Kết quả bóng đá trận Cracovia Krakow vs Rakow Czestochowa, 22:30 ngày 16/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 16/08/2026
Cracovia Krakow
2 Kết thúc HT 0-1 1
Rakow Czestochowa
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Cracovia Krakow Phút Rakow Czestochowa
31' 0 - 1 Patryk Makuch(Assists:Mahir Madatov) (Kiến tạo: Mahir Madatov)
HT 0-1
53' Didí Gaucho
Ajdin Hasic Đá hỏng penalty56'
Ajdin Hasic 1 - 1 56'
57' ▲ Vladyslav Kochergin ▼ Didí Gaucho
57' ▲ Erick Ouma Otieno ▼ Michael Ameyaw
66' ▲ Mohamed Lamine Diaby ▼ Patryk Makuch
66' ▲ Oliwier Kwiatkowski ▼ Tomasz Pienko
▲ Mateusz Praszelik ▼ Kahveh Zahiroleslam70'
Dominik Pila(Assists:Mateusz Klich) (Kiến tạo: Mateusz Klich) 2 - 1 75'
76' ▲ Adin Molnar ▼ Karol Struski
▲ Beno Selan ▼ Mateusz Klich79'
▲ Otar Kakabadze ▼ Ajdin Hasic84'
▲ Kacper Smiglewski ▼ Dijon Kameri84'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 00 23
Bại 23 45
Ghi bàn 43 914
Mất bàn 58 916
Điểm 30 149

Chủ = Cracovia Krakow · Khách = Rakow Czestochowa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cracovia Krakow (15)Hiệp 1 / Cả trậnRakow Czestochowa (24)
3 (20%)Thắng/Thắng6 (25%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (13%)Hòa/Hòa4 (17%)
3 (20%)Hòa/Bại5 (21%)
1 (7%)Bại/Thắng2 (8%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (8%)
2 (13%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Cracovia Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng622267810
Sân nhà32015567
Sân khách302112212
6 gần622233--

Rakow Czestochowa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4004511018
Sân nhà200237018
Sân khách200224017
6 gần6312105--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Cracovia Krakow 7 (39%)Hòa 7 (39%)Rakow Czestochowa 4 (22%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR19/04/26Rakow Czestochowa4-1 (2-0)Cracovia Krakow2-7-0.52.25B
POL Cup30/10/25Rakow Czestochowa3-0 (2-0)Cracovia Krakow3-2-0.52.25B
POL PR19/10/25Cracovia Krakow2-0 (1-0)Rakow Czestochowa5-2-0.252.25T
POL PR01/02/25Cracovia Krakow0-0 (0-0)Rakow Czestochowa4-2-0.252.25H
POL PR30/07/24Rakow Czestochowa0-1 (0-0)Cracovia Krakow7-3-0.752.5T
POL PR19/05/24Cracovia Krakow2-0 (1-0)Rakow Czestochowa4-9-0.252.5T
POL Cup07/12/23Rakow Czestochowa0-0 (0-0)Cracovia Krakow3-4-12.75H
POL PR25/11/23Rakow Czestochowa1-1 (0-1)Cracovia Krakow5-4-1.252.75H
POL PR19/03/23Rakow Czestochowa4-1 (1-1)Cracovia Krakow11-1-1.252.5B
POL PR04/09/22Cracovia Krakow3-0 (2-0)Rakow Czestochowa3-9-0.252.5T
POL PR08/05/22Rakow Czestochowa1-1 (1-0)Cracovia Krakow7-6-1.252.5H
POL PR23/11/21Cracovia Krakow1-0 (0-0)Rakow Czestochowa0-3-0.252.5T
POL Cup14/04/21Cracovia Krakow1-2 (0-1)Rakow Czestochowa4-5-0.252.5B
POL PR07/03/21Rakow Czestochowa0-0 (0-0)Cracovia Krakow4-1-0.752.5H
POL PR26/09/20Cracovia Krakow2-2 (1-2)Rakow Czestochowa7-4+0.252.5H
POL PR08/12/19Cracovia Krakow3-0 (0-0)Rakow Czestochowa9-4+0.752.5T
POL Cup06/12/19Cracovia Krakow0-0 (0-0)Rakow Czestochowa8-7+0.52.5H
POL PR03/08/19Rakow Czestochowa1-3 (1-2)Cracovia Krakow8-302.25T

Thành tích gần đây — Cracovia Krakow

HBBHTTTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR09/08/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Cracovia Krakow4-6-0.252.5H
POL PR04/08/26Cracovia Krakow0-2 (0-0)Pogon Szczecin6-6+0.252.25B
INT CF26/07/26Cracovia Krakow0-1 (0-1)Anorthosis Famagusta FC---B
POL PR26/07/26Lech Poznan0-0 (0-0)Cracovia Krakow9-6-12.75H
INT CF19/07/26Cracovia Krakow1-0 (1-0)Sevilla1-6-0.52.75T
INT CF09/07/26Cracovia Krakow2-0 (2-0)Pardubice2-12+0.253T
INT CF06/07/26Cracovia Krakow3-1 (2-1)Istanbul Basaksehir0-10-13T
INT CF03/07/26Cracovia Krakow1-2 (0-2)Pafos FC1-3-0.252.75B
POL PR23/05/26Cracovia Krakow1-1 (1-1)Korona Kielce3-1+0.252.25H
POL PR16/05/26Motor Lublin3-3 (1-1)Cracovia Krakow2-7+0.252.5H
POL PR12/05/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Radomiak Radom5-4+0.52.5H
POL PR03/05/26Zaglebie Lubin0-0 (0-0)Cracovia Krakow5-1102.25H
POL PR26/04/26Cracovia Krakow1-1 (0-1)Pogon Szczecin7-0+0.252.5H
POL PR19/04/26Rakow Czestochowa4-1 (2-0)Cracovia Krakow2-7-0.52.25B
POL PR12/04/26Cracovia Krakow2-2 (1-1)Arka Gdynia5-3+0.52.25H
POL PR04/04/26Gornik Zabrze3-0 (1-0)Cracovia Krakow4-6-0.52.25B
POL PR21/03/26Cracovia Krakow1-0 (0-0)GKS Katowice6-3+0.52.25T
POL PR15/03/26Cracovia Krakow1-2 (0-0)Wisla Plock11-4+0.52.25B
POL PR09/03/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Cracovia Krakow4-3-0.52.25B
POL PR28/02/26Cracovia Krakow2-3 (1-0)Piast Gliwice2-1+0.252.25B

Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa

THBTBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Hammarby0-1 (0-1)Rakow Czestochowa9-3-0.752.5T
UEFA ECL07/08/26Rakow Czestochowa0-0 (0-0)Hammarby5-6+0.252.5H
POL PR02/08/26Slask Wroclaw2-1 (0-0)Rakow Czestochowa4-302.5B
UEFA ECL31/07/26Valletta FC0-4 (0-2)Rakow Czestochowa0-3+1.252.75T
POL PR26/07/26Rakow Czestochowa1-2 (0-1)Wisla Plock7-2+0.752.5B
UEFA ECL23/07/26Rakow Czestochowa3-1 (0-1)Valletta FC5-3+2.253T
INT CF16/07/26GKS Katowice1-1 (0-0)Rakow Czestochowa---H
INT CF11/07/26PSV Eindhoven3-2 (2-2)Rakow Czestochowa3-0--B
INT CF08/07/26Rakow Czestochowa1-2 (0-0)Olympiakos Piraeus0-9--B
INT CF08/07/26Zulte-Waregem4-3 (2-2)Rakow Czestochowa---B
INT CF04/07/26Rakow Czestochowa2-0 (1-0)Puszcza Niepolomice---T
INT CF27/06/26Piast Gliwice0-2 (0-1)Rakow Czestochowa4-8+0.52.75T
POL PR23/05/26Rakow Czestochowa3-0 (1-0)Arka Gdynia1-4+1.53T
POL PR17/05/26Piast Gliwice1-3 (0-3)Rakow Czestochowa9-002.5T
POL PR14/05/26Rakow Czestochowa0-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok6-4+0.252.75B
POL PR08/05/26Rakow Czestochowa2-0 (0-0)Korona Kielce6-2+0.752.75T
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2-0.252.5B
POL PR25/04/26Lechia Gdansk1-2 (1-1)Rakow Czestochowa3-302.75T
POL PR19/04/26Rakow Czestochowa4-1 (2-0)Cracovia Krakow2-7+0.52.25T
POL PR12/04/26Motor Lublin1-1 (0-0)Rakow Czestochowa7-4+0.252.75H

Đội hình

Cracovia KrakowRakow Czestochowa
13Sebastian Madejski4Gustav Henriksson39Mauro Perkovic61Brahim Traore79Dominik Pila6Amir Al Ammari43CMateusz Klich14Ajdin Hasic17Martin Minchev70Dijon Kameri18Kahveh Zahiroleslam1Kacper Trelowski2Jerzy Napieraj25CBogdan Racovitan77Debohi Diedounne Gaucho77Didí Gaucho6Oskar Repka19Michael Ameyaw20Jean Carlos Silva Rocha23Karol Struski9Patryk Makuch11Mahir Madatov21Tomasz Pienko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
65
80
Tấn công nguy hiểm
66
67
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
336
472
TL chuyền bóng thành công
78%
87%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
10
18
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
18
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.74
0.85
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B4
T4 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cracovia Krakow (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Rakow Czestochowa (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cracovia Krakow (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Rakow Czestochowa (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Cracovia KrakowRakow Czestochowa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Cracovia KrakowRakow Czestochowa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
22
Thắng 1
83
Hòa
55
Thua 1
32
Thua 2+
Cracovia KrakowRakow Czestochowa

Cracovia Krakow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
43Mateusz Klich
Tiền vệ trung tâm
7.611/136/400
39Mauro Perkovic
Tiền vệ trái
7.41/022/284
6Amir Al Ammari
Tiền vệ trung tâm
7.10/031/374
61Brahim Traore
Trung vệ
70/028/302
79Dominik Pila
Tiền vệ phải
6.912/125/352
70Dijon Kameri
Tiền vệ tấn công
6.93/118/210
18Kahveh Zahiroleslam
Tiền đạo
6.60/07/100
4Gustav Henriksson
Trung vệ
6.32/030/360
13Sebastian Madejski
Thủ môn
6.20/013/310
17Martin Minchev
Tiền đạo cánh trái
6.22/211/172
14Ajdin Hasic
Tiền đạo cánh phải
6.216/332/380
7Mateusz Praszelik (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/06/61
5Beno Selan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/00/02
25Otar Kakabadze (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/01/20
21Kacper Smiglewski (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/51

Rakow Czestochowa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Kacper Trelowski
Thủ môn
8.10/022/320
9Patryk Makuch
Tiền vệ tấn công
7.812/115/250
19Michael Ameyaw
Tiền vệ phải
7.11/016/172
11Mahir Madatov
Trung phong
6.916/231/361
77Didí Gaucho
Tiền vệ
6.90/021/273🟨
2Jerzy Napieraj
Tiền vệ
6.90/058/611
21Tomasz Pienko
Tiền đạo cánh trái
6.80/023/240
20Jean Carlos Silva Rocha
Hậu vệ trái
6.62/034/423
23Karol Struski
Tiền vệ trung tâm
6.61/041/432
6Oskar Repka
Tiền vệ phòng ngự
6.50/039/463
25Bogdan Racovitan
Trung vệ
6.40/047/500
10Vladyslav Kochergin (dự bị)
Tiền vệ
6.91/022/261
15Oliwier Kwiatkowski (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/017/172
26Erick Ouma Otieno (dự bị)
Tiền vệ trái
6.60/012/132
88Adin Molnar (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/03/51
80Mohamed Lamine Diaby (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/08/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cracovia Krakow Thông tin Rakow Czestochowa
1906-6-13 Thành lập
Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg Sân nhà Miejski Stadion Piłkarski Rakow
0 Sức chứa 0
Bartosz Grzelak HLV Dawid Kroczek
KRAKOW Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.102.500.862.250.960.970.000.84
Live1.05 ↓9.30 ↑164.00 ↑4.30 ↑3.500.04 ↓0.92 ↓0.000.96 ↑
VcbetSớm2.703.132.450.842.250.981.010.000.81
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.70 ↑3.500.18 ↓1.03 ↑0.000.81
Mansion88Sớm2.763.202.460.842.251.001.040.000.82
Live1.03 ↓10.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓1.00 ↓0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.603.102.651.102.500.650.850.000.85
Live1.02 ↓14.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.05 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.553.152.600.812.250.86---
Live1.04 ↓10.53 ↑100.00 ↑5.03 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm2.763.202.460.842.251.001.040.000.82
Live1.03 ↓9.50 ↑200.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓1.00 ↓0.000.92 ↑
CrownSớm2.643.302.390.842.250.961.010.000.81
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑4.54 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm2.713.102.440.882.251.001.050.000.85
Live1.05 ↓8.20 ↑135.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.97 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm2.803.262.610.852.250.991.000.000.86
Live1.05 ↓8.60 ↑67.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.703.102.401.052.500.70---
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑0.95 ↓2.500.70---
18BetSớm2.703.102.550.782.250.950.970.000.76
Live1.04 ↓9.00 ↑201.00 ↑9.92 ↑3.500.02 ↓0.94 ↓0.000.86 ↑
PinnacleSớm2.823.172.530.812.250.991.020.000.80
Live1.17 ↓5.66 ↑29.76 ↑4.04 ↑3.500.18 ↓0.93 ↓0.000.91 ↑
BwinSớm2.753.202.501.052.500.68---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑1.053.500.68---
1xBetSớm2.803.202.501.052.500.730.980.000.78
Live1.03 ↓15.00 ↑451.00 ↑7.24 ↑3.500.08 ↓1.02 ↑0.000.82 ↑
SNAISớm2.753.252.40------
Live2.753.252.40------
Bet 365Sớm2.703.102.500.852.250.951.000.000.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓1.000.000.80
William HillSớm2.803.002.501.052.500.700.50-0.501.45
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.05 ↓1.30 ↑0.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cracovia Krakow0001
Rakow Czestochowa0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).