Kết quả bóng đá trận Cove Rangers vs Formartine United, 01:45 ngày 14/10/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 14/10/2026
Cove Rangers 2 Kết thúc HT 2-0 1
Formartine United
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Cove Rangers | Phút | |
| Keir M. (Assist:Ackeme Francis-Burrell) (Kiến tạo: Ackeme Francis-Burrell) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Keir M. (Kiến tạo: Ackeme Francis-Burrell) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 13' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = Cove Rangers · Khách = Formartine United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cove Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 10 (37%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
13
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
32
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cove Rangers (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Formartine United (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cove Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jim McIntyre | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.10 | 4.50 | 0.76 | 3.00 | 0.98 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.80 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 3.90 | 0.66 | 3.00 | 0.88 | 0.69 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 144.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.12 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | 1.49 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.40 ↑ | 272.00 ↑ | 6.77 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.00 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.