Kết quả bóng đá trận Corvinul Hunedoara vs Dinamo Bucuresti, 01:30 ngày 30/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 30/08/2026
Corvinul Hunedoara 1 Kết thúc HT 1-0 1
Dinamo Bucuresti
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Corvinul Hunedoara | Phút | |
| Renato Espinoza(Assists:Daniel Pirvulescu) (Kiến tạo: Daniel Pirvulescu) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Espinoza Torres R. (Kiến tạo: Daniel Pirvulescu) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Sergiu Alexandru Neacsa | 29' | |
| Sergiu Neacsa | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 2 - 1 Mamoudou Karamoko(Assists:Catalin Cirjan) (Kiến tạo: Catalin Cirjan) | |
| 58' | Martin Pascual | |
| ▲ Ion Cararus ▼ Sergio Ribeiro | 61' ⇄ | |
| ▲ Angel Gillard ▼ Renato Espinoza | 62' ⇄ | |
| 67' | Alberto Soro | |
| 68' ⇄ | ▲ Diogo Costa Pinto ▼ Oliver Hintsa | |
| 68' ⇄ | ▲ Matthias Verreth ▼ Iulius Andrei Marginean | |
| ▲ Muhammed Hayatu ▼ Sergiu Alexandru Neacsa | 68' ⇄ | |
| 71' | Catalin Cirjan | |
| Emmanuel Yeboah | 74' | |
| ▲ Gideon Uche Goodlad ▼ Andrej Fabry | 79' ⇄ | |
| ▲ Florin Ilie ▼ Mihajlo Ivancevic | 80' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Stefan Opris ▼ David Irimia | |
| 88' ⇄ | ▲ Alexandru Pop ▼ Catalin Cirjan | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 13 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 16 | 26 |
Chủ = Corvinul Hunedoara · Khách = Dinamo Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corvinul Hunedoara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 10 (59%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 4 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 23 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara
HTTHHBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/08/26 | Minaur Baia Mare | 2-3 (1-2) | Corvinul Hunedoara | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (1-0) | CFR Cluj | 0 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (1-1) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Farul Constanta | 2-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -1.25 | 3 | B |
| 01/07/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (1-0) | FC Pyunik | - | - | T |
| 24/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | B |
| 16/05/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | H |
| 09/05/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (1-2) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | Chindia Targoviste | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Bucuresti
TTTHTBBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Rapid Bucuresti | 0-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Dinamo Bucuresti | 4-0 (1-0) | FC Voluntari | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | SC Otelul Galati | 1-1 (0-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Dinamo Bucuresti | 5-1 (2-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-1) | Farul Constanta | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 01/07/26 | LKS Lodz | 0-4 (0-2) | Dinamo Bucuresti | -0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Motor Lublin | 3-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Gornik Leczna | 1-2 (0-1) | Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Corvinul Hunedoara
Dinamo Bucuresti
21Codrut Sandu10CSergiu Alexandru Neacsa13flavius iacob15Mihajlo Ivancevic30Antonio Manolache20Sergio Ribeiro97Denis Hrezdac19Daniel Pirvulescu22Andrej Fabry99Emmanuel Yeboah9Renato Espinoza36Alaa Bellaarouch15Nikita Stoioanov20David Irimia31Raul Oprut44Martin Pascual10CCatalin Cirjan29Alberto Soro77Danny Armstrong90Iulius Andrei Marginean9Mamoudou Karamoko18Oliver Hintsa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Renato Espinoza⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 62'7.1
- 10Sergiu Alexandru Neacsa C🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 68'6.2
- 13flavius iacob6
- 15Mihajlo Ivancevic▼ Rời sân 80'6.7
- 19Daniel Pirvulescu🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 15'7.4
- 20Sergio Ribeiro▼ Rời sân 61'5.8
- 21Codrut Sandu7.4
- 22Andrej Fabry▼ Rời sân 79'6.9
- 30Antonio Manolache6.4
- 97Denis Hrezdac5.8
- 99Emmanuel Yeboah🟨 Thẻ vàng 74'6.6
Khách · 442
- 9Mamoudou Karamoko⚽ Ghi bàn 51'9
- 10Catalin Cirjan C🎯 Kiến tạo 51' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 88'7.5
- 15Nikita Stoioanov7.5
- 18Oliver Hintsa▼ Rời sân 68'6.4
- 20David Irimia▼ Rời sân 87'6.5
- 29Alberto Soro🟨 Thẻ vàng 67'8
- 31Raul Oprut7.1
- 36Alaa Bellaarouch6.2
- 44Martin Pascual🟨 Thẻ vàng 58'7
- 77Danny Armstrong7.7
- 90Iulius Andrei Marginean▼ Rời sân 68'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1224
Sút cầu môn
46
Tấn công
74110
Tấn công nguy hiểm
4279
Sút ngoài cầu môn
614
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
267565
TL chuyền bóng thành công
76%89%
Phạm lỗi
117
Việt vị
21
Cứu thua
53
Tắc bóng
62
Quả ném biên
1122
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
68
Chuyền dài
2737
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.791.2
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Corvinul Hunedoara (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Dinamo Bucuresti (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Corvinul Hunedoara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Daniel Pirvulescu Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 6/7 | 1 | ||
| 21Codrut Sandu Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 30/48 | 0 | |||
| 9Renato Espinoza Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 5/9 | 0 | ||
| 22Andrej Fabry Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 16/19 | 3 | |||
| 15Mihajlo Ivancevic Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 26/28 | 3 | |||
| 99Emmanuel Yeboah Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 11/19 | 2 | 🟨 | ||
| 30Antonio Manolache Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 35/42 | 1 | |||
| 10Sergiu Alexandru Neacsa Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 17/21 | 2 | 🟨 | ||
| 13flavius iacob Hậu vệ phải | 6 | 1/1 | 7/14 | 1 | |||
| 20Sergio Ribeiro Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 97Denis Hrezdac Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 32Angel Gillard (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 0/0 | 0 | |||
| 47Gideon Uche Goodlad (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 23Ion Cararus (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 14Muhammed Hayatu (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 18Florin Ilie (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 3/3 | 0 |
Dinamo Bucuresti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Mamoudou Karamoko Trung phong | 9 | 1 | 7/2 | 23/28 | 0 | ||
| 29Alberto Soro Tiền đạo cánh phải | 8 | 3/1 | 66/72 | 0 | 🟨 | ||
| 77Danny Armstrong Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1/0 | 37/47 | 0 | |||
| 10Catalin Cirjan Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 5/1 | 34/41 | 0 | 🟨 | |
| 15Nikita Stoioanov Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 83/86 | 2 | |||
| 31Raul Oprut Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 48/56 | 1 | |||
| 44Martin Pascual Trung vệ | 7 | 5/1 | 68/72 | 2 | 🟨 | ||
| 20David Irimia Hậu vệ phải | 6.5 | 1/1 | 37/40 | 0 | |||
| 90Iulius Andrei Marginean Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 34/38 | 1 | |||
| 18Oliver Hintsa Trung phong | 6.4 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 36Alaa Bellaarouch Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 33/39 | 0 | |||
| 8Diogo Costa Pinto (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 6Matthias Verreth (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 99Alexandru Pop (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 66Stefan Opris (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Corvinul Hunedoara | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948 | |
| Sân nhà | Dinamo Stadion | |
| 16500 | Sức chứa | 15300 |
| Sandu Florin Maxim | HLV | Nuno Campos |
| Khu vực | Bucharest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.25 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.20 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.09 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.15 | 2.07 | 0.73 | 2.25 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 10.39 ↑ | 1.16 ↓ | 7.62 ↑ | 3.29 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.09 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.35 | 2.19 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.02 | 2.18 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.86 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.08 | 2.23 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.89 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.14 ↓ | 8.55 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.05 | 0.77 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.20 | 3.21 | 2.23 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.44 ↑ | 3.09 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.51 | 3.20 | 2.11 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.38 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.86 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.24 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.25 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corvinul Hunedoara | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Dinamo Bucuresti | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).