Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Newcastle United, 02:00 ngày 13/10/2026
Ngoại hạng Anh · 02:00 ngày 13/10/2026
Coventry City 4 Kết thúc HT 1-0 1
Newcastle United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Coventry Building Society Arena Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Coventry City | Phút | |
| Rudoni J. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 1-0 | ||
| Cherif S. 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| 59' ⇄ | ▲ Joelinton ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Dedic A. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ B.Touré ▼ | |
| ▲ Sakamoto T. ▼ | 61' ⇄ | |
| van Ewijk M. | 66' | |
| 70' | ⚽ 3 - 1 | |
| 70' | ⚽ 3 - 2 Botman S. (Kiến tạo: Nicolas Gonzalez Iglesias) | |
| ▲ Simms E. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Onyeka F. ▼ | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Osula W. ▼ | |
| ▲ Onyeka F. ▼ | 79' ⇄ | |
| Simms E. (Kiến tạo: Brandon Thomas-Asante) 4 - 2 ⚽ | 81' | |
| 81' | Joelinton | |
| ▲ Torp V. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Mfuni S. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Mfuni S. ▼ | 84' ⇄ | |
| Mfuni S. (Kiến tạo: Jay Dasilva) 5 - 2 ⚽ | 86' | |
| 6 - 2 ⚽ | 87' | |
| Mfuni S. (Kiến tạo: Jay Dasilva) 7 - 2 ⚽ | 87' | |
| 📺 VAR | 87' | |
| 90' ⇄ | ▲ Burn D. ▼ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 19 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 15 |
Chủ = Coventry City · Khách = Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coventry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Coventry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 4 | 2 | 51 | 19 | 55 | 1 |
| Sân khách | 23 | 11 | 7 | 5 | 46 | 26 | 40 | 2 |
Newcastle United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 | 15 |
Đội hình
Coventry City
Newcastle United
19Rushworth C.2Pinnock E.3Dasilva J.4Thomas B.27van Ewijk M.6Grimes M.8Caleb Y.5Rudoni J.10Mason-Clark E.23Thomas-Asante B.49Cherif S.21Hornicek L.3Hall L.4Botman S.12Thiaw M.67Miley L.6Nico28Willock J.9Wissa Y.11Barnes H.23Murphy J.20M. Fernandez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Pinnock E.
- 3Dasilva J.🎯 Kiến tạo 86' · 🎯 Kiến tạo 87'
- 4Thomas B.
- 5Rudoni J.⚽ Ghi bàn 6'
- 6Grimes M.
- 8Caleb Y.
- 10Mason-Clark E.
- 19Rushworth C.
- 23Thomas-Asante B.🎯 Kiến tạo 81'
- 27van Ewijk M.🟨 Thẻ vàng 66'
- 49Cherif S.⚽ Ghi bàn 48'
Khách · 4231
- 3Hall L.
- 4Botman S.⚽ Ghi bàn 70'
- 6Nico🎯 Kiến tạo 70'
- 9Wissa Y.
- 11Barnes H.
- 12Thiaw M.
- 20M. Fernandez
- 21Hornicek L.
- 23Murphy J.
- 28Willock J.
- 67Miley L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
11
Sút bóng
919
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
07
Cản bóng
36
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
261527
TL chuyền bóng thành công
71%86%
Phạm lỗi
310
Việt vị
25
Cứu thua
42
Quả ném biên
1020
Chuyền dài
2921
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coventry City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Newcastle United (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coventry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | 1881 |
| Coventry Building Society Arena | Sân nhà | St James Park |
| 32000 | Sức chứa | 52409 |
| Frank Lampard | HLV | Matthias Jaissle |
| Coventry | Khu vực | Newcastle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.05 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.97 ↓ | 3.65 ↑ | 2.00 ↓ | 1.28 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.02 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 1.02 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 82.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.05 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.65 | 2.00 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 264.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.65 | 2.05 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.77 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 1.00 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 2.02 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 253.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.95 | 2.11 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.17 | 3.38 | 2.04 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 0.88 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 245.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.60 | 2.00 | 0.92 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 153.00 ↑ | 10.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.57 | 3.89 | 2.09 | 0.66 | 2.50 | 1.43 | 1.62 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 76.00 ↑ | 6.30 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.70 | 2.00 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coventry City | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Newcastle United | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).