Kết quả bóng đá trận CR Belouizdad vs ES Setif, 03:00 ngày 12/09/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 03:00 ngày 12/09/2026
CR Belouizdad 1 Kết thúc HT 0-0 0
ES Setif
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| CR Belouizdad | Phút | |
| 38' | ||
| 38' | Salifu M. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Yousri Bouzok ▼ | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Merouane Zerrouki ▼ | |
| ▲ Houssem Tka ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Kahia A. ▼ | 74' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 82' | |
| Yousri Bouzok 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| 84' ⇄ | ▲ Belkhir M. ▼ | |
| ▲ Salim Boukhanchouche ▼ | 84' ⇄ | |
| 90' | ||
| Kahia A. | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 19 |
Chủ = CR Belouizdad · Khách = ES Setif
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CR Belouizdad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (50%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
CR Belouizdad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 1 |
ES Setif
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
Đội hình
CR Belouizdad
ES Setif
3Benayada H.4Akacem R.6Boudjemaa M.10El Melali F.11Meziane A.12Boualia K.21Youcef Amine Laouafi23Bouchar S.27Kaassis D.29Boukerchaoui B.30Chaal F.1Oukidja A.4Hadi Al-Hourani5Boudechicha A.8Hamek M.11Sisa12Lakehal C.15Bouneqab A. A.18Zakaria Benchaa26Boumechra R.27Hamidi K.29Salifu M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Oukidja A.
- 4Hadi Al-Hourani
- 5Boudechicha A.
- 8Hamek M.
- 11Sisa
- 12Lakehal C.
- 15Bouneqab A. A.
- 18Zakaria Benchaa
- 26Boumechra R.
- 27Hamidi K.
- 29Salifu M.🟨 Thẻ vàng 38'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
01
Sút bóng
154
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
1220
Việt vị
21
Quả ném biên
2725
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CR Belouizdad (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
ES Setif (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CR Belouizdad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1962 | Thành lập | 1958 |
| Sân nhà | ||
| 15000 | Sức chứa | 25000 |
| Sead Ramovic | HLV | Antoine Hey |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 3.60 | 6.00 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.20 | 5.25 | 0.65 | 2.25 | 0.68 | 0.76 | 1.00 | 0.58 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.60 | 5.20 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 3.90 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.60 | 5.20 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 3.65 | 5.40 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.55 | 5.60 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 170.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 3.80 | 7.50 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 7.77 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.10 | 7.55 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.24 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.