Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Brighton Hove Albion, 20:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 13/09/2026
Coventry City 0 Kết thúc HT 0-1 5
Brighton Hove Albion
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Coventry Building Society Arena Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Coventry City | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Kostoulas C. (Kiến tạo: Pascal Gross) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 13 | 30 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 19 | 7 |
| Điểm | 6 | 7 | 12 | 23 |
Chủ = Coventry City · Khách = Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coventry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Coventry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 4 | 2 | 51 | 19 | 55 | 1 |
| Sân khách | 23 | 11 | 7 | 5 | 46 | 26 | 40 | 2 |
Brighton Hove Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 5 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 1 | 10 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 5 |
Đội hình
Coventry City
Brighton Hove Albion
19Rushworth C.2Pinnock E.4Thomas B.24Amenda A.3Dasilva J.6Grimes M.16Onyeka F.27van Ewijk M.5Rudoni J.10Mason-Clark E.14Awoniyi T.1Verbruggen B.5Dunk L.21Boscagli O.24Kadioglu F.44Vuskovic L.13Gross P.26Ayari Y.25D.Gómez29de Cuyper M.35Yalcouye M.19Kostoulas C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
- 1Verbruggen B.
- 5Dunk L.
- 13Gross P.🎯 Kiến tạo 36'
- 19Kostoulas C.⚽ Ghi bàn 36'
- 21Boscagli O.
- 24Kadioglu F.
- 25D.Gómez
- 26Ayari Y.
- 29de Cuyper M.
- 35Yalcouye M.
- 44Vuskovic L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Sút bóng
910
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
116243
TL chuyền bóng thành công
70%89%
Phạm lỗi
56
Việt vị
10
Cứu thua
13
Quả ném biên
37
Chuyền dài
118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coventry City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Brighton Hove Albion (18 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coventry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | 1901 |
| Coventry Building Society Arena | Sân nhà | American Express Community Stadium |
| 32000 | Sức chứa | 8850 |
| Frank Lampard | HLV | Fabian Hurzeler |
| Coventry | Khu vực | Brighton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.97 | 3.88 | 1.65 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.62 ↓ | 1.93 ↑ | 1.06 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.02 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.73 | 1.02 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 251.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.75 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 76.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.77 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.77 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 55.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.75 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↓ | 3.75 ↓ | 1.76 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.60 | 1.76 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 3.95 | 1.81 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.29 | 3.61 | 1.69 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.22 | 3.90 | 1.80 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 4.22 | 3.90 | 1.80 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 1.03 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.75 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.64 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.44 | 3.85 | 1.72 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.32 ↓ | 3.73 ↓ | 1.81 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.85 | 0.81 ↓ | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.85 | 3.92 | 1.81 | 0.98 | 2.75 | 0.96 | 0.57 | -1.25 | 1.65 |
| Live | 251.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.41 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 3.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.73 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 251.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.75 | 1.75 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.82 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.60 ↓ | 1.80 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 1.05 | 0.77 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coventry City | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Brighton Hove Albion | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).