Kết quả bóng đá trận Costa Rica (Nữ) vs Venezuela (Nữ), 03:00 ngày 30/07/2026

in Games Nữ (Mỹ) · 03:00 ngày 30/07/2026
Costa Rica (Nữ)
0 Kết thúc HT 0-1 3
Venezuela (Nữ)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Costa Rica (Nữ) Phút Venezuela (Nữ)
45+2'⚽ 0 - 1 Florez G. (Assist:Chirinos Iscala M. A.)
HT 0-1
51'⚽ 0 - 2 Reyes G. (Assist:Duran K.)
90+5'⚽ 0 - 3 Duran O.
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 01 13
Bại 21 43
Ghi bàn 24 3922
Mất bàn 54 1811
Điểm 34 1615

Chủ = Costa Rica (Nữ) · Khách = Venezuela (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Costa Rica (Nữ) (14)Hiệp 1 / Cả trậnVenezuela (Nữ) (16)
5 (36%)Thắng/Thắng5 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
3 (21%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (14%)Hòa/Hòa3 (19%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (13%)
3 (21%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Costa Rica (Nữ) 3 (75%)Hòa 0 (0%)Venezuela (Nữ) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAG30/06/23Costa Rica (W)0-4 (0-4)Venezuela (W)1-7-12.75B
WAG24/07/18Costa Rica (W)2-1 (1-0)Venezuela (W)2-4+0.753.25T
CNCF WCAC28/11/14Costa Rica (W)3-2 (1-2)Venezuela (W)---T
CNCF WCAC19/11/14Venezuela (W)1-2 (1-0)Costa Rica (W)7-9--T

Thành tích gần đây — Costa Rica (Nữ)

BHTTTBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 38/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL10/06/26Costa Rica (W)0-6 (0-2)Canada (W)0-13-1.753B
INT FRL06/06/26El Salvador (W)1-1 (0-0)Costa Rica (W)3-4+0.52.5H
WWCQ CONC19/04/26Costa Rica (W)3-0 (1-0)Guatemala (W)6-3--T
WWCQ CONC11/04/26Costa Rica (W)21-0 (9-0)Cayman Islands (W)18-0--T
WWCQ CONC04/03/26Bermuda (W)0-8 (0-5)Costa Rica (W)2-5+4.255T
INT FRL28/02/26Costa Rica (W)2-5 (0-3)Brazil (W)4-6-2.753.75B
INT FRL03/12/25Costa Rica (W)0-2 (0-0)Mexico (W)--12.5B
WWCQ CONC30/11/25Grenada (W)1-2 (1-1)Costa Rica (W)2-11--T
WAG30/10/25El Salvador (W)0-1 (0-1)Costa Rica (W)3-2+0.752.75T
WAG28/10/25Guatemala (W)0-0 (0-0)Costa Rica (W)5-6+1.252.75H
WAG25/10/25Costa Rica (W)1-0 (0-0)El Salvador (W)6-6--T
WAG22/10/25Panama (W)1-2 (0-1)Costa Rica (W)5-402.5T
INT FRL28/06/25Canada (W)4-1 (0-1)Costa Rica (W)6-0-2.53.75B
INT FRL09/04/25Costa Rica (W)3-3 (1-1)Ecuador (W)6-402.25H
INT FRL06/04/25Costa Rica (W)0-1 (0-1)Ecuador (W)---B
INT FRL26/02/25Costa Rica (W)0-1 (0-0)New Zealand (W)4-2-0.252.25B
INT FRL23/02/25Costa Rica (W)1-1 (1-1)New Zealand (W)7-3-0.52.25H
INT FRL01/12/24Mexico (W)4-1 (2-1)Costa Rica (W)10-1-22.75B
INT FRL28/11/24Costa Rica (W)1-2 (0-0)Panama (W)5-9-0.252.5B
INT FRL30/10/24Costa Rica (W)0-2 (0-1)Panama (W)1-0+0.753B

Thành tích gần đây — Venezuela (Nữ)

HTBBHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNL W10/06/26Uruguay (W)1-1 (0-0)Venezuela (W)1-8+0.52.25H
CNL W19/04/26Venezuela (W)8-0 (3-0)Bolivia (W)9-2--T
CNL W15/04/26Venezuela (W)1-2 (0-1)Argentina (W)3-1-0.52.5B
CNL W11/04/26Colombia (W)2-1 (1-1)Venezuela (W)5-5-12.5B
INT FRL08/03/26Club America (W)2-2 (1-2)Venezuela (W)---H
INT FRL05/03/26Brazil (W)1-2 (0-1)Venezuela (W)1-1--T
INT FRL01/03/26Cruz Azul (W)2-1 (0-0)Venezuela (W)---B
CNL W03/12/25Venezuela (W)6-0 (3-0)Peru (W)5-0+1.253T
CNL W29/11/25Ecuador (W)0-0 (0-0)Venezuela (W)1-3+0.252.5H
CNL W29/10/25Paraguay (W)1-2 (1-1)Venezuela (W)5-2+0.252.5T
CNL W25/10/25Venezuela (W)0-0 (0-0)Chile (W)9-1+0.252.5H
CON W26/07/25Paraguay (W)2-1 (0-1)Venezuela (W)4-4+0.52.5B
CON W20/07/25Venezuela (W)7-1 (3-1)Bolivia (W)8-2+3.54.25T
CON W17/07/25Venezuela (W)0-0 (0-0)Colombia (W)1-1-1.252.75H
CON W14/07/25Brazil (W)2-0 (1-0)Venezuela (W)3-2-2.753.5B
INT FRL03/06/25New Zealand (W)2-1 (1-1)Venezuela (W)-+0.252.25B
INT FRL31/05/25New Zealand (W)1-3 (1-2)Venezuela (W)1-4+0.252.25T
INT FRL08/04/25Venezuela (W)1-1 (0-1)Panama (W)---H
INT FRL06/04/25Venezuela (W)1-0 (1-0)Panama (W)---T
INT FRL27/10/24Mexico (W)3-0 (1-0)Venezuela (W)3-0-1.53B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
1
6
Sút bóng
4
20
Sút cầu môn
2
11
Tấn công
66
88
Tấn công nguy hiểm
29
72
Sút ngoài cầu môn
2
9
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Costa Rica (Nữ) (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Venezuela (Nữ) (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Costa Rica (Nữ)Venezuela (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Costa Rica (Nữ)Venezuela (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
43
Thắng 1
46
Hòa
35
Thua 1
62
Thua 2+
Costa Rica (Nữ)Venezuela (Nữ)

Thông tin đội bóng

Costa Rica (Nữ) Thông tin Venezuela (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Amelia Valverde HLV
Khu vực Caracas
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm14.006.901.150.803.250.890.93-2.000.83
Live81.00 ↑51.00 ↑1.08 ↓6.50 ↑2.500.01 ↓3.40 ↑0.000.11 ↓
VcbetSớm17.008.501.090.944.000.840.86-2.500.86
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑2.500.28 ↓0.37 ↓-0.251.90 ↑
Mansion88Sớm8.604.901.250.973.250.830.86-1.750.94
Live47.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓6.66 ↑2.500.05 ↓2.50 ↑0.000.24 ↓
InterwettenSớm17.008.751.090.603.501.10---
Live50.00 ↑8.50 ↓1.07 ↓2.60 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm20.0010.001.110.984.000.80---
Live40.50 ↑9.28 ↓1.06 ↓2.43 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm8.005.501.230.993.250.810.91-1.750.89
Live44.00 ↑6.40 ↑1.06 ↓6.66 ↑2.500.05 ↓2.50 ↑0.000.24 ↓
CrownSớm8.705.601.210.943.250.820.91-1.750.85
Live18.50 ↑8.30 ↑1.02 ↓2.77 ↑2.500.06 ↓0.06 ↓-0.252.77 ↑
SbobetSớm7.205.001.220.963.250.800.85-1.750.91
Live28.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓3.57 ↑2.500.14 ↓2.50 ↑0.000.24 ↓
WewbetSớm10.505.401.220.923.250.880.96-1.750.86
Live27.00 ↑6.15 ↑1.07 ↓4.75 ↑2.500.01 ↓2.43 ↑0.000.23 ↓
LadbrokesSớm11.006.001.170.402.501.75---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm14.507.751.070.814.250.710.81-2.500.71
Live291.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm10.346.531.140.823.250.880.93-2.000.78
Live30.79 ↑8.87 ↑1.06 ↓2.50 ↑2.500.26 ↓0.35 ↓-0.251.90 ↑
BwinSớm12.006.251.170.953.500.73---
Live276.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.07 ↓---
1xBetSớm21.007.001.100.763.750.950.85-2.500.85
Live85.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.52 ↑2.500.09 ↓3.43 ↑0.000.21 ↓
Bet 365Sớm13.008.001.170.904.000.900.90-2.500.90
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑2.500.10 ↓3.40 ↑0.000.20 ↓
William HillSớm11.006.001.181.053.500.67---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.