Kết quả bóng đá trận Crawley Town vs Bristol Rovers, 21:00 ngày 29/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Crawley Town 0 Kết thúc HT 0-2 2
Bristol Rovers
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Broadfield Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Crawley Town | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Tom James | |
| 29' | Tommy Leigh | |
| Louie Watson | 31' | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Bobby Kamwa(Assists:Kofi Balmer) (Kiến tạo: Kofi Balmer) | |
| 43' | Kofi Balmer | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Dylan Morgan ▼ Akinwale Joseph Odimayo | 46' ⇄ | |
| Klaudio Krasniqi | 48' | |
| ▲ Ty Ewens-Findlay ▼ Ade Adeyemo | 57' ⇄ | |
| ▲ Danilo Orsi-Dadomo ▼ Klaudio Krasniqi | 57' ⇄ | |
| 68' | Tom James | |
| ▲ Lewis Richards ▼ Osman Kamara | 80' ⇄ | |
| ▲ Gianmarco Di Biase ▼ Johnny Russell | 80' ⇄ | |
| 81' | Riley Harbottle | |
| Dylan Morgan | 89' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Ellis Harrison ▼ Fabrizio Cavegn | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Jack Aitchison ▼ Tommy Leigh | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 17 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 13 |
Chủ = Crawley Town · Khách = Bristol Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crawley Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (45%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Crawley Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 24 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | - | - |
Bristol Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Crawley Town 6 (35%)Hòa 5 (29%)Bristol Rovers 6 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Bristol Rovers | 3-1 (2-0) | Crawley Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/10/25 | Crawley Town | 4-0 (1-0) | Bristol Rovers | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/25 | Crawley Town | 1-0 (1-0) | Bristol Rovers | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/11/24 | Bristol Rovers | 0-0 (0-0) | Crawley Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/12/23 | Crawley Town | 2-1 (0-1) | Bristol Rovers | 0 | 2.75 | T |
| 10/08/22 | Crawley Town | 1-0 (0-0) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/03/22 | Crawley Town | 1-2 (0-1) | Bristol Rovers | 0 | 2.5 | B |
| 04/09/21 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Crawley Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/18 | Bristol Rovers | 2-1 (1-0) | Crawley Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/11/16 | Bristol Rovers | 2-2 (1-1) | Crawley Town | -1 | 2.75 | H |
| 05/11/16 | Crawley Town | 1-1 (1-1) | Bristol Rovers | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/16 | Bristol Rovers | 3-0 (0-0) | Crawley Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/11/15 | Crawley Town | 2-1 (2-0) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/01/14 | Crawley Town | 1-2 (1-0) | Bristol Rovers | +0.75 | 2.5 | B |
| 07/12/13 | Bristol Rovers | 0-0 (0-0) | Crawley Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/01/12 | Bristol Rovers | 0-0 (0-0) | Crawley Town | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/09/11 | Crawley Town | 4-1 (2-0) | Bristol Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Crawley Town
TBBTBBTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rochdale | 1-2 (0-1) | Crawley Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Watford | 1-0 (0-0) | Crawley Town | -1.75 | 3 | B |
| 04/08/26 | York City | 0-2 (0-1) | Crawley Town | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Oxford United | 3-1 (1-1) | Crawley Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Eastleigh | 0-1 (0-1) | Crawley Town | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Salford City | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Accrington Stanley | 3-3 (1-1) | Crawley Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Bristol Rovers | 3-1 (2-0) | Crawley Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Crawley Town | 0-2 (0-2) | Grimsby Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Crawley Town | 2-0 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Fleetwood Town | 1-0 (0-0) | Crawley Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Crawley Town | 1-1 (0-0) | Barnet | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Colchester United | 0-0 (0-0) | Crawley Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Crawley Town | 2-2 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Oldham Athletic | 2-0 (1-0) | Crawley Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Crawley Town | 1-1 (0-1) | Chesterfield | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Bristol Rovers
HTBBHHBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Bristol Rovers | 2-2 (1-0) | Chelsea U21 | +0.5 | 3 | H |
| 22/08/26 | Bristol Rovers | 5-3 (1-1) | Newport County | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | York City | 3-2 (0-1) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Bristol Rovers | 0-1 (0-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Forest Green Rovers | 2-2 (2-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Bristol Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Bristol Rovers | 1-2 (1-1) | Leicester City | - | - | B |
| 11/07/26 | Salisbury FC | 2-3 (2-2) | Bristol Rovers | - | - | T |
| 08/07/26 | Weston Super Mare | 0-3 (0-2) | Bristol Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Notts County | 1-1 (1-0) | Bristol Rovers | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Bristol Rovers | 4-0 (2-0) | Cheltenham Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tranmere Rovers | 1-2 (0-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Bristol Rovers | 3-1 (2-0) | Crawley Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Harrogate Town | 2-3 (1-0) | Bristol Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Bristol Rovers | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Gillingham | 1-2 (1-0) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Bromley | 1-0 (1-0) | Bristol Rovers | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Barrow | 0-2 (0-1) | Bristol Rovers | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Crawley Town
Bristol Rovers
11Oluwalopemiwa Aderoju13Nicholas Michalski5Charlie Barker6Priestley Farquharson16Johnny Russell24Akinwale Joseph Odimayo17Osman Kamara20CJude Arthurs22Ade Adeyemo25Klaudio Krasniqi8Louie Watson11Pemi Aderoju1Brad Young2Tom James4Kofi Balmer14Ben Purrington26Riley Harbottle6Clinton Mola21CRichard Smallwood7Shaqai Forde10Bobby Kamwa24Tommy Leigh29Fabrizio Cavegn
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Charlie Barker6.7
- 6Priestley Farquharson7
- 8Louie Watson🟨 Thẻ vàng 31'6.9
- 11Oluwalopemiwa Aderoju
- 11Pemi Aderoju7.1
- 13Nicholas Michalski6.8
- 16Johnny Russell▼ Rời sân 80'6.4
- 17Osman Kamara▼ Rời sân 80'6.3
- 20Jude Arthurs C6.9
- 22Ade Adeyemo▼ Rời sân 57'6
- 24Akinwale Joseph Odimayo▼ Rời sân 46'6.4
- 25Klaudio Krasniqi🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 57'6.9
Khách · 4231
- 1Brad Young6.5
- 2Tom James⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 68'8.1
- 4Kofi Balmer🎯 Kiến tạo 41' · 🟨 Thẻ vàng 43'8
- 6Clinton Mola6.8
- 7Shaqai Forde6.8
- 10Bobby Kamwa⚽ Ghi bàn 41'7.3
- 14Ben Purrington7.4
- 21Richard Smallwood C7.7
- 24Tommy Leigh🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 90+4'6.7
- 26Riley Harbottle🟨 Thẻ vàng 81'7
- 29Fabrizio Cavegn▼ Rời sân 90+1'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
34
Sút bóng
827
Sút cầu môn
15
Tấn công
102109
Tấn công nguy hiểm
4568
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
213
Đá phạt trực tiếp
166
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
419266
TL chuyền bóng thành công
77%64%
Phạm lỗi
616
Việt vị
25
Cứu thua
30
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2632
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
310
Chuyền dài
1426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.742.63
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
33 67
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B6T6 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crawley Town (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Bristol Rovers (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Crawley Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Bristol Rovers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Crawley Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Pemi Aderoju Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 6Priestley Farquharson Hậu vệ | 7 | 0/0 | 48/63 | 4 | |||
| 8Louie Watson Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 20Jude Arthurs Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 53/65 | 1 | |||
| 25Klaudio Krasniqi Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 27/33 | 2 | |||
| 13Nicholas Michalski Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 37/51 | 0 | |||
| 5Charlie Barker Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 62/76 | 2 | |||
| 24Akinwale Joseph Odimayo Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/18 | 1 | |||
| 16Johnny Russell Hậu vệ | 6.4 | 2/0 | 13/15 | 1 | |||
| 17Osman Kamara Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 5/10 | 2 | |||
| 22Ade Adeyemo Tiền đạo | 6 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 27Dylan Morgan (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 35Ty Ewens-Findlay (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 14Gianmarco Di Biase (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 12Lewis Richards (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Danilo Orsi-Dadomo (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Bristol Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Tom James Hậu vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 20/33 | 2 | ||
| 4Kofi Balmer Hậu vệ | 8 | 1 | 1/0 | 15/24 | 2 | ||
| 21Richard Smallwood Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 22/27 | 7 | |||
| 14Ben Purrington Hậu vệ | 7.4 | 1/1 | 11/19 | 4 | |||
| 10Bobby Kamwa Tiền vệ | 7.3 | 1 | 3/1 | 14/17 | 1 | ||
| 26Riley Harbottle Hậu vệ | 7 | 2/0 | 8/12 | 3 | |||
| 6Clinton Mola Hậu vệ | 6.8 | 5/0 | 22/35 | 6 | |||
| 7Shaqai Forde Tiền đạo | 6.8 | 5/0 | 20/32 | 4 | |||
| 24Tommy Leigh Tiền vệ | 6.7 | 4/1 | 20/36 | 1 | |||
| 1Brad Young Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 5/18 | 0 | |||
| 29Fabrizio Cavegn Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 12/13 | 0 | |||
| 19Ellis Harrison (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Crawley Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1883 |
| Broadfield Stadium | Sân nhà | Memorial Stadium |
| 4996 | Sức chứa | 11626 |
| HLV | Makise Evans | |
| Crawley | Khu vực | Bristol |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.18 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.10 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.99 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.80 ↑ | 1.77 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 1.49 ↑ | -0.25 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 70.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.33 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.85 ↑ | 1.75 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.99 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.80 ↑ | 1.77 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 1.14 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.04 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.08 | 3.10 | 2.02 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 4.03 ↑ | 3.55 ↑ | 1.75 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.17 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.01 | 3.37 | 2.28 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 73.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.45 | 0.93 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.20 | 2.49 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 1.01 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 12.76 ↑ | 5.05 ↑ | 1.26 ↓ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.42 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.40 | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Crawley Town | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Bristol Rovers | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).