Kết quả bóng đá trận Crawley Town vs Crewe Alexandra, 21:00 ngày 15/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Crawley Town 0 Kết thúc HT 0-0 1
Crewe Alexandra
🟨 2 - 5 🟥 2 - 1 ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Broadfield Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Crawley Town | Phút | |
| 24' | Jordan Gibson | |
| Jude Arthurs | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Nicholas Michalski ▼ Vito Mannone | 46' ⇄ | |
| Kellan Gordon | 51' | |
| Charlie Barker | 51' | |
| 52' | Joe White | |
| ▲ Johnny Russell ▼ Gianmarco Di Biase | 55' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Joel Tabiner ▼ Joe White | |
| Malcolm Ebiowei | 64' | |
| 65' | Calum Agius | |
| 66' | Mickey Demetriou | |
| 67' ⇄ | ▲ Charlie McNeill ▼ Jordan Gibson | |
| ▲ Pemi Aderoju ▼ Klaudio Krasniqi | 67' ⇄ | |
| ▲ Osman Kamara ▼ Stephen Duke-McKenna | 73' ⇄ | |
| ▲ Akinwale Joseph Odimayo ▼ Ade Adeyemo | 73' ⇄ | |
| 85' | Mickey Demetriou | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 1 Josh March(Assists:Joel Tabiner) (Kiến tạo: Joel Tabiner) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 12 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 15 |
Chủ = Crawley Town · Khách = Crewe Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crawley Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (67%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Crawley Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 23 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | - | - |
Crewe Alexandra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Crawley Town 4 (20%)Hòa 3 (15%)Crewe Alexandra 13 (65%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/25 | Crewe Alexandra | 1-0 (1-0) | Crawley Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/24 | Crawley Town | 2-0 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/02/24 | Crewe Alexandra | 1-0 (0-0) | Crawley Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/10/23 | Crawley Town | 2-4 (2-1) | Crewe Alexandra | +0.25 | 3 | B |
| 11/02/23 | Crawley Town | 2-2 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/09/22 | Crewe Alexandra | 1-0 (0-0) | Crawley Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/02/20 | Crewe Alexandra | 2-1 (0-0) | Crawley Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/08/19 | Crawley Town | 1-2 (1-1) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/19 | Crewe Alexandra | 6-1 (4-1) | Crawley Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/11/18 | Crawley Town | 3-0 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/04/18 | Crawley Town | 1-2 (1-1) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | B |
| 16/12/17 | Crewe Alexandra | 3-0 (2-0) | Crawley Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/17 | Crawley Town | 0-3 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/12/16 | Crewe Alexandra | 0-2 (0-1) | Crawley Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/15 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Crawley Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/11/14 | Crawley Town | 1-1 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/14 | Crawley Town | 1-2 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/11/13 | Crewe Alexandra | 1-0 (0-0) | Crawley Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/03/13 | Crawley Town | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Crawley Town
BTBBTHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Watford | 1-0 (0-0) | Crawley Town | -1.75 | 3 | B |
| 04/08/26 | York City | 0-2 (0-1) | Crawley Town | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Oxford United | 3-1 (1-1) | Crawley Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Eastleigh | 0-1 (0-1) | Crawley Town | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Salford City | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Accrington Stanley | 3-3 (1-1) | Crawley Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Bristol Rovers | 3-1 (2-0) | Crawley Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Crawley Town | 0-2 (0-2) | Grimsby Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Crawley Town | 2-0 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Fleetwood Town | 1-0 (0-0) | Crawley Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Crawley Town | 1-1 (0-0) | Barnet | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Colchester United | 0-0 (0-0) | Crawley Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Crawley Town | 2-2 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Oldham Athletic | 2-0 (1-0) | Crawley Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Crawley Town | 1-1 (0-1) | Chesterfield | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/02/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Crawley Town | -1 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (2-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Crewe Alexandra
THBTHTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Crewe Alexandra | 1-2 (1-1) | Birmingham City | -1 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | AFC Telford United | 0-3 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Witton Albion | 2-3 (0-0) | Crewe Alexandra | +2.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Chesterfield | 2-0 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-2) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Grimsby Town | 3-2 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (1-0) | Salford City | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Accrington Stanley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shrewsbury Town | 0-4 (0-2) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Crewe Alexandra | 0-3 (0-1) | Walsall | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bristol Rovers | 2-1 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (0-1) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Crewe Alexandra | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Crawley Town
Crewe Alexandra
1Vito Mannone6Farquharson P.2Kellan Gordon5Charlie Barker6Priestley Farquharson22Ade Adeyemo20CJude Arthurs25Klaudio Krasniqi7Malcolm Ebiowei8Louie Watson10Stephen Duke-McKenna14Gianmarco Di Biase1Tom Booth2Lewis Billington3Reece Hutchinson5CMickey Demetriou6Luke Offord10Joe White14Jordan Gibson17Matus Holicek20Calum Agius7Jack Lankester9Josh March
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vito Mannone▼ Rời sân 46'
- 2Kellan Gordon🟥 Thẻ đỏ 51'
- 5Charlie Barker🟨 Thẻ vàng 51'
- 6Farquharson P.
- 6Priestley Farquharson
- 7Malcolm Ebiowei🟥 Thẻ đỏ 64'
- 8Louie Watson
- 10Stephen Duke-McKenna▼ Rời sân 73'
- 14Gianmarco Di Biase▼ Rời sân 55'
- 20Jude Arthurs C🟨 Thẻ vàng 31'
- 22Ade Adeyemo▼ Rời sân 73'
- 25Klaudio Krasniqi▼ Rời sân 67'
Khách · 442
- 1Tom Booth
- 2Lewis Billington
- 3Reece Hutchinson
- 5Mickey Demetriou C🟨 Thẻ vàng 66' · 🟥 Thẻ đỏ 85'
- 6Luke Offord
- 7Jack Lankester
- 9Josh March⚽ Ghi bàn 90+5'
- 10Joe White🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 57'
- 14Jordan Gibson🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 67'
- 17Matus Holicek
- 20Calum Agius🟨 Thẻ vàng 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
411
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
25
Sút bóng
919
Sút cầu môn
34
Tấn công
6752
Tấn công nguy hiểm
3149
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
186
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
323345
TL chuyền bóng thành công
74%78%
Phạm lỗi
618
Việt vị
13
Cứu thua
33
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1725
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
510
Chuyền dài
2229
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.822.39
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
39 61
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B6T6 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crawley Town (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Crawley Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1877 |
| Broadfield Stadium | Sân nhà | Alexandra Stadium |
| 4996 | Sức chứa | 10107 |
| HLV | Lee Bell | |
| Crawley | Khu vực | Crewe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.29 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.59 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.30 ↓ | 4.20 ↑ | 1.90 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.30 | 2.90 | 0.89 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 24.76 ↑ | 1.69 ↓ | 2.19 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.59 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.60 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.02 | 2.52 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.43 ↓ | 2.75 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.29 | 3.02 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.27 ↓ | 3.98 ↑ | 2.22 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 3.19 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 14.37 ↑ | 1.25 ↓ | 4.58 ↑ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.46 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 3.03 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 401.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Crawley Town | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Crewe Alexandra | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).