Kết quả bóng đá trận CRB AL vs America MG, 07:30 ngày 05/09/2026
Serie B (Brazil) · 07:30 ngày 05/09/2026
CRB AL 3 Kết thúc HT 1-0 1
America MG
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| CRB AL | Phút | |
| Crystopher (Kiến tạo: Daniel Sampaio Simoes) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 45' | Barreto | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fabio ▼ | |
| Mikael (Kiến tạo: Reverson Valuarth Paiva Silva) 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| Reverson Valuarth Paiva Silva | 54' | |
| 63' ⇄ | ▲ Elizari F. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Rodrigo Piñeiro ▼ | |
| ▲ Neto J. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Douglas Baggio ▼ | 67' ⇄ | |
| Kevin (Kiến tạo: Daniel Sampaio Simoes) 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Sosa L. ▼ | |
| 75' | Goncalves O. | |
| ▲ Hereda D. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Geovane ▼ | 76' ⇄ | |
| 79' | Ostchega T. | |
| 79' ⇄ | ▲ Jorge Jimenez ▼ | |
| 81' | ⚽ 3 - 1 Willian Bigode | |
| ▲ Estevao ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 6 |
Chủ = CRB AL · Khách = America MG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CRB AL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (12%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 11 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 7 (12%) | Hòa/Hòa | 10 (19%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 11 (21%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 10 (18%) | Bại/Bại | 14 (27%) |
Bảng xếp hạng
CRB AL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 6 | 8 | 37 | 35 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 15 | 18 | 14 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 20 | 21 | 1 |
America MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 3 | 5 | 17 | 18 | 42 | 14 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 17 | 9 | 19 |
| Sân khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 8 | 25 | 5 | 19 |
Đội hình
CRB AL
America MG
1Vitor Caetano2Kevin6Reverson Valuarth Paiva Silva22Bressan33Lyncon21Pedro Castro8Crystopher10Daniel20Vinicius Barata97Dada Belmonte28Mikael91Bruno4Rafael Raul Barcelos15Alex da Silva25Ostchega T.45Ricardo Silva55Goncalves O.88Barreto7Guilherme Parede9Willian Bigode37Julio Cesar20Paulo Victor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Vitor Caetano
- 2Kevin⚽ Ghi bàn 69'
- 6Reverson Valuarth Paiva Silva🎯 Kiến tạo 52' · 🟨 Thẻ vàng 54'
- 8Crystopher⚽ Ghi bàn 18'
- 10Daniel🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 69'
- 20Vinicius Barata
- 21Pedro Castro
- 22Bressan
- 28Mikael⚽ Ghi bàn 52'
- 33Lyncon
- 97Dada Belmonte
Khách · 4231
- 4Rafael Raul Barcelos
- 7Guilherme Parede
- 9Willian Bigode⚽ Ghi bàn 81'
- 15Alex da Silva
- 20Paulo Victor
- 25Ostchega T.🟨 Thẻ vàng 79'
- 37Julio Cesar
- 45Ricardo Silva
- 55Goncalves O.🟨 Thẻ vàng 75'
- 88Barreto🟨 Thẻ vàng 45'
- 91Bruno
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2814
Sút cầu môn
86
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
122
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
480446
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
31
Cứu thua
55
Quả ném biên
2011
Chuyền dài
2329
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
America MG (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CRB AL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-9-20 | Thành lập | 1912-1-1 |
| Sân nhà | Gigante da Pampulha | |
| 0 | Sức chứa | 87796 |
| Eduardo Barroca | HLV | Roger Rodrigues da Silva |
| Khu vực | Belo horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 3.68 | 5.50 | 0.77 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.00 ↑ | 4.40 ↓ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.50 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 1.04 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 3.80 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.40 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 3.70 ↓ | 5.60 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 3.80 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.15 | 5.60 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.75 | 5.40 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.72 | 5.10 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.51 ↓ | 3.73 ↑ | 5.30 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.25 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.32 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.03 | 5.56 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.06 ↑ | 6.26 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.95 | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.20 | 6.00 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.00 ↓ | 5.50 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.05 | 6.71 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 6.31 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.49 | 3.70 | 6.00 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.55 | 3.70 ↓ | 5.80 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CRB AL | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| America MG | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).