Kết quả bóng đá trận Cracovia Krakow vs Rakow Czestochowa, 22:30 ngày 16/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 16/08/2026
Cracovia Krakow 2 Kết thúc HT 0-1 1
Rakow Czestochowa
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Cracovia Krakow | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Patryk Makuch(Assists:Mahir Madatov) (Kiến tạo: Mahir Madatov) | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | Didí Gaucho | |
| Ajdin Hasic ❌ Đá hỏng penalty | 56' | |
| Ajdin Hasic 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| 57' ⇄ | ▲ Vladyslav Kochergin ▼ Didí Gaucho | |
| 57' ⇄ | ▲ Erick Ouma Otieno ▼ Michael Ameyaw | |
| 66' ⇄ | ▲ Mohamed Lamine Diaby ▼ Patryk Makuch | |
| 66' ⇄ | ▲ Oliwier Kwiatkowski ▼ Tomasz Pienko | |
| ▲ Mateusz Praszelik ▼ Kahveh Zahiroleslam | 70' ⇄ | |
| Dominik Pila(Assists:Mateusz Klich) (Kiến tạo: Mateusz Klich) 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Adin Molnar ▼ Karol Struski | |
| ▲ Beno Selan ▼ Mateusz Klich | 79' ⇄ | |
| ▲ Otar Kakabadze ▼ Ajdin Hasic | 84' ⇄ | |
| ▲ Kacper Smiglewski ▼ Dijon Kameri | 84' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 9 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 14 | 9 |
Chủ = Cracovia Krakow · Khách = Rakow Czestochowa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cracovia Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Cracovia Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | - | - |
Rakow Czestochowa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 11 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Cracovia Krakow 7 (39%)Hòa 7 (39%)Rakow Czestochowa 4 (22%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Rakow Czestochowa | 4-1 (2-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/10/25 | Rakow Czestochowa | 3-0 (2-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/10/25 | Cracovia Krakow | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/02/25 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/24 | Rakow Czestochowa | 0-1 (0-0) | Cracovia Krakow | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/05/24 | Cracovia Krakow | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/12/23 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | -1 | 2.75 | H |
| 25/11/23 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-1) | Cracovia Krakow | -1.25 | 2.75 | H |
| 19/03/23 | Rakow Czestochowa | 4-1 (1-1) | Cracovia Krakow | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/09/22 | Cracovia Krakow | 3-0 (2-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/22 | Rakow Czestochowa | 1-1 (1-0) | Cracovia Krakow | -1.25 | 2.5 | H |
| 23/11/21 | Cracovia Krakow | 1-0 (0-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/21 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/21 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | -0.75 | 2.5 | H |
| 26/09/20 | Cracovia Krakow | 2-2 (1-2) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/12/19 | Cracovia Krakow | 3-0 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/12/19 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/08/19 | Rakow Czestochowa | 1-3 (1-2) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cracovia Krakow
HBBHTTTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/08/26 | Cracovia Krakow | 0-2 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Cracovia Krakow | 0-1 (0-1) | Anorthosis Famagusta FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | -1 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (1-0) | Sevilla | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Cracovia Krakow | 2-0 (2-0) | Pardubice | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Cracovia Krakow | 3-1 (2-1) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | T |
| 03/07/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-2) | Pafos FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (1-1) | Korona Kielce | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Motor Lublin | 3-3 (1-1) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Rakow Czestochowa | 4-1 (2-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Cracovia Krakow | 2-2 (1-1) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Cracovia Krakow | 2-3 (1-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa
THBTBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Hammarby | 0-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Hammarby | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Valletta FC | 0-4 (0-2) | Rakow Czestochowa | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-1) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Rakow Czestochowa | 3-1 (0-1) | Valletta FC | +2.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 08/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | B |
| 08/07/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 04/07/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Rakow Czestochowa | 4-1 (2-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Cracovia Krakow
Rakow Czestochowa
13Sebastian Madejski4Gustav Henriksson39Mauro Perkovic61Brahim Traore79Dominik Pila6Amir Al Ammari43CMateusz Klich14Ajdin Hasic17Martin Minchev70Dijon Kameri18Kahveh Zahiroleslam1Kacper Trelowski2Jerzy Napieraj25CBogdan Racovitan77Debohi Diedounne Gaucho77Didí Gaucho6Oskar Repka19Michael Ameyaw20Jean Carlos Silva Rocha23Karol Struski9Patryk Makuch11Mahir Madatov21Tomasz Pienko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Gustav Henriksson6.3
- 6Amir Al Ammari7.1
- 13Sebastian Madejski6.2
- 14Ajdin Hasic⚽ Ghi bàn 56' · ❌ Hỏng pen 56' · ▼ Rời sân 84'6.2
- 17Martin Minchev6.2
- 18Kahveh Zahiroleslam▼ Rời sân 70'6.6
- 39Mauro Perkovic7.4
- 43Mateusz Klich C🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 79'7.6
- 61Brahim Traore7
- 70Dijon Kameri▼ Rời sân 84'6.9
- 79Dominik Pila⚽ Ghi bàn 75'6.9
Khách · 343
- 1Kacper Trelowski8.1
- 2Jerzy Napieraj6.9
- 6Oskar Repka6.5
- 9Patryk Makuch⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 66'7.8
- 11Mahir Madatov🎯 Kiến tạo 31'6.9
- 19Michael Ameyaw▼ Rời sân 57'7.1
- 20Jean Carlos Silva Rocha6.6
- 21Tomasz Pienko▼ Rời sân 66'6.8
- 23Karol Struski▼ Rời sân 76'6.6
- 25Bogdan Racovitan C6.4
- 77Debohi Diedounne Gaucho
- 77Didí Gaucho🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 57'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
83
Tấn công
6580
Tấn công nguy hiểm
6667
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
336472
TL chuyền bóng thành công
78%87%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
12
Cứu thua
36
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1018
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
1824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.740.85
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B4T4 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cracovia Krakow (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Rakow Czestochowa (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cracovia Krakow (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Rakow Czestochowa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cracovia Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Mateusz Klich Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 1/1 | 36/40 | 0 | ||
| 39Mauro Perkovic Tiền vệ trái | 7.4 | 1/0 | 22/28 | 4 | |||
| 6Amir Al Ammari Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 31/37 | 4 | |||
| 61Brahim Traore Trung vệ | 7 | 0/0 | 28/30 | 2 | |||
| 79Dominik Pila Tiền vệ phải | 6.9 | 1 | 2/1 | 25/35 | 2 | ||
| 70Dijon Kameri Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/1 | 18/21 | 0 | |||
| 18Kahveh Zahiroleslam Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 4Gustav Henriksson Trung vệ | 6.3 | 2/0 | 30/36 | 0 | |||
| 13Sebastian Madejski Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 13/31 | 0 | |||
| 17Martin Minchev Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/2 | 11/17 | 2 | |||
| 14Ajdin Hasic Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1 | 6/3 | 32/38 | 0 | ||
| 7Mateusz Praszelik (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 5Beno Selan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 2 | |||
| 25Otar Kakabadze (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 21Kacper Smiglewski (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 1 |
Rakow Czestochowa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Kacper Trelowski Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 9Patryk Makuch Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 2/1 | 15/25 | 0 | ||
| 19Michael Ameyaw Tiền vệ phải | 7.1 | 1/0 | 16/17 | 2 | |||
| 11Mahir Madatov Trung phong | 6.9 | 1 | 6/2 | 31/36 | 1 | ||
| 77Didí Gaucho Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 21/27 | 3 | 🟨 | ||
| 2Jerzy Napieraj Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 58/61 | 1 | |||
| 21Tomasz Pienko Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 20Jean Carlos Silva Rocha Hậu vệ trái | 6.6 | 2/0 | 34/42 | 3 | |||
| 23Karol Struski Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 41/43 | 2 | |||
| 6Oskar Repka Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 39/46 | 3 | |||
| 25Bogdan Racovitan Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 47/50 | 0 | |||
| 10Vladyslav Kochergin (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 22/26 | 1 | |||
| 15Oliwier Kwiatkowski (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 17/17 | 2 | |||
| 26Erick Ouma Otieno (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 2 | |||
| 88Adin Molnar (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 80Mohamed Lamine Diaby (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cracovia Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-6-13 | Thành lập | |
| Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg | Sân nhà | Miejski Stadion Piłkarski Rakow |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bartosz Grzelak | HLV | Dawid Kroczek |
| KRAKOW | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.30 ↑ | 164.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.13 | 2.45 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.20 | 2.46 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.04 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.65 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.53 ↑ | 100.00 ↑ | 5.03 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.20 | 2.46 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.04 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.30 | 2.39 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.10 | 2.44 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 135.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 3.26 | 2.61 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 1.00 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.60 ↑ | 67.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.55 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.97 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.92 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.17 | 2.53 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.66 ↑ | 29.76 ↑ | 4.04 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.24 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.25 | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Rakow Czestochowa | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).