Kết quả bóng đá trận CRB AL vs Sport Club do Recife, 07:00 ngày 16/09/2026
Serie B (Brazil) · 07:00 ngày 16/09/2026
CRB AL 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sport Club do Recife
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| CRB AL | Phút | |
| Bressan | 7' | |
| Crystopher (Kiến tạo: Mikael Filipe Viana de Sousa) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Daniel | 30' | |
| 30' | de Pena C. | |
| 33' | de Pena C. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dudu ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Augusto ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Fernando Sobral ▼ | |
| ▲ Hereda D. ▼ | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 1 - 1 de Pena C. | |
| 47' | 📺 de Pena C. VAR | |
| Crystopher | 54' | |
| ▲ Thiaguinho ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Neto J. ▼ | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Patrick de Paula ▼ | |
| ▲ Geovane ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ L.Palhares ▼ | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Altemir Cordeiro Pessoa Neto ▼ | |
| Geovane | 84' | |
| 86' | Fernando Sobral | |
| Hereda D. (Kiến tạo: Crystopher) 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 Patrick de Paula (Kiến tạo: Pedro Henrique Perotti) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 16 |
Chủ = CRB AL · Khách = Sport Club do Recife
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CRB AL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (27%) | Thắng/Thắng | 13 (23%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (19%) | Hòa/Thắng | 12 (21%) |
| 7 (12%) | Hòa/Hòa | 11 (19%) |
| 6 (10%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (3%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 10 (17%) | Bại/Bại | 10 (18%) |
Bảng xếp hạng
CRB AL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 6 | 8 | 37 | 35 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 15 | 18 | 14 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 20 | 21 | 1 |
Sport Club do Recife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 11 | 5 | 33 | 24 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 | 14 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 10 | 16 | 7 |
Đội hình
CRB AL
Sport Club do Recife
1Vitor Caetano2Kevin6Reverson Valuarth Paiva Silva22Bressan33Lyncon21Pedro Castro8Crystopher10Daniel20Vinicius Barata97Dada Belmonte28Mikael26Thiago Couto3M.Ajul5M.Benevenuto33Kayky Almeida96Edson Lucas Pereira6Biel23Ze Gabriel10de Pena C.20Diego Hernandez30Chrystian Barletta9Perotti
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Vitor Caetano
- 2Kevin
- 6Reverson Valuarth Paiva Silva
- 8Crystopher⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 89' · 🟨 Thẻ vàng 54'
- 10Daniel🟨 Thẻ vàng 30'
- 20Vinicius Barata
- 21Pedro Castro
- 22Bressan🟨 Thẻ vàng 7'
- 28Mikael🎯 Kiến tạo 16'
- 33Lyncon
- 97Dada Belmonte
Khách · 4231
- 3M.Ajul
- 5M.Benevenuto
- 6Biel
- 9Perotti🎯 Kiến tạo 90'
- 10de Pena C.⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 33'
- 20Diego Hernandez
- 23Ze Gabriel
- 26Thiago Couto
- 30Chrystian Barletta
- 33Kayky Almeida
- 96Edson Lucas Pereira
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
42
Sút bóng
2211
Sút cầu môn
83
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
53
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
404532
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
87
Việt vị
13
Cứu thua
26
Quả ném biên
2321
Chuyền dài
3221
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CRB AL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-9-20 | Thành lập | 1905-5-13 |
| Sân nhà | Adelmar da Costa Carvalho | |
| 0 | Sức chứa | 45500 |
| Eduardo Barroca | HLV | |
| Khu vực | Recife |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.32 | 3.23 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.77 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.30 ↓ | 3.00 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.20 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 341.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.70 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 113.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.70 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 113.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.60 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.27 | 3.53 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 75.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.80 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 53.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.93 | 0.67 | 2.50 | 1.08 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.40 | 4.33 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CRB AL | +1/2 | 4 | 0 | 0 |
| Sport Club do Recife | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).