Kết quả bóng đá trận Corvinul Hunedoara vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 22:30 ngày 20/07/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 20/07/2026
Corvinul Hunedoara Sắp đá --:--:--
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 14 |
Chủ = Corvinul Hunedoara · Khách = FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corvinul Hunedoara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (40%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 9 (21%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 11 (21%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 16 (30%) |
Bảng xếp hạng
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 24 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | 8 | 15 |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Corvinul Hunedoara | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 16500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Robert Ilyes | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.10 | 0.92 | 2.25 | 0.89 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.32 | 3.10 | 2.90 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.05 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.35 | 3.05 | 3.00 | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.75 | 0.80 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.29 ↓ | 3.15 ↑ | 3.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.00 | 2.94 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.17 ↑ | 2.99 ↓ | 2.89 ↓ | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.12 | 2.80 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.25 ↑ | 2.84 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.80 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.25 ↑ | 2.85 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.15 | 2.80 | 1.08 | 2.50 | 0.64 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.18 ↑ | 2.95 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.00 | 3.00 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.