Kết quả bóng đá trận Cracovia Krakow vs KS Wieczysta Krakow, 01:30 ngày 22/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 22/08/2026
Cracovia Krakow
3 Kết thúc HT 1-1 2
KS Wieczysta Krakow
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 8
Địa điểm: Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Cracovia Krakow Phút KS Wieczysta Krakow
23' 0 - 1 Mateusz Wieteska
28' Mateusz Wieteska
Mauro Perkovic(Assists:Mateusz Klich) (Kiến tạo: Mateusz Klich) 1 - 1 45'
HT 1-1
53' 1 - 2 Lisandro Semedo
▲ Otar Kakabadze ▼ Dijon Kameri61'
▲ Mohamed Berte ▼ Kahveh Zahiroleslam61'
66' ▲ Miki Villar ▼ Tobiasz Mras
66' ▲ Ben Lederman ▼ Petar Pusic
▲ Sayfallah Ltaief ▼ Martin Minchev69'
▲ Mateusz Praszelik ▼ Mateusz Klich70'
Ajdin Hasic(Assists:Dominik Pila) (Kiến tạo: Dominik Pila) 2 - 2 78'
85' ▲ Bartosz Bialek ▼ Tobias Christensen
85' ▲ Christopher Lungoyi ▼ Lisandro Semedo
88' ▲ Karol Fila ▼ Kamil Dankowski
▲ Kamil Glik ▼ Dominik Pila90+3'
Ajdin Hasic(Assists:Otar Kakabadze) (Kiến tạo: Otar Kakabadze) 3 - 2 90+4'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 01 22
Bại 22 46
Ghi bàn 42 914
Mất bàn 56 919
Điểm 31 148

Chủ = Cracovia Krakow · Khách = KS Wieczysta Krakow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cracovia Krakow (15)Hiệp 1 / Cả trậnKS Wieczysta Krakow (19)
3 (20%)Thắng/Thắng4 (21%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (11%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (11%)
3 (20%)Hòa/Bại4 (21%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa3 (16%)
2 (13%)Bại/Bại3 (16%)

Bảng xếp hạng

Cracovia Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng622267810
Sân nhà32015567
Sân khách302112212
6 gần622234--

KS Wieczysta Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104812317
Sân nhà100112017
Sân khách410371039
6 gần62131010--

Thành tích gần đây — Cracovia Krakow

THBBHTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR16/08/26Cracovia Krakow2-1 (0-1)Rakow Czestochowa7-502.25T
POL PR09/08/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Cracovia Krakow4-6-0.252.5H
POL PR04/08/26Cracovia Krakow0-2 (0-0)Pogon Szczecin6-6+0.252.25B
INT CF26/07/26Cracovia Krakow0-1 (0-1)Anorthosis Famagusta FC---B
POL PR26/07/26Lech Poznan0-0 (0-0)Cracovia Krakow9-6-12.75H
INT CF19/07/26Cracovia Krakow1-0 (1-0)Sevilla1-6-0.52.75T
INT CF09/07/26Cracovia Krakow2-0 (2-0)Pardubice2-12+0.253T
INT CF06/07/26Cracovia Krakow3-1 (2-1)Istanbul Basaksehir0-10-13T
INT CF03/07/26Cracovia Krakow1-2 (0-2)Pafos FC1-3-0.252.75B
POL PR23/05/26Cracovia Krakow1-1 (1-1)Korona Kielce3-1+0.252.25H
POL PR16/05/26Motor Lublin3-3 (1-1)Cracovia Krakow2-7+0.252.5H
POL PR12/05/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Radomiak Radom5-4+0.52.5H
POL PR03/05/26Zaglebie Lubin0-0 (0-0)Cracovia Krakow5-1102.25H
POL PR26/04/26Cracovia Krakow1-1 (0-1)Pogon Szczecin7-0+0.252.5H
POL PR19/04/26Rakow Czestochowa4-1 (2-0)Cracovia Krakow2-7-0.52.25B
POL PR12/04/26Cracovia Krakow2-2 (1-1)Arka Gdynia5-3+0.52.25H
POL PR04/04/26Gornik Zabrze3-0 (1-0)Cracovia Krakow4-6-0.52.25B
POL PR21/03/26Cracovia Krakow1-0 (0-0)GKS Katowice6-3+0.52.25T
POL PR15/03/26Cracovia Krakow1-2 (0-0)Wisla Plock11-4+0.52.25B
POL PR09/03/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Cracovia Krakow4-3-0.52.25B

Thành tích gần đây — KS Wieczysta Krakow

TBBBTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR15/08/26Piast Gliwice3-4 (0-1)KS Wieczysta Krakow7-2-0.252.75T
POL PR01/08/26KS Wieczysta Krakow1-2 (0-2)Lech Poznan4-7-0.753B
POL PR24/07/26Radomiak Radom2-1 (1-0)KS Wieczysta Krakow5-202.75B
INT CF18/07/26KS Wieczysta Krakow0-1 (0-0)Maccabi Netanya10-2--B
INT CF10/07/26KS Wieczysta Krakow2-0 (0-0)Ruch Chorzow7-1+0.753T
INT CF05/07/26KS Wieczysta Krakow2-2 (1-2)Slavia Praha---H
INT CF02/07/26KS Wieczysta Krakow1-2 (1-2)Artis Brno9-5+0.53.25B
INT CF28/06/26KS Wieczysta Krakow2-2 (0-1)Dynamo Kyiv---H
POL D101/06/26KS Wieczysta Krakow2-1 (1-1)Chrobry Glogow3-9+0.753T
POL D129/05/26KS Wieczysta Krakow3-2 (2-1)Polonia Warszawa9-5+0.53T
POL D124/05/26KS Wieczysta Krakow1-1 (1-1)Chrobry Glogow7-3+0.752.75H
POL D117/05/26Stal Rzeszow1-5 (1-3)KS Wieczysta Krakow4-4+0.753.25T
POL D110/05/26KS Wieczysta Krakow0-1 (0-0)Miedz Legnica7-8+0.753.25B
POL D103/05/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-4 (0-0)KS Wieczysta Krakow5-5+0.753.25T
POL D126/04/26KS Wieczysta Krakow2-0 (1-0)GKS Tychy5-1+1.253.25T
POL D124/04/26KS Wieczysta Krakow4-3 (0-2)Polonia Bytom7-3+0.753T
POL D119/04/26KS Wieczysta Krakow0-0 (0-0)Odra Opole10-1+0.752.75H
POL D112/04/26Ruch Chorzow0-2 (0-0)KS Wieczysta Krakow3-302.5T
POL D105/04/26KS Wieczysta Krakow0-2 (0-1)LKS Lodz9-5+0.52.75B
POL D122/03/26Stal Mielec3-1 (2-1)KS Wieczysta Krakow2-10+0.53B

Đội hình

Cracovia KrakowKS Wieczysta Krakow
13Sebastian Madejski4Gustav Henriksson39Mauro Perkovic61Brahim Traore79Dominik Pila6Amir Al Ammari14Ajdin Hasic17Martin Minchev43CMateusz Klich70Dijon Kameri18Kahveh Zahiroleslam1Antoni Mikulko16Antonio Milic17Kamil Dankowski24Mateusz Wieteska27Matus Vojtko12Gustavo Lucas Piazon20CMikkel Maigaard70Petar Pusic7Lisandro Semedo10Tobias Christensen97Tobiasz Mras

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
8
Phạt góc (HT)
3
7
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
24
12
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
60
66
Tấn công nguy hiểm
34
26
Sút ngoài cầu môn
11
4
Cản bóng
7
4
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
353
444
TL chuyền bóng thành công
85%
81%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
19
27
Cắt bóng
16
5
Tạt bóng thành công
11
4
Chuyền dài
9
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.08
1.98
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cracovia Krakow (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
KS Wieczysta Krakow (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cracovia Krakow (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU

KS Wieczysta Krakow (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
25
B.thắng H2
Cracovia KrakowKS Wieczysta Krakow

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
10
H/B
10
B/T
00
B/H
02
B/B
Cracovia KrakowKS Wieczysta Krakow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
34
Thắng 1
84
Hòa
45
Thua 1
32
Thua 2+
Cracovia KrakowKS Wieczysta Krakow

Cracovia Krakow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Ajdin Hasic
Tiền đạo cánh phải
9.924/220/284
43Mateusz Klich
Tiền vệ trung tâm
7.410/027/331
39Mauro Perkovic
Tiền vệ trái
7.413/234/395
6Amir Al Ammari
Tiền vệ trung tâm
7.30/044/485
13Sebastian Madejski
Thủ môn
70/022/220
61Brahim Traore
Trung vệ
6.80/043/477
4Gustav Henriksson
Trung vệ
6.53/031/340
17Martin Minchev
Tiền đạo cánh trái
6.40/06/92
70Dijon Kameri
Tiền vệ tấn công
6.35/011/162
79Dominik Pila
Tiền vệ phải
6.211/024/303
18Kahveh Zahiroleslam
Tiền đạo
5.93/13/50
47Sayfallah Ltaief (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.31/05/91
25Otar Kakabadze (dự bị)
Tiền vệ phải
6.910/014/150
7Mateusz Praszelik (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/013/151
90Mohamed Berte (dự bị)
Trung phong
6.42/13/31

KS Wieczysta Krakow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Mateusz Wieteska
Trung vệ
7.811/144/531🟨
12Gustavo Lucas Piazon
Tiền vệ
7.22/130/365
7Lisandro Semedo
Tiền đạo
712/216/190
17Kamil Dankowski
Hậu vệ
6.90/032/403
10Tobias Christensen
Tiền vệ trung tâm
6.80/039/464
70Petar Pusic
Tiền vệ
6.70/040/452
97Tobiasz Mras
Tiền vệ
6.73/04/63
20Mikkel Maigaard
Tiền vệ trung tâm
6.31/047/582
16Antonio Milic
Trung vệ
6.20/034/420
27Matus Vojtko
Hậu vệ trái
6.11/025/331
1Antoni Mikulko
Thủ môn
60/023/350
88Christopher Lungoyi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/03/40
23Miki Villar (dự bị)
Tiền vệ
6.40/09/101
21Bartosz Bialek (dự bị)
Trung phong
6.30/02/20
8Ben Lederman (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
62/09/111
4Karol Fila (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cracovia Krakow Thông tin KS Wieczysta Krakow
1906-6-13 Thành lập
Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg Sân nhà
0 Sức chứa 0
Bartosz Grzelak HLV Kazimierz Moskal
KRAKOW Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.083.303.200.992.750.820.790.251.02
Live8.00 ↑1.13 ↓10.00 ↑3.50 ↑4.500.23 ↓0.61 ↓0.001.25 ↑
VcbetSớm2.053.403.200.822.500.990.810.251.01
Live12.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑3.15 ↑4.500.22 ↓0.59 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm1.983.553.450.992.750.850.790.251.07
Live13.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑12.50 ↑4.500.01 ↓0.61 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm2.153.353.150.902.500.801.050.500.70
Live13.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.203.253.050.882.500.79---
Live9.59 ↑1.10 ↓14.36 ↑4.88 ↑4.500.11 ↓---
12betSớm1.983.553.450.992.750.850.790.251.07
Live13.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓0.61 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.973.553.201.002.750.800.970.500.85
Live15.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.043.343.191.042.750.840.860.251.04
Live10.00 ↑1.10 ↓14.00 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm2.093.163.120.982.500.880.840.251.04
Live13.90 ↑1.05 ↓17.60 ↑7.65 ↑4.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.003.203.250.912.500.80---
Live19.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm2.053.303.400.912.500.810.750.250.99
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑12.42 ↑4.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.823.810.822.750.980.840.500.96
Live8.93 ↑1.14 ↓12.44 ↑4.04 ↑4.500.18 ↓0.61 ↓0.001.37 ↑
BwinSớm2.053.403.400.882.500.80---
Live26.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑1.35 ↑4.500.52 ↓---
1xBetSớm2.163.353.170.922.500.820.570.001.27
Live19.20 ↑1.04 ↓26.00 ↑7.24 ↑4.500.08 ↓0.62 ↑0.001.33 ↑
SNAISớm2.003.603.25------
Live2.10 ↑3.603.25------
Bet 365Sớm2.003.303.400.932.500.881.030.500.78
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.053.253.300.912.500.830.730.250.89
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑11.00 ↑4.500.04 ↓0.72 ↓0.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cracovia Krakow+1/2001
KS Wieczysta Krakow-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).