Kết quả bóng đá trận Corvinul Hunedoara vs Dinamo Bucuresti, 01:30 ngày 30/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 30/08/2026
Corvinul Hunedoara
1 Kết thúc HT 1-0 1
Dinamo Bucuresti
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Corvinul Hunedoara Phút Dinamo Bucuresti
Renato Espinoza(Assists:Daniel Pirvulescu) (Kiến tạo: Daniel Pirvulescu) 1 - 0 ⚽15'
Espinoza Torres R. (Kiến tạo: Daniel Pirvulescu) 2 - 0 ⚽15'
Sergiu Alexandru Neacsa 29'
Sergiu Neacsa 29'
HT 1-0
51'⚽ 2 - 1 Mamoudou Karamoko(Assists:Catalin Cirjan) (Kiến tạo: Catalin Cirjan)
58' Martin Pascual
▲ Ion Cararus ▼ Sergio Ribeiro61' ⇄
▲ Angel Gillard ▼ Renato Espinoza62' ⇄
67' Alberto Soro
68' ⇄▲ Diogo Costa Pinto ▼ Oliver Hintsa
68' ⇄▲ Matthias Verreth ▼ Iulius Andrei Marginean
▲ Muhammed Hayatu ▼ Sergiu Alexandru Neacsa68' ⇄
71' Catalin Cirjan
Emmanuel Yeboah 74'
▲ Gideon Uche Goodlad ▼ Andrej Fabry79' ⇄
▲ Florin Ilie ▼ Mihajlo Ivancevic80' ⇄
87' ⇄▲ Stefan Opris ▼ David Irimia
88' ⇄▲ Alexandru Pop ▼ Catalin Cirjan
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 48
Hòa 00 42
Bại 10 20
Ghi bàn 59 1327
Mất bàn 32 97
Điểm 69 1626

Chủ = Corvinul Hunedoara · Khách = Dinamo Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Corvinul Hunedoara (19)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Bucuresti (17)
6 (32%)Thắng/Thắng10 (59%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (21%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (16%)Hòa/Bại2 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (11%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Corvinul Hunedoara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng724184109
Sân nhà42208284
Sân khách302102212
6 gần623175--

Dinamo Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30141064228525
Sân nhà158522311293
Sân khách156541917234
6 gần6411134--

Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara

HTTHHBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D122/08/26UTA Arad0-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-3-0.252.25H
ROMC19/08/26Minaur Baia Mare2-3 (1-2)Corvinul Hunedoara6-6+1.252.75T
ROM D117/08/26Corvinul Hunedoara3-0 (1-0)CFR Cluj8-002.5T
ROM D110/08/26FC Botosani0-0 (0-0)Corvinul Hunedoara10-3-0.252.25H
ROM D102/08/26Corvinul Hunedoara1-1 (1-1)Sepsi OSK3-2+0.252.25H
ROM D125/07/26Farul Constanta2-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-4-0.252.25B
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4+0.252.25T
INT CF11/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar10-2--T
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2-1.253B
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--T
INT CF24/06/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)Corvinul Hunedoara6-0--B
ROM D216/05/26Corvinul Hunedoara1-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-1--H
ROM D209/05/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara1-7+0.52.5B
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5+0.52.25T
ROM D202/05/26Sepsi OSK2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4-0.252.25B
ROM D225/04/26CSA Steaua Bucuresti1-3 (0-2)Corvinul Hunedoara6-4+0.52.25T
ROM D219/04/26FC Bihor Oradea1-3 (1-2)Corvinul Hunedoara2-10+0.252.25T
ROM D214/04/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)Chindia Targoviste7-2+0.752.5T
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25B
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK5-0+0.252.5B

Thành tích gần đây — Dinamo Bucuresti

TTTHTBBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D123/08/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Universitaea Cluj5-4+0.52.5T
ROM D116/08/26Rapid Bucuresti0-1 (0-0)Dinamo Bucuresti7-302.25T
ROM D109/08/26Dinamo Bucuresti4-0 (1-0)FC Voluntari3-3+12.75T
ROM D101/08/26SC Otelul Galati1-1 (0-1)Dinamo Bucuresti3-4+0.252.25H
ROM D126/07/26Dinamo Bucuresti5-1 (2-0)CS Universitatea Craiova8-1-0.252.25T
ROM D119/07/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6+0.252.25B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)Farul Constanta1-3+0.52.5B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)Lindab Stefanesti---T
INT CF01/07/26LKS Lodz0-4 (0-2)Dinamo Bucuresti5-5-0.753.25T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3+0.252.75B
INT CF20/06/26Gornik Leczna1-2 (0-1)Dinamo Bucuresti7-10--T
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2+0.252.5H
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.5H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5+0.252.25H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2+0.752.25T
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6-0.52.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5+0.252.25T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D119/04/26Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)Universitaea Cluj4-402.25T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2-0.252.25H

Đội hình

Corvinul HunedoaraDinamo Bucuresti
21Codrut Sandu10CSergiu Alexandru Neacsa13flavius iacob15Mihajlo Ivancevic30Antonio Manolache20Sergio Ribeiro97Denis Hrezdac19Daniel Pirvulescu22Andrej Fabry99Emmanuel Yeboah9Renato Espinoza36Alaa Bellaarouch15Nikita Stoioanov20David Irimia31Raul Oprut44Martin Pascual10CCatalin Cirjan29Alberto Soro77Danny Armstrong90Iulius Andrei Marginean9Mamoudou Karamoko18Oliver Hintsa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
12
24
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
74
110
Tấn công nguy hiểm
42
79
Sút ngoài cầu môn
6
14
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
7
11
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
267
565
TL chuyền bóng thành công
76%
89%
Phạm lỗi
11
7
Việt vị
2
1
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
6
2
Quả ném biên
11
22
Cắt bóng
8
4
Tạt bóng thành công
6
8
Chuyền dài
27
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.79
1.2
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Corvinul Hunedoara (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Dinamo Bucuresti (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
12
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
02
4+ Bàn
25
B.thắng H1
58
B.thắng H2
Corvinul HunedoaraDinamo Bucuresti

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
30
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Corvinul HunedoaraDinamo Bucuresti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
16
Thắng 1
46
Hòa
62
Thua 1
12
Thua 2+
Corvinul HunedoaraDinamo Bucuresti

Corvinul Hunedoara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Daniel Pirvulescu
Tiền đạo
7.413/16/71
21Codrut Sandu
Thủ môn
7.40/030/480
9Renato Espinoza
Tiền đạo
7.112/15/90
22Andrej Fabry
Tiền vệ
6.91/016/193
15Mihajlo Ivancevic
Hậu vệ
6.70/026/283
99Emmanuel Yeboah
Tiền đạo
6.62/111/192🟨
30Antonio Manolache
Hậu vệ
6.40/035/421
10Sergiu Alexandru Neacsa
Tiền vệ
6.20/017/212🟨
13flavius iacob
Hậu vệ phải
61/17/141
20Sergio Ribeiro
Tiền đạo
5.80/019/200
97Denis Hrezdac
Tiền vệ
5.80/012/190
32Angel Gillard (dự bị)
Tiền đạo
6.52/00/00
47Gideon Uche Goodlad (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/40
23Ion Cararus (dự bị)
Tiền vệ
6.30/010/101
14Muhammed Hayatu (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/41
18Florin Ilie (dự bị)
Hậu vệ
-1/03/30

Dinamo Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Mamoudou Karamoko
Trung phong
917/223/280
29Alberto Soro
Tiền đạo cánh phải
83/166/720🟨
77Danny Armstrong
Tiền đạo cánh phải
7.71/037/470
10Catalin Cirjan
Tiền vệ trung tâm
7.515/134/410🟨
15Nikita Stoioanov
Trung vệ
7.50/083/862
31Raul Oprut
Hậu vệ trái
7.11/048/561
44Martin Pascual
Trung vệ
75/168/722🟨
20David Irimia
Hậu vệ phải
6.51/137/400
90Iulius Andrei Marginean
Tiền vệ phòng ngự
6.51/034/381
18Oliver Hintsa
Trung phong
6.40/018/210
36Alaa Bellaarouch
Thủ môn
6.20/033/390
8Diogo Costa Pinto (dự bị)
Tiền vệ
6.80/05/60
6Matthias Verreth (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/016/160
99Alexandru Pop (dự bị)
Trung phong
-0/01/10
66Stefan Opris (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Corvinul Hunedoara Thông tin Dinamo Bucuresti
Thành lập 1948
Sân nhà Dinamo Stadion
16500 Sức chứa 15300
Sandu Florin Maxim HLV Nuno Campos
Khu vực Bucharest
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.302.250.792.250.990.86-0.250.93
Live19.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm3.003.202.200.812.250.990.84-0.250.96
Live18.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑3.40 ↑2.500.18 ↓1.18 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm3.053.252.090.822.251.000.90-0.250.94
Live20.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm3.503.202.100.952.500.750.70-0.501.05
Live25.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm3.453.152.070.732.250.96---
Live10.39 ↑1.16 ↓7.62 ↑3.29 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm3.053.252.090.822.251.000.90-0.250.94
Live19.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm2.913.352.190.802.251.000.88-0.250.94
Live18.50 ↑1.01 ↓17.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.843.022.180.822.251.020.86-0.251.00
Live15.50 ↑1.05 ↓12.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm2.923.082.230.822.251.020.89-0.250.97
Live11.30 ↑1.14 ↓8.55 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓1.23 ↑0.000.69 ↓
LadbrokesSớm3.003.202.151.002.500.73---
Live17.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm3.303.352.050.772.250.960.83-0.250.90
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.203.212.230.792.250.980.85-0.250.92
Live12.50 ↑1.13 ↓8.44 ↑3.09 ↑2.500.24 ↓1.47 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm3.003.252.151.002.500.71---
Live34.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑0.93 ↓2.500.77 ↑---
1xBetSớm3.513.202.111.002.500.751.380.000.47
Live29.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑7.86 ↑2.500.07 ↓1.24 ↓0.000.67 ↑
SNAISớm3.003.252.20------
Live3.10 ↑3.252.20------
Bet 365Sớm3.253.202.000.852.250.951.00-0.250.80
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm3.003.102.251.002.500.730.78-0.250.94
Live36.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓0.67 ↓-0.250.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Corvinul Hunedoara-1/4103
Dinamo Bucuresti+1/4201

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).