Kết quả bóng đá trận Costa Rica vs Haiti, 07:00 ngày 05/10/2026
CONCACAF Nations League · 07:00 ngày 05/10/2026
Costa Rica 2 Kết thúc HT 2-0 0
Haiti
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Costa Rica | Phút | |
| Mora C. (Kiến tạo: Rónald Matarrita) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Soto A. (Kiến tạo: Rónald Matarrita) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 32' | Lacroix D. | |
| 43' | Carl Sainte | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| Mitchell J. | 86' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 20 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 8 | 13 |
Chủ = Costa Rica · Khách = Haiti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Costa Rica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
12
Sút bóng
136
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
62
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
425427
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
41
Cứu thua
01
Quả ném biên
2415
Chuyền dài
3822
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Costa Rica (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Haiti (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Costa Rica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | 1904-1-1 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sebastien Migne | |
| Khu vực | Port au Prince |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.42 | 2.88 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.71 ↑ | 2.31 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.30 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.30 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 214.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.30 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 214.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.20 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.21 | 2.96 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.70 | 0.68 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.78 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.71 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Costa Rica | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Haiti | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).