28' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Belkhadem M. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 15 |
| Điểm | 5 | 1 | 13 | 7 |
Chủ = CRB Temouchent · Khách = Biskra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CRB Temouchent | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 11 (26%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
CRB Temouchent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 5 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 11 |
Biskra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 14 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 1 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 11 | 2 | 12 |
Đội hình
CRB Temouchent
Biskra
1Faris Boukerrit2Larbi M.4Chahrour I.9M.Zaalouk11Hedroug M. H.12Bounoua R.14Boubaker B.15Khatir Baaziz2125Boutamina H.26Saihi I.1Imad Benchlef3Zaddy E.4Ahmed Oukkal8Neche A. K.9Belkhadem M.11Belhadj M. I.17Khaled Bouhakak20Riad Dahmani22Ibrahim Bekakchi23Benamara A.28Zeke Omwele A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Faris Boukerrit
- 2Larbi M.
- 4Chahrour I.
- 9M.Zaalouk
- 11Hedroug M. H.🟨 Thẻ vàng 20'
- 12Bounoua R.
- 14Boubaker B.
- 15Khatir Baaziz
- 21
- 25Boutamina H.
- 26Saihi I.
Khách
- 1Imad Benchlef
- 3Zaddy E.
- 4Ahmed Oukkal
- 8Neche A. K.
- 9Belkhadem M.⚽ Ghi bàn 34'
- 11Belhadj M. I.🟨 Thẻ vàng 27'
- 17Khaled Bouhakak
- 20Riad Dahmani
- 22Ibrahim Bekakchi
- 23Benamara A.
- 28Zeke Omwele A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
52
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
30
Quả ném biên
1210
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CRB Temouchent (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Biskra (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CRB Temouchent | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.10 | 4.50 | 0.90 | 2.00 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 19.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 2.80 | 3.90 | 0.67 | 2.00 | 0.66 | 0.63 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.00 | 4.10 | 0.72 | 1.75 | 1.04 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 1.33 ↓ | 15.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.00 | 4.10 | 0.72 | 1.75 | 1.04 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 2.90 | 3.90 | 0.71 | 1.75 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 2.86 | 3.95 | 0.77 | 1.75 | 1.05 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 4.98 ↑ | 1.20 ↓ | 11.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.90 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.05 | 3.80 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.44 | 1.35 | 2.50 | 0.53 | 0.33 | 0.00 | 2.05 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CRB Temouchent | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Biskra | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).