Kết quả bóng đá trận CRB AL vs Gremio Novorizontino, 04:30 ngày 17/08/2026
Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 17/08/2026
CRB AL 0 Kết thúc HT 0-0 0
Gremio Novorizontino
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| CRB AL | Phút | |
| Lucas Lovat | 12' | |
| 39' | Romulo Azevedo Simao | |
| Matheus Simonete Bressaneli | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | Sander Henrique Bortolotto | |
| 61' ⇄ | ▲ Juninho ▼ Romulo Azevedo Simao | |
| 61' ⇄ | ▲ Diego Galo ▼ Maykon Jesus | |
| ▲ Reverson Valuarth Paiva Silva ▼ Lucas Lovat | 66' ⇄ | |
| ▲ Hereda ▼ Kevin Peterson Dos Santos Silva | 66' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Matheus Henrique Bianqui ▼ Reidiney | |
| ▲ Patrick de Lucca ▼ Pedro Henrique de Castro Silva | 77' ⇄ | |
| ▲ Estevao Barreto de Oliveira ▼ Daniel Sampaio Simoes | 77' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Robson dos Santos Fernandes | |
| 85' ⇄ | ▲ Nicolas Mores da Cruz ▼ Leo Naldi | |
| ▲ Guilherme Nunes Rodrigues ▼ Belmonte Dada | 86' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 9 | 7 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 16 |
Chủ = CRB AL · Khách = Gremio Novorizontino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CRB AL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (27%) | Thắng/Thắng | 11 (24%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 9 (19%) | Hòa/Thắng | 10 (22%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 7 (15%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (17%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
CRB AL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 34 | 32 | 36 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 14 | 15 | 15 |
| Sân khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 16 | 18 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Gremio Novorizontino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
CRB AL 4 (44%)Hòa 1 (11%)Gremio Novorizontino 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-1 (0-0) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/11/25 | Gremio Novorizontino | 3-0 (2-0) | CRB AL | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/07/25 | CRB AL | 4-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 1.75 | T |
| 12/08/24 | CRB AL | 0-1 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | B |
| 20/04/24 | Gremio Novorizontino | 2-1 (0-1) | CRB AL | -0.75 | 2 | B |
| 27/08/23 | CRB AL | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | T |
| 14/05/23 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | CRB AL | -0.5 | 2 | T |
| 24/07/22 | CRB AL | 2-1 (2-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | T |
| 05/05/22 | Gremio Novorizontino | 3-1 (1-1) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CRB AL
TTTTHBTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Avai FC | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | CRB AL | 2-0 (2-0) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | CRB AL | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | CRB AL | 2-1 (1-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | CRB AL | 2-2 (0-2) | Goias | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Sousa PB | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza | 2-1 (1-1) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | CRB AL | 0-1 (0-1) | Juventude | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino
BTBBBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Juventude | +0.5 | 2 | B |
| 27/07/26 | Londrina PR | 1-4 (1-3) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Volta Redonda | 1-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Avai FC | 3-3 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 30/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-2 (1-1) | Avai FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
CRB AL
Gremio Novorizontino
1Vitor Caetano Ferreira2Kevin Peterson Dos Santos Silva22CMatheus Simonete Bressaneli33Lyncon36Lucas Lovat21Pedro Henrique de Castro Silva8Crystopher10Daniel Sampaio Simoes17Thiago Fernandes Rodrigues97Belmonte Dada28Mikael Filipe Viana de Sousa2Madson93Jordi Martins Almeida2Madson Ferreira dos Santos5Sander Henrique Bortolotto14CEduardo Schroder Brock26Gabriel Bahia6Luis Felipe Oyama18Leo Naldi10Romulo Azevedo Simao41Reidiney66Maykon Jesus11Robson dos Santos Fernandes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Vitor Caetano Ferreira7
- 2Kevin Peterson Dos Santos Silva▼ Rời sân 66'6.1
- 8Crystopher6.5
- 10Daniel Sampaio Simoes▼ Rời sân 77'5.9
- 17Thiago Fernandes Rodrigues7.7
- 21Pedro Henrique de Castro Silva▼ Rời sân 77'6.7
- 22Matheus Simonete Bressaneli C🟨 Thẻ vàng 45+3'7.4
- 28Mikael Filipe Viana de Sousa6.3
- 33Lyncon7.3
- 36Lucas Lovat🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 66'6.4
- 97Belmonte Dada▼ Rời sân 86'6.5
Khách · 4231
- 2Madson
- 2Madson Ferreira dos Santos7.5
- 5Sander Henrique Bortolotto🟨 Thẻ vàng 53'7.1
- 6Luis Felipe Oyama6.5
- 10Romulo Azevedo Simao🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 61'7
- 11Robson dos Santos Fernandes▼ Rời sân 85'6.1
- 14Eduardo Schroder Brock C7.3
- 18Leo Naldi▼ Rời sân 85'7.1
- 26Gabriel Bahia7.8
- 41Reidiney▼ Rời sân 72'6.9
- 66Maykon Jesus▼ Rời sân 61'6.1
- 93Jordi Martins Almeida7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
22
Sút bóng
207
Sút cầu môn
42
Tấn công
10879
Tấn công nguy hiểm
3644
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
121
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
619303
TL chuyền bóng thành công
88%77%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
26
Cứu thua
34
Tắc bóng
515
Quả ném biên
1815
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.850.32
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CRB AL (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Gremio Novorizontino (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CRB AL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Thiago Fernandes Rodrigues Tiền đạo | 7.7 | 5/1 | 32/43 | 0 | |||
| 22Matheus Simonete Bressaneli Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 96/102 | 2 | 🟨 | ||
| 33Lyncon Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 92/98 | 1 | |||
| 1Vitor Caetano Ferreira Thủ môn | 7 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 21Pedro Henrique de Castro Silva Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 22/28 | 1 | |||
| 97Belmonte Dada Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 26/33 | 0 | |||
| 8Crystopher Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 29/37 | 1 | |||
| 36Lucas Lovat Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 65/73 | 3 | 🟨 | ||
| 28Mikael Filipe Viana de Sousa Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 2Kevin Peterson Dos Santos Silva Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 46/54 | 1 | |||
| 10Daniel Sampaio Simoes Tiền vệ | 5.9 | 3/1 | 34/39 | 0 | |||
| 45Patrick de Lucca (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 15/17 | 0 | |||
| 32Hereda (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 22/22 | 0 | |||
| 6Reverson Valuarth Paiva Silva (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 24/24 | 0 | |||
| 26Estevao Barreto de Oliveira (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 4/5 | 1 | |||
| 11Guilherme Nunes Rodrigues (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/3 | 0 |
Gremio Novorizontino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Gabriel Bahia Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 34/42 | 4 | |||
| 2Madson Ferreira dos Santos Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 27/35 | 6 | |||
| 93Jordi Martins Almeida Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 8/24 | 0 | |||
| 14Eduardo Schroder Brock Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 5Sander Henrique Bortolotto Hậu vệ | 7.1 | 1/1 | 25/27 | 4 | 🟨 | ||
| 18Leo Naldi Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 10Romulo Azevedo Simao Tiền vệ | 7 | 2/1 | 8/12 | 0 | 🟨 | ||
| 41Reidiney Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 16/17 | 5 | |||
| 6Luis Felipe Oyama Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 11Robson dos Santos Fernandes Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 11/15 | 1 | |||
| 66Maykon Jesus Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 50Juninho (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 19Diego Galo (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 17Matheus Henrique Bianqui (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 30Nicolas Mores da Cruz (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CRB AL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-9-20 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Eduardo Barroca | HLV | Enderson Alves Moreira |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 2.98 | 2.60 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.18 | 2.98 | 2.60 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.20 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.72 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.75 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.15 | 2.70 | 0.82 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 13.20 ↑ | 1.04 ↓ | 17.85 ↑ | 5.79 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.76 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.83 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.04 | 2.75 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.65 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.98 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 1.10 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 9.64 ↑ | 1.13 ↓ | 11.90 ↑ | 4.12 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.81 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.98 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.25 ↓ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.02 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CRB AL | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Gremio Novorizontino | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).