Kết quả bóng đá trận Coventry U21 vs Barnsley U21, 19:00 ngày 15/09/2026
Professional Development League 2 U21 (Anh) · 19:00 ngày 15/09/2026
Coventry U21 5 Kết thúc HT 4-1 3
Barnsley U21
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Coventry U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 29' | |
| 4 - 0 ⚽ | 35' | |
| 45' | ⚽ 4 - 1 | |
| 45' | ||
| HT 4-1 | ||
| 5 - 1 ⚽ | 46' | |
| 50' | ⚽ 5 - 2 | |
| 62' | ||
| 66' | ⚽ 5 - 3 | |
| 68' | ||
| 83' | ||
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 21 | 23 |
| Điểm | 7 | 1 | 13 | 14 |
Chủ = Coventry U21 · Khách = Barnsley U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coventry U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Coventry U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
Barnsley U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
88
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
46%54%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coventry U21 (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Barnsley U21 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coventry U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.06 | 4.10 | 2.70 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.90 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.75 | 0.88 | 3.50 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.23 ↑ | 8.50 | 0.65 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.60 | 2.77 | 0.89 | 3.50 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.32 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.95 | 2.30 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.70 | 2.79 | 0.73 | 3.50 | 1.03 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.12 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 4.10 | 2.73 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.08 ↑ | 8.50 | 0.28 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.75 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 50.00 ↑ | 2.70 ↑ | 8.50 | 0.23 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.70 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.00 | 2.15 | 0.73 | 3.50 | 0.79 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 284.00 ↑ | 1.62 ↑ | 8.50 | 0.39 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 4.20 | 2.23 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.77 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.20 | 2.63 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.80 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coventry U21 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Barnsley U21 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).