Kết quả bóng đá trận Corvinul Hunedoara vs CFR Cluj, 01:30 ngày 17/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 17/08/2026
Corvinul Hunedoara 3 Kết thúc HT 1-0 0
CFR Cluj
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Corvinul Hunedoara | Phút | |
| Antonio Manolache 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Lorenzo Biliboc ▼ Andres Sfait | |
| Sergiu Alexandru Neacsa | 61' | |
| 67' ⇄ | ▲ Mario Camora ▼ Simao Rocha | |
| 67' ⇄ | ▲ Bruno Costa ▼ Alexandru Paun | |
| Mihajlo Ivancevic 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| ▲ Angel Gillard ▼ Renato Espinoza | 74' ⇄ | |
| ▲ Florin Ilie ▼ Mihajlo Ivancevic | 74' ⇄ | |
| ▲ Mario Bratu ▼ Daniel Pirvulescu | 79' ⇄ | |
| ▲ Ion Cararus ▼ Andrej Fabry | 85' ⇄ | |
| ▲ Gideon Uche Goodlad ▼ Sergio Ribeiro | 85' ⇄ | |
| Gideon Uche Goodlad 3 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 6 | 18 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 10 |
Chủ = Corvinul Hunedoara · Khách = CFR Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corvinul Hunedoara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Bảng xếp hạng
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 3 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 4 | - | - |
CFR Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 30 | 2 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 23 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Corvinul Hunedoara 1 (100%)Hòa 0 (0%)CFR Cluj 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/24 | Corvinul Hunedoara | 4-0 (1-0) | CFR Cluj | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara
HHBTTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (1-1) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Farul Constanta | 2-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -1.25 | 3 | B |
| 01/07/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (1-0) | FC Pyunik | - | - | T |
| 24/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | B |
| 16/05/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | H |
| 09/05/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (1-2) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | Chindia Targoviste | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Corvinul Hunedoara | 1-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 14/03/26 | Corvinul Hunedoara | 2-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Scolar Resita | 1-3 (1-1) | Corvinul Hunedoara | - | - | T |
Thành tích gần đây — CFR Cluj
BBBTTHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Tromso IL | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | -1 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | CFR Cluj | 0-5 (0-3) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Rapid Bucuresti | 3-1 (3-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | CFR Cluj | 3-0 (2-0) | Alashkert | +1 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Alashkert | 1-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | SC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | B |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | FC Neftci Baku | 1-2 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Corvinul Hunedoara
CFR Cluj
21Codrut Sandu10CSergiu Alexandru Neacsa13flavius iacob15Mihajlo Ivancevic30Antonio Manolache20Sergio Ribeiro97Denis Hrezdac19Daniel Pirvulescu22Andrej Fabry99Emmanuel Yeboah9Renato Espinoza31Octavian Valceanu3Aly Abeid14Simao Rocha42Renato Pantalon47Christopher Braun7Meriton Korenica10Alexandru Paun88CDamjan Djokovic9Stefan Drazic11Andrei Cordea77Andres Sfait
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Renato Espinoza▼ Rời sân 74'6.5
- 10Sergiu Alexandru Neacsa C🟨 Thẻ vàng 61'7.6
- 13flavius iacob7.2
- 15Mihajlo Ivancevic⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 74'7.7
- 19Daniel Pirvulescu▼ Rời sân 79'6.4
- 20Sergio Ribeiro▼ Rời sân 85'7.1
- 21Codrut Sandu7.3
- 22Andrej Fabry▼ Rời sân 85'6.9
- 30Antonio Manolache⚽ Ghi bàn 43'7.8
- 97Denis Hrezdac6.5
- 99Emmanuel Yeboah7.1
Khách · 433
- 3Aly Abeid6.6
- 7Meriton Korenica5.9
- 9Stefan Drazic6.3
- 10Alexandru Paun▼ Rời sân 67'6.2
- 11Andrei Cordea6.6
- 14Simao Rocha▼ Rời sân 67'6.8
- 31Octavian Valceanu7.2
- 42Renato Pantalon6.3
- 47Christopher Braun6.5
- 77Andres Sfait▼ Rời sân 55'6.6
- 88Damjan Djokovic C6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
229
Sút cầu môn
81
Tấn công
9991
Tấn công nguy hiểm
6457
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
409495
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
86
Cứu thua
15
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
1928
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
123
Chuyền dài
2720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.640.83
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Corvinul Hunedoara (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
CFR Cluj (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Corvinul Hunedoara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Antonio Manolache Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 60/74 | 1 | ||
| 15Mihajlo Ivancevic Hậu vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 55/63 | 2 | ||
| 10Sergiu Alexandru Neacsa Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 38/47 | 6 | 🟨 | ||
| 21Codrut Sandu Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 22/33 | 0 | |||
| 13flavius iacob Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 24/27 | 3 | |||
| 20Sergio Ribeiro Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 25/30 | 1 | |||
| 99Emmanuel Yeboah Tiền đạo | 7.1 | 3/0 | 21/27 | 3 | |||
| 22Andrej Fabry Tiền vệ | 6.9 | 4/0 | 28/30 | 3 | |||
| 9Renato Espinoza Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 7/11 | 0 | |||
| 97Denis Hrezdac Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 24/28 | 1 | |||
| 19Daniel Pirvulescu Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 14/19 | 1 | |||
| 41Mario Bratu (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 32Angel Gillard (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/2 | 2/3 | 0 | |||
| 18Florin Ilie (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 23Ion Cararus (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 47Gideon Uche Goodlad (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 2/2 | 1/2 | 0 |
CFR Cluj
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Octavian Valceanu Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 14Simao Rocha Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 26/32 | 5 | |||
| 88Damjan Djokovic Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 63/70 | 2 | |||
| 3Aly Abeid Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 40/46 | 3 | |||
| 11Andrei Cordea Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 28/42 | 0 | |||
| 77Andres Sfait Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 47Christopher Braun Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 42/54 | 4 | |||
| 9Stefan Drazic Trung phong | 6.3 | 4/1 | 17/23 | 0 | |||
| 42Renato Pantalon Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 47/52 | 0 | |||
| 10Alexandru Paun Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 26/33 | 0 | |||
| 7Meriton Korenica Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 45/57 | 2 | |||
| 17Lorenzo Biliboc (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 45Mario Camora (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 28Bruno Costa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Corvinul Hunedoara | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | Gruia Stadionul | |
| 16500 | Sức chứa | 10000 |
| Sandu Florin Maxim | HLV | Antonio Folha |
| Khu vực | CLUJ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.13 | 2.55 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.48 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.35 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.31 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.86 ↑ | 100.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.48 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.35 | 2.43 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.00 | 2.49 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.10 ↑ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 3.11 | 2.34 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.21 ↑ | 16.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.40 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 1.03 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 376.00 ↑ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.24 | 2.71 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.61 ↑ | 19.35 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.50 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.97 | 3.20 | 2.35 | 1.13 | 2.50 | 0.61 | 1.08 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 375.00 ↑ | 7.08 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.10 ↓ | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.30 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corvinul Hunedoara | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| CFR Cluj | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).