Kết quả bóng đá trận Cove Rangers vs Dundee United Reserve, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 26/08/2026
Cove Rangers 2 Kết thúc HT 0-0 0
Dundee United Reserve
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Cove Rangers | Phút | |
| 39' | ||
| 39' | ||
| 45' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-0 | ||
| Jordan White 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| White J. 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| White J. 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| 5 - 0 ⚽ | 57' | |
| Tristan Stephen(Assists:Jordan White) (Kiến tạo: Jordan White) 6 - 0 ⚽ | 78' | |
| Stephen T. (Kiến tạo: Jordan White) 7 - 0 ⚽ | 78' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 8 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 13 | 18 | 27 |
| Điểm | 4 | 0 | 8 | 3 |
Chủ = Cove Rangers · Khách = Dundee United Reserve
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cove Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Cove Rangers 1 (100%)Hòa 0 (0%)Dundee United Reserve 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Cove Rangers | 5-1 (3-0) | Dundee United Reserve | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cove Rangers
TBBBHBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Cove Rangers | 3-0 (0-0) | Peterhead | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | East Kilbride | 3-0 (0-0) | Cove Rangers | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/08/26 | Stirling Albion | 4-2 (3-0) | Cove Rangers | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | East Fife | 2-0 (0-0) | Cove Rangers | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Cove Rangers | 0-0 (0-0) | Airdrie United | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Dumbarton | 2-0 (1-0) | Cove Rangers | 0 | 3 | B |
| 22/07/26 | Dunfermline Athletic | 5-0 (3-0) | Cove Rangers | -1.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Cove Rangers | 0-4 (0-2) | Saint Mirren | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Cove Rangers | 3-2 (0-0) | East Kilbride | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Cove Rangers | 2-4 (1-3) | Saint Johnstone | -1.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Cove Rangers | 1-4 (1-1) | Inverness | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Cove Rangers | 2-2 (0-2) | Huntly | - | - | H |
| 03/07/26 | Cove Rangers | 1-0 (0-0) | Turriff United | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Cove Rangers | 4-1 (1-1) | Inverurie Loco Works | - | - | T |
| 27/06/26 | Cove Rangers | 0-1 (0-1) | Aberdeen | - | - | B |
| 02/05/26 | Cove Rangers | 0-0 (0-0) | East Fife | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Kelty Hearts | 0-2 (0-2) | Cove Rangers | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cove Rangers | 2-0 (1-0) | Stenhousemuir | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Queen of South | 2-0 (0-0) | Cove Rangers | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Montrose | 2-3 (0-1) | Cove Rangers | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dundee United Reserve
BBBBBBTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/26 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Clachnacuddin | 5-0 (3-0) | Dundee United Reserve | -1.25 | 3.5 | B |
| 12/11/25 | Inverness | 6-0 (3-0) | Dundee United Reserve | -3.25 | 4 | B |
| 11/10/25 | Cove Rangers | 5-1 (3-0) | Dundee United Reserve | - | - | B |
| 24/09/25 | Spartans | 1-0 (0-0) | Dundee United Reserve | -2.25 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Peterhead | 3-0 (2-0) | Dundee United Reserve | -1.25 | 3 | B |
| 27/08/25 | Elgin City | 3-1 (2-0) | Dundee United Reserve | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/08/25 | Stirling Albion | 0-3 (0-2) | Dundee United Reserve | -1.25 | 2.75 | T |
| 14/01/25 | Falkirk Reserve | 2-1 (0-1) | Dundee United Reserve | - | - | B |
| 26/11/24 | Dundee United Reserve | 0-1 (0-0) | Dunfermline Reserves | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/09/24 | Dundee United Reserve | 0-0 (0-0) | Dundee Reserve | -0.75 | 3.75 | H |
| 04/09/24 | Hamilton Academical | 4-0 (2-0) | Dundee United Reserve | -2.5 | 3.75 | B |
| 14/08/24 | Dundee United Reserve | 0-0 (0-0) | Dundee U21 | - | - | H |
| 31/07/24 | Buckie Thistle FC | 1-3 (0-1) | Dundee United Reserve | - | - | T |
| 12/03/24 | Dundee United Reserve | 2-3 (1-1) | Dunfermline Reserves | -0.75 | 3.75 | B |
| 07/11/23 | Falkirk Reserve | 2-4 (0-3) | Dundee United Reserve | -0.25 | 4 | T |
| 17/10/23 | Dundee Reserve | 2-2 (0-1) | Dundee United Reserve | -1.75 | 3 | H |
| 09/05/23 | Kilmarnock Reserve | 2-2 (1-0) | Dundee United Reserve | -0.75 | 3.75 | H |
| 02/05/23 | Dundee United Reserve | 7-0 (2-0) | Queen of South Reserves | +1.5 | 3.75 | T |
| 25/04/23 | Motherwell FC Reserve | 2-1 (1-1) | Dundee United Reserve | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/04/23 | Dundee United Reserve | 3-0 (1-0) | Livingston Reserves | -1.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
52
Tấn công
5760
Tấn công nguy hiểm
4633
Sút ngoài cầu môn
119
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
30
Cứu thua
23
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cove Rangers (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dundee United Reserve (9 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cove Rangers (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cove Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1909 | |
| Sân nhà | Tannadice Park | |
| 0 | Sức chứa | 14223 |
| Jim McIntyre | HLV | |
| Khu vực | Dundee |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.07 | 8.50 | 20.00 | 0.94 | 4.25 | 0.79 | 0.84 | 2.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 21.00 | 0.83 | 3.75 | 0.97 | 0.86 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 6.80 | 12.00 | 1.01 | 3.75 | 0.75 | 1.06 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.10 ↑ | 16.00 ↑ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.22 ↑ | 0.55 ↓ | 2.25 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.09 | 9.00 | 17.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↓ | 45.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.06 | 6.40 | 12.00 | 0.67 | 4.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↑ | 7.20 ↑ | 14.00 ↑ | 0.77 ↑ | 3.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 6.80 | 12.00 | 1.01 | 3.75 | 0.75 | 1.06 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.10 ↑ | 16.00 ↑ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.21 ↑ | 0.55 ↓ | 2.25 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 9.20 | 15.00 | 0.94 | 4.25 | 0.76 | 0.82 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↓ | 26.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.07 | 8.25 | 23.00 | 0.85 | 4.00 | 0.91 | 0.85 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↓ | 33.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 8.00 | 15.00 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 11.00 | 21.00 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.71 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 | 76.00 ↑ | 476.00 ↑ | 4.85 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 10.27 | 14.93 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.84 | 2.75 | 0.84 |
| Live | 1.43 ↑ | 3.40 ↓ | 10.04 ↓ | 2.68 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.28 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.10 | 8.25 | 17.00 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 8.40 | 16.00 | 1.28 | 4.50 | 0.58 | 0.65 | 2.50 | 1.10 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.86 ↑ | 50.00 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 8.00 | 15.00 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.88 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.07 | 10.00 | 23.00 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 4.80 ↓ | 9.00 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.