Kết quả bóng đá trận Corvinul Hunedoara vs CFR Cluj, 01:30 ngày 17/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 17/08/2026
Corvinul Hunedoara
3 Kết thúc HT 1-0 0
CFR Cluj
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Corvinul Hunedoara Phút CFR Cluj
Antonio Manolache 1 - 0 43'
HT 1-0
55' ▲ Lorenzo Biliboc ▼ Andres Sfait
Sergiu Alexandru Neacsa 61'
67' ▲ Mario Camora ▼ Simao Rocha
67' ▲ Bruno Costa ▼ Alexandru Paun
Mihajlo Ivancevic 2 - 0 71'
▲ Angel Gillard ▼ Renato Espinoza74'
▲ Florin Ilie ▼ Mihajlo Ivancevic74'
▲ Mario Bratu ▼ Daniel Pirvulescu79'
▲ Ion Cararus ▼ Andrej Fabry85'
▲ Gideon Uche Goodlad ▼ Sergio Ribeiro85'
Gideon Uche Goodlad 3 - 0 89'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 10 31
Bại 03 26
Ghi bàn 61 1513
Mất bàn 210 618
Điểm 70 1810

Chủ = Corvinul Hunedoara · Khách = CFR Cluj

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Corvinul Hunedoara (17)Hiệp 1 / Cả trậnCFR Cluj (16)
6 (35%)Thắng/Thắng3 (19%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (12%)Hòa/Thắng3 (19%)
4 (24%)Hòa/Hòa2 (13%)
3 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (6%)Bại/Bại7 (44%)

Bảng xếp hạng

Corvinul Hunedoara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52217388
Sân nhà32107172
Sân khách201102110
6 gần622274--

CFR Cluj

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3015874940534
Sân nhà159333021302
Sân khách156541919236
6 gần62131111--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Corvinul Hunedoara 1 (100%)Hòa 0 (0%)CFR Cluj 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC02/04/24Corvinul Hunedoara4-0 (1-0)CFR Cluj4-3-0.752.25T

Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara

HHBTTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D110/08/26FC Botosani0-0 (0-0)Corvinul Hunedoara10-3-0.252.25H
ROM D102/08/26Corvinul Hunedoara1-1 (1-1)Sepsi OSK3-2+0.252.25H
ROM D125/07/26Farul Constanta2-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-4-0.252.25B
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4+0.252.25T
INT CF11/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar10-2--T
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2-1.253B
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--T
INT CF24/06/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)Corvinul Hunedoara6-0--B
ROM D216/05/26Corvinul Hunedoara1-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-1--H
ROM D209/05/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara1-7+0.52.5B
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5+0.52.25T
ROM D202/05/26Sepsi OSK2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4-0.252.25B
ROM D225/04/26CSA Steaua Bucuresti1-3 (0-2)Corvinul Hunedoara6-4+0.52.25T
ROM D219/04/26FC Bihor Oradea1-3 (1-2)Corvinul Hunedoara2-10+0.252.25T
ROM D214/04/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)Chindia Targoviste7-2+0.752.5T
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25B
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK5-0+0.252.5B
ROM D221/03/26Corvinul Hunedoara1-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti5-3--T
ROM D214/03/26Corvinul Hunedoara2-1 (2-1)FC Bihor Oradea3-5+0.752.5T
ROM D208/03/26Scolar Resita1-3 (1-1)Corvinul Hunedoara5-3--T

Thành tích gần đây — CFR Cluj

BBBTTHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Tromso IL2-1 (1-0)CFR Cluj9-0-12.75B
UEFA ECL06/08/26CFR Cluj0-5 (0-3)Tromso IL4-0-0.252.25B
ROM D103/08/26Rapid Bucuresti3-1 (3-0)CFR Cluj8-10-0.52.5B
UEFA ECL31/07/26CFR Cluj3-0 (2-0)Alashkert13-5+12.75T
ROM D127/07/26CFR Cluj5-0 (3-0)FC Voluntari10-0+0.752.5T
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5+0.52.25H
ROM D118/07/26SC Otelul Galati2-1 (1-0)CFR Cluj6-4+0.252.25B
INT CF14/07/26CFR Cluj0-2 (0-1)FC Gloria Bistrita---B
INT CF09/07/26CFR Cluj1-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5+0.252.25T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4+0.753.25H
INT CF04/07/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)CFR Cluj7-2+0.252.5H
INT CF02/07/26FC Neftci Baku1-2 (0-0)CFR Cluj5-1+0.52.75T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4+0.752.25H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5-0.252.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7-0.252.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2+0.252.25T
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2+0.252.25H

Đội hình

Corvinul HunedoaraCFR Cluj
21Codrut Sandu10CSergiu Alexandru Neacsa13flavius iacob15Mihajlo Ivancevic30Antonio Manolache20Sergio Ribeiro97Denis Hrezdac19Daniel Pirvulescu22Andrej Fabry99Emmanuel Yeboah9Renato Espinoza31Octavian Valceanu3Aly Abeid14Simao Rocha42Renato Pantalon47Christopher Braun7Meriton Korenica10Alexandru Paun88CDamjan Djokovic9Stefan Drazic11Andrei Cordea77Andres Sfait

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
22
9
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
99
91
Tấn công nguy hiểm
64
57
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
6
8
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
409
495
TL chuyền bóng thành công
82%
82%
Phạm lỗi
8
6
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
11
11
Quả ném biên
19
28
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
12
3
Chuyền dài
27
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.64
0.83
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Corvinul Hunedoara (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO

CFR Cluj (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Corvinul HunedoaraCFR Cluj

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
20
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Corvinul HunedoaraCFR Cluj

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
26
Thắng 1
37
Hòa
62
Thua 1
13
Thua 2+
Corvinul HunedoaraCFR Cluj

Corvinul Hunedoara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Antonio Manolache
Hậu vệ
7.811/160/741
15Mihajlo Ivancevic
Hậu vệ
7.712/155/632
10Sergiu Alexandru Neacsa
Tiền vệ
7.60/038/476🟨
21Codrut Sandu
Thủ môn
7.30/022/330
13flavius iacob
Hậu vệ phải
7.21/024/273
20Sergio Ribeiro
Tiền đạo
7.10/025/301
99Emmanuel Yeboah
Tiền đạo
7.13/021/273
22Andrej Fabry
Tiền vệ
6.94/028/303
9Renato Espinoza
Tiền đạo
6.52/17/110
97Denis Hrezdac
Tiền vệ
6.51/124/281
19Daniel Pirvulescu
Tiền đạo
6.42/014/191
41Mario Bratu (dự bị)
Tiền đạo
6.71/03/50
32Angel Gillard (dự bị)
Tiền đạo
6.72/22/30
18Florin Ilie (dự bị)
Hậu vệ
6.61/08/80
23Ion Cararus (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20
47Gideon Uche Goodlad (dự bị)
Tiền vệ
-12/21/20

CFR Cluj

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Octavian Valceanu
Thủ môn
7.20/012/190
14Simao Rocha
Hậu vệ trái
6.80/026/325
88Damjan Djokovic
Tiền vệ phòng ngự
6.61/063/702
3Aly Abeid
Hậu vệ trái
6.60/040/463
11Andrei Cordea
Tiền đạo cánh phải
6.62/028/420
77Andres Sfait
Tiền đạo cánh trái
6.60/020/242
47Christopher Braun
Hậu vệ phải
6.50/042/544
9Stefan Drazic
Trung phong
6.34/117/230
42Renato Pantalon
Trung vệ
6.30/047/520
10Alexandru Paun
Tiền vệ trung tâm
6.21/026/330
7Meriton Korenica
Tiền đạo cánh trái
5.91/045/572
17Lorenzo Biliboc (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/09/90
45Mario Camora (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/015/171
28Bruno Costa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/015/170

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Corvinul Hunedoara Thông tin CFR Cluj
Thành lập 1907
Sân nhà Gruia Stadionul
16500 Sức chứa 10000
Sandu Florin Maxim HLV Antonio Folha
Khu vực CLUJ
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.202.700.972.500.810.870.000.92
Live1.02 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.10 ↑3.500.04 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.603.132.550.972.250.830.79-0.251.01
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑3.85 ↑2.500.15 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm2.503.152.480.992.500.830.930.000.91
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
InterwettenSớm3.053.102.351.102.500.651.200.000.60
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm2.953.152.310.872.250.80---
Live1.01 ↓29.86 ↑100.00 ↑5.70 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.503.152.480.992.500.830.930.000.91
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm2.563.352.431.002.500.800.960.000.86
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.463.002.491.012.500.830.960.000.90
Live1.26 ↓4.10 ↑14.50 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.90 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm3.053.112.340.962.250.880.85-0.251.01
Live1.26 ↓4.21 ↑16.00 ↑7.65 ↑3.500.01 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.503.202.450.952.500.75---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑2.40 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm2.853.202.400.912.250.811.030.000.72
Live1.01 ↓30.00 ↑376.00 ↑11.14 ↑3.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.523.242.710.952.500.810.820.000.96
Live1.25 ↓4.61 ↑19.35 ↑3.22 ↑2.500.23 ↓0.79 ↓0.001.01 ↑
BwinSớm2.553.252.500.932.500.75---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑0.90 ↓2.500.78 ↑---
1xBetSớm2.973.202.351.132.500.611.080.000.64
Live1.00 ↓51.00 ↑375.00 ↑7.08 ↑3.500.09 ↓0.77 ↓0.001.08 ↑
SNAISớm2.603.252.50------
Live2.75 ↑3.10 ↓2.50------
Bet 365Sớm3.003.102.301.002.250.800.78-0.251.03
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm3.003.002.301.252.500.600.44-0.501.50
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.07 ↓1.60 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Corvinul Hunedoara-1/4003
CFR Cluj+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).