Kết quả bóng đá trận coruxo FC vs Pontevedra, 01:00 ngày 20/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 20/08/2026
coruxo FC
3 Kết thúc HT 0-0 1
Pontevedra
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

coruxo FC Phút Pontevedra
HT 0-0
Jon Arruabarrena 1 - 0 ⚽51'
David Anon Gonzalez 2 - 0 ⚽57'
61'⚽ 2 - 1 Rui Pedro Fernandes Ferreira
David Anon Gonzalez 3 - 1 ⚽75'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 25
Hòa 11 21
Bại 22 64
Ghi bàn 22 1019
Mất bàn 55 1413
Điểm 11 816

Chủ = coruxo FC · Khách = Pontevedra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

coruxo FC (11)Hiệp 1 / Cả trậnPontevedra (9)
1 (9%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng4 (44%)
2 (18%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (27%)Hòa/Bại1 (11%)
2 (18%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

coruxo FC 5 (25%)Hòa 5 (25%)Pontevedra 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/08/25coruxo FC3-0 (2-0)Pontevedra5-5-0.52.25T
SPA D423/03/25Pontevedra1-0 (0-0)coruxo FC7-2-1.52.5B
SPA D411/11/24coruxo FC0-1 (0-0)Pontevedra1-8+0.52.25B
SPA D418/02/24Pontevedra3-1 (3-1)coruxo FC6-3-1.252.5B
SPA D408/10/23coruxo FC0-2 (0-1)Pontevedra4-4-0.52.25B
SPA FC18/08/23coruxo FC1-0 (1-0)Pontevedra3-5--T
INT CF03/08/23coruxo FC1-0 (0-0)Pontevedra3-4-0.252.5T
INT CF10/08/22coruxo FC1-0 (1-0)Pontevedra3-6-0.252.5T
SPA D421/03/22coruxo FC2-2 (1-0)Pontevedra2-802.25H
SPA D431/10/21Pontevedra2-1 (0-1)coruxo FC8-4-0.52.25B
SPA D414/03/21Pontevedra3-0 (2-0)coruxo FC9-3-0.752B
SPA D413/12/20coruxo FC3-0 (2-0)Pontevedra1-6-0.252.25T
SPA D412/01/20coruxo FC0-0 (0-0)Pontevedra7-602.5H
SPA D425/08/19Pontevedra2-0 (2-0)coruxo FC6-5-0.52.25B
SPA D414/04/19coruxo FC0-1 (0-0)Pontevedra3-6+0.251.75B
SPA D425/11/18Pontevedra1-0 (0-0)coruxo FC7-4-0.252B
SPA D410/03/18coruxo FC1-1 (0-1)Pontevedra11-5+0.52.25H
SPA D422/10/17Pontevedra2-1 (0-0)coruxo FC3-3-0.752.25B
SPA D423/04/17Pontevedra1-1 (0-0)coruxo FC6-3-12.5H
SPA D426/11/16coruxo FC2-2 (1-1)Pontevedra2-502.25H

Thành tích gần đây — coruxo FC

BBBHHBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26CD Lugo2-1 (0-1)coruxo FC---B
INT CF13/08/26CD Estradense2-0 (1-0)coruxo FC5-9+0.52.5B
INT CF08/08/26Celta vigo b3-1 (1-1)coruxo FC---B
INT CF02/08/26coruxo FC2-2 (1-1)UD Ourense4-3--H
SPA D417/05/26Baleares1-1 (0-0)coruxo FC6-4-0.752.25H
SPA D411/05/26coruxo FC0-3 (0-2)Baleares5-302.25B
SPA D403/05/26coruxo FC3-1 (1-0)G. Segoviana6-3+0.252.25T
SPA D426/04/26CD Lealtad2-2 (0-0)coruxo FC-+1.252.5H
SPA D419/04/26coruxo FC3-1 (2-0)Rayo Cantabria7-5+0.52.5T
SPA D412/04/26Burgos Promesas1-0 (1-0)coruxo FC3-10+0.52.25B
SPA D405/04/26coruxo FC1-2 (1-1)Marino luanco11-5+0.52B
SPA D429/03/26Bergantinos CF0-1 (0-1)coruxo FC10-002T
SPA D422/03/26coruxo FC1-1 (0-1)Numancia7-2+0.252H
SPA D415/03/26Samanod2-1 (0-0)coruxo FC4-7+1.252.5B
SPA D408/03/26coruxo FC1-2 (1-1)Union Langreo6-4+0.752.25B
SPA D401/03/26Real Avila CF2-1 (2-1)coruxo FC2-202B
SPA D422/02/26coruxo FC1-0 (0-0)Sarriana11-4+0.752.5T
SPA D415/02/26coruxo FC0-2 (0-0)Real Valladol B7-2+0.52.5B
SPA D408/02/26UD Ourense1-1 (0-1)coruxo FC3-2-0.251.75H
SPA D401/02/26coruxo FC1-0 (1-0)CF Salmantino0-3+0.252T

Thành tích gần đây — Pontevedra

TTTBTHBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/08/26Pontevedra2-1 (1-1)Ourense CF6-6--T
INT CF09/08/26CD Estradense0-5 (0-0)Pontevedra---T
INT CF06/08/26CD Arenteiro0-3 (0-0)Pontevedra---T
INT CF02/08/26Arosa SC3-1 (1-0)Pontevedra6-3+0.52.25B
INT CF30/07/26Pontevedra2-1 (1-0)Deportivo La Coruna B---T
SPA D323/05/26Pontevedra2-2 (0-1)Real Aviles6-1+0.752.5H
SPA D317/05/26Tenerife3-0 (2-0)Pontevedra3-5-0.252.25B
SPA D309/05/26Pontevedra4-0 (2-0)Athletic Bilbao B7-2--T
SPA D302/05/26Racing de Ferrol0-0 (0-0)Pontevedra3-202H
SPA D325/04/26Pontevedra1-1 (1-1)Celta vigo b4-4+0.252.25H
SPA D319/04/26CD Guadalajara1-4 (1-1)Pontevedra3-7-0.252T
SPA D312/04/26Pontevedra3-1 (2-0)Ponferradina5-3+0.252T
SPA D309/04/26Arenas Club de Getxo1-0 (0-0)Pontevedra3-0+0.252.25B
SPA D304/04/26Pontevedra2-0 (1-0)Barakaldo CF4-7+0.252T
SPA D328/03/26Zamora CF2-1 (1-0)Pontevedra8-4-0.252B
SPA D321/03/26Pontevedra0-0 (0-0)Ourense CF5-0+0.52H
SPA D308/03/26Pontevedra0-0 (0-0)Unionistas de Salamanca4-2+0.52H
SPA D328/02/26Osasuna B0-0 (0-0)Pontevedra3-2+0.252H
SPA D322/02/26Pontevedra1-1 (0-0)CD Lugo4-1+0.252H
SPA D314/02/26Cacereno1-0 (0-0)Pontevedra12-402.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
81
87
Tấn công nguy hiểm
31
32
Sút ngoài cầu môn
5
5
Đá phạt trực tiếp
13
20
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Việt vị
1
2
Quả ném biên
23
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B3
T3 H4 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

coruxo FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Pontevedra (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
coruxo FCPontevedra

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
coruxo FCPontevedra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
32
Thắng 1
57
Hòa
63
Thua 1
42
Thua 2+
coruxo FCPontevedra

Thông tin đội bóng

coruxo FC Thông tin Pontevedra
1930 Thành lập 1941
Estadio do Vao Sân nhà
1200 Sức chứa 0
HLV
Vigo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.601.950.883.000.880.78-0.500.98
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm3.133.602.000.933.000.750.98-0.250.74
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.30 ↑4.500.18 ↓1.14 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm3.153.082.080.872.250.950.98-0.250.86
Live1.26 ↓3.91 ↑14.00 ↑3.22 ↑4.500.17 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
10BETSớm3.303.702.010.953.000.76---
Live1.01 ↓12.47 ↑100.00 ↑3.52 ↑4.500.19 ↓---
12betSớm3.453.002.010.922.500.840.75-0.501.01
Live3.453.002.010.922.500.840.75-0.501.01
CrownSớm3.003.301.950.832.500.870.75-0.500.95
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.77 ↑4.500.18 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
SbobetSớm3.083.042.010.902.500.860.75-0.501.01
Live1.26 ↓3.89 ↑13.50 ↑3.22 ↑4.500.17 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
WewbetSớm3.343.352.010.882.500.920.81-0.501.01
Live1.02 ↓11.70 ↑30.00 ↑2.56 ↑4.500.19 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
LadbrokesSớm3.103.501.950.612.501.15---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm3.403.502.050.812.500.920.78-0.500.95
Live1.01 ↓41.00 ↑101.00 ↑3.22 ↑4.500.20 ↓1.03 ↑0.000.74 ↓
PinnacleSớm3.353.261.920.792.500.930.79-0.500.93
Live1.25 ↓4.14 ↑15.19 ↑2.60 ↑4.500.25 ↓1.14 ↑0.000.64 ↓
BwinSớm3.103.501.950.612.501.15---
Live1.01 ↓61.00 ↑276.00 ↑0.98 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm3.293.622.020.762.750.970.94-0.250.70
Live1.01 ↓15.90 ↑34.00 ↑6.51 ↑4.500.06 ↓1.02 ↑0.000.74 ↑
Bet 365Sớm3.253.501.951.003.000.800.80-0.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.40 ↑4.500.08 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm3.303.202.000.802.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑4.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
coruxo FC-1/2Chưa có trận cùng mức
Pontevedra+1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).