Kết quả bóng đá trận CP Parla Escuela vs AD Union Adarve, 17:30 ngày 25/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:30 ngày 25/10/2026
CP Parla Escuela 1 Kết thúc HT 1-1 1
AD Union Adarve
🟨 6 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Diễn biến trận đấu
| CP Parla Escuela | Phút | |
| 17' | ||
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 16 |
Chủ = CP Parla Escuela · Khách = AD Union Adarve
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CP Parla Escuela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (100%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
CP Parla Escuela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
AD Union Adarve
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
24
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
44%56%
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CP Parla Escuela (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
AD Union Adarve (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CP Parla Escuela | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.89 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.35 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.37 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 2.99 | 2.25 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.31 ↓ | 4.98 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.25 ↓ | 8.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.20 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.75 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.31 ↓ | 9.50 ↑ | 2.06 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.20 | 2.18 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 5.52 ↑ | 1.29 ↓ | 8.02 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CP Parla Escuela | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
| AD Union Adarve | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).