Kết quả bóng đá trận Craigavon City (W) vs Bangor (W), 01:45 ngày 25/07/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 25/07/2026
Craigavon City (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Bangor (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Craigavon City (W) | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 9 | 33 |
| Mất bàn | 10 | 10 | 31 | 24 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 19 |
Chủ = Craigavon City (W) · Khách = Bangor (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Craigavon City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (64%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 7 (70%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Craigavon City (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bangor (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Bangor (W) | 4-1 (3-0) | Craigavon City (W) | -1.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Craigavon City (W)
BBBBTBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Craigavon City (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | Strabane Athletic (W) | 6-0 (4-0) | Craigavon City (W) | 0 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Craigavon City (W) | 1-2 (0-2) | Ballymoney United (W) | 0 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Ballyclare Comrades(w) | 3-1 (1-0) | Craigavon City (W) | -0.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Craigavon City (W) | 1-0 (1-0) | Mid Ulster (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 21/05/26 | St. James Swifts (W) | 5-1 (4-0) | Craigavon City (W) | -3.75 | 5 | B |
| 16/05/26 | Craigavon City (W) | 0-6 (0-3) | Sion Swifts (W) | -3.25 | 4.5 | B |
| 07/05/26 | Greenisland (W) | 2-1 (1-1) | Craigavon City (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/04/26 | Bangor (W) | 4-1 (3-0) | Craigavon City (W) | -1.75 | 4 | B |
| 11/04/26 | Craigavon City (W) | 3-1 (3-0) | Strabane Athletic (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bangor (W)
BHTTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 33/24 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Derry City (W) | 9-1 (6-0) | Bangor (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | Bangor (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | +2.75 | 4 | H |
| 02/07/26 | Ballymoney United (W) | 1-6 (0-1) | Bangor (W) | +1.5 | 4.25 | T |
| 18/06/26 | Strabane Athletic (W) | 3-5 (0-2) | Bangor (W) | +2 | 3.75 | T |
| 04/06/26 | Bangor (W) | 4-1 (2-0) | Ballyclare Comrades(w) | +1.75 | 4.25 | T |
| 14/05/26 | Bangor (W) | 7-0 (3-0) | Mid Ulster (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 07/05/26 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Bangor (W) | -0.5 | 4 | B |
| 30/04/26 | Bangor (W) | 1-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | -1 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Greenisland (W) | 1-4 (1-3) | Bangor (W) | - | - | T |
| 16/04/26 | Bangor (W) | 4-1 (3-0) | Craigavon City (W) | +1.75 | 4 | T |
| 09/04/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-1 (0-1) | Bangor (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Bangor (W) | 3-2 (0-1) | Ballymoney United (W) | -0.25 | 4.25 | T |
| 31/08/25 | Bangor (W) | 0-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | - | - | B |
| 21/08/25 | St. James Swifts (W) | 6-2 (3-1) | Bangor (W) | - | - | B |
| 14/08/25 | Bangor (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | 0 | 3.25 | B |
| 07/08/25 | Bangor (W) | 0-1 (0-1) | Mid Ulster (W) | +0.5 | 4 | B |
| 24/07/25 | Camlough Rovers (W) | 3-7 (2-5) | Bangor (W) | +2.5 | 4.75 | T |
| 10/07/25 | Ballyclare Comrades(w) | 2-4 (0-3) | Bangor (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 21/06/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-0) | Bangor (W) | -1.5 | 4.25 | T |
| 22/05/25 | Sion Swifts (W) | 8-0 (3-0) | Bangor (W) | -1.25 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
04
Sút bóng
08
Sút cầu môn
06
Tấn công
1929
Tấn công nguy hiểm
615
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Craigavon City (W) (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 3.10 bàn/trận
Bangor (W) (11 trận)
Ghi 3.09 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Craigavon City (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (13%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (88%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Bangor (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Craigavon City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.50 | 6.30 | 1.27 | 0.73 | 3.75 | 0.99 | 0.92 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 29.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.70 ↓ | 5.00 | 1.02 ↑ | 0.82 ↓ | -2.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 7.50 | 5.90 | 1.18 | 0.84 | 4.00 | 0.86 | 0.85 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 5.25 | 0.85 ↓ | 0.85 | -2.25 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 12.70 | 6.35 | 1.09 | 0.76 | 4.50 | 0.92 | 0.94 | -2.00 | 0.74 |
| Live | 15.70 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 0.85 ↑ | 5.25 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | -1.75 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 6.50 | 1.22 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.00 | 7.50 | 1.07 | 0.85 | 4.00 | 0.72 | 0.76 | -2.25 | 0.81 |
| Live | 22.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 5.00 | 0.90 ↑ | 0.77 ↑ | -1.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.24 | 6.03 | 1.21 | 0.80 | 4.00 | 0.90 | 0.82 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 19.82 ↑ | 9.38 ↑ | 1.06 ↓ | 0.95 ↑ | 5.25 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | -2.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.50 | 6.25 | 1.23 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↓ | 4.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.13 | 0.17 | 2.50 | 3.50 | 8.00 | 0.00 | 0.04 |
| Live | 25.00 ↑ | 18.20 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 ↑ | 5.25 | 0.94 ↓ | 0.85 ↓ | -1.75 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.13 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.90 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 | 5.00 | 0.98 | 0.85 ↓ | -1.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 5.80 | 1.20 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 5.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.