Kết quả bóng đá trận Coventry United vs Grantham Town, 01:45 ngày 13/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 13/08/2026
Coventry United 1 Kết thúc HT 1-0 1
Grantham Town
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Diễn biến trận đấu
| Coventry United | Phút | |
| Reece Blackmore 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| 49' | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 | |
| 59' | ||
| 59' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 4 |
Chủ = Coventry United · Khách = Grantham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coventry United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Coventry United
TBTBB
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 7/10 (5 trận) Châu Á: 2/0/3 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sutton Coldfield Town | 1-3 (0-0) | Coventry United | - | - | T |
| 04/09/21 | Handsworth Parramore | 2-0 (1-0) | Coventry United | - | - | B |
| 08/08/21 | Coventry United | 4-1 (3-0) | Worcester City | - | - | T |
| 20/11/19 | Halesowen Town | 5-0 (3-0) | Coventry United | - | - | B |
| 15/08/19 | Coventry United | 0-1 (0-1) | Coventry Sphinx | - | - | B |
Thành tích gần đây — Grantham Town
BTBHBBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Grantham Town | 0-2 (0-0) | Lincoln United | - | - | B |
| 09/07/25 | Grantham Town | 2-0 (1-0) | Lincoln United | - | - | T |
| 19/03/25 | Coventry Sphinx | 2-1 (0-0) | Grantham Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/10/24 | Grantham Town | 0-0 (0-0) | Coleshill Town | - | - | H |
| 14/09/24 | Gainsborough Trinity | 2-1 (2-0) | Grantham Town | - | - | B |
| 12/09/24 | Darlaston Town | 1-0 (1-0) | Grantham Town | 0 | 3 | B |
| 07/09/24 | Grantham Town | 0-2 (0-0) | Coleshill Town | - | - | B |
| 31/08/24 | Grantham Town | 1-0 (0-0) | Newark and Sherwood FC | - | - | T |
| 25/04/24 | Sheffield FC | 1-2 (0-1) | Grantham Town | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/24 | Liversedge | 1-2 (1-0) | Grantham Town | - | - | T |
| 24/02/24 | Grantham Town | 2-4 (1-3) | North Ferriby United | - | - | B |
| 21/02/24 | Grantham Town | 1-1 (0-0) | Dunston UTS | - | - | H |
| 13/01/24 | Stocksbridge Park Steels | 2-2 (1-0) | Grantham Town | - | - | H |
| 30/12/23 | Belper Town | 5-0 (3-0) | Grantham Town | - | - | B |
| 09/12/23 | Grantham Town | 0-4 (0-1) | Stockton Town | - | - | B |
| 15/11/23 | North Ferriby United | 4-2 (3-0) | Grantham Town | - | - | B |
| 04/10/23 | Ossett United | 0-0 (0-0) | Grantham Town | - | - | H |
| 23/09/23 | Boldmere St Michaels | 2-1 (1-0) | Grantham Town | - | - | B |
| 09/09/23 | Rugby Town | 1-5 (0-0) | Grantham Town | - | - | T |
| 23/08/23 | Grantham Town | 2-1 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | 0 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
47
Tấn công
7668
Tấn công nguy hiểm
6353
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coventry United (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Grantham Town (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coventry United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.80 | 0.84 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.50 | 3.75 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.63 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 1.49 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 3.94 | 4.74 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 9.20 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.96 | 4.58 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 9.20 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.93 | 4.13 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.11 ↓ | 8.80 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.90 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.70 | 0.75 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.20 ↑ | 4.40 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.52 | 4.74 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.88 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 6.23 ↑ | 1.19 ↓ | 7.73 ↑ | 2.42 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.00 | 3.90 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 17.20 ↑ | 1.07 ↓ | 13.30 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.40 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.