Kết quả bóng đá trận Crawley Town vs Cheltenham Town, 18:30 ngày 12/09/2026
League 2 (Anh) · 18:30 ngày 12/09/2026
Crawley Town 1 Kết thúc HT 1-2 3
Cheltenham Town
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Broadfield Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Crawley Town | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Morgan D. (Kiến tạo: Danilo Orsi-Dadomo) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 18 | 17 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 13 |
Chủ = Crawley Town · Khách = Cheltenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crawley Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (45%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Crawley Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 24 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Cheltenham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
Đội hình
Crawley Town
Cheltenham Town
13Michalski N.2Gordon K.5Barker C.6Farquharson P.22A.Adeyemo17Kamara O.19Pereira D.20J.Arthurs27Morgan D.8Watson L.9Orsi-Dadomo D.23W.Stanway3J.Tomkinson4Tomlinson J.5Cundy R.25Sweeney P.7Stevenson B.8McCann C.17McWilliams S.19J.Evans26Shipley J.18Weimann A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Gordon K.
- 5Barker C.
- 6Farquharson P.
- 8Watson L.
- 9Orsi-Dadomo D.🎯 Kiến tạo 7'
- 13Michalski N.
- 17Kamara O.
- 19Pereira D.
- 20J.Arthurs
- 22A.Adeyemo
- 27Morgan D.⚽ Ghi bàn 7'
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
43
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
143152
TL chuyền bóng thành công
78%78%
Phạm lỗi
23
Việt vị
04
Cứu thua
01
Quả ném biên
65
Chuyền dài
74
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crawley Town (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Cheltenham Town (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Crawley Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1892-3-12 |
| Broadfield Stadium | Sân nhà | Whaddon Road Stadium |
| 4996 | Sức chứa | 7066 |
| HLV | Steve Cotterill | |
| Crawley | Khu vực | Cheltenham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.19 | 3.57 | 2.57 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.71 ↑ | 2.23 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.50 | 2.70 | 0.94 | 2.75 | 0.87 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.95 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.76 ↓ | 5.00 | 1.10 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.77 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 85.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.77 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.55 | 2.71 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.16 | 2.71 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 0.75 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 351.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.86 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.68 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.68 | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.55 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Crawley Town | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cheltenham Town | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).