Kết quả bóng đá trận Corum Belediyespor vs Kasimpasa, 23:00 ngày 22/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 22/08/2026
Corum Belediyespor
0 Kết thúc HT 0-1 1
Kasimpasa
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Corum BelediyesporKasimpasa
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fatih Tokail
🎯 Dứt điểm - Andrei Borza (chân phải) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy (chân phải) — chệch khung thành
6'
6'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — vào lưới
6'
BÀN THẮNG - Adrian Benedyczak 0-1, kiến tạo: Claudio Winck Neto
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (chân phải) — bị chặn
10'
Phạt góc
12'
🚩 Việt vị
12'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (đánh đầu) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Serdar Gurler (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy (chân phải) — chệch khung thành
37'
39'
🟨 Thẻ vàng - Jakob Jessen
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
VAR Decision - No penalty confirmed - Diomande Mohammed
44'
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ali Yavuz Kol, ra Marcus Rafferty
Phạt góc
48'
51'
🎯 Dứt điểm - Ali Yavuz Kol (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Serdar Gurler (chân trái) — bị cản phá
54'
🔁 Thay người: vào Emircan Gurluk, ra Markus Seehusen Karlsbakk
59'
59'
🔁 Thay người: vào Ayberk Karapo, ra Guven Yalcin
🔁 Thay người: vào Mame Baba Thiam, ra Serdar Gurler
59'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Andrei Borza (chân trái) — chệch khung thành
63'
64'
🎯 Dứt điểm - Ali Yavuz Kol (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
66'
67'
🔁 Thay người: vào Elson Mendes Da Silva, ra Andri Fannar Baldursson
🔁 Thay người: vào Ahmed Ildiz, ra Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
68'
68'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (chân phải) — bị chặn
75'
Phạt góc
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
77'
🟨 Thẻ vàng - Matei Ilie
🔁 Thay người: vào Berat Ozdemir, ra Ylber Ramadani
78'
🔁 Thay người: vào Kenan Fakili, ra Diomande Mohammed
78'
🎯 Dứt điểm - Mame Baba Thiam (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (đánh đầu) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (chân trái) — chệch khung thành
83'
🟨 Thẻ vàng - Ahmed Ildiz
84'
85'
🔁 Thay người: vào Emirhan Boz, ra Claudio Winck Neto
85'
🔁 Thay người: vào Ahmet Taha Dagbasi, ra Adrian Benedyczak
89'
🟨 Thẻ vàng - Ayberk Karapo
90'
🎯 Dứt điểm - Fousseni Diabate (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Kerem Demirbay (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ahmed Ildiz (chân trái) — bị chặn
90+4'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Corum Belediyespor Phút Kasimpasa
6' 0 - 1 Adrian Benedyczak(Assists:Claudio Winck Neto) (Kiến tạo: Claudio Winck Neto)
39' Jakob Jessen
Diomande Mohammed(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR44'
HT 0-1
46' ▲ Ali Yavuz Kol ▼ Marcus Rafferty
▲ Emircan Gurluk ▼ Markus Seehusen Karlsbakk59'
59' ▲ Ayberk Karapo ▼ Guven Yalcin
▲ Mame Baba Thiam ▼ Serdar Gurler59'
67' ▲ Elson Mendes Da Silva ▼ Andri Fannar Baldursson
▲ Ahmed Ildiz ▼ Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy68'
77' Matei Ilie
▲ Berat Ozdemir ▼ Ylber Ramadani78'
▲ Kenan Fakili ▼ Diomande Mohammed78'
85' ▲ Emirhan Boz ▼ Claudio Winck Neto
85' ▲ Ahmet Taha Dagbasi ▼ Adrian Benedyczak
89' Ayberk Karapo
89' Ayberk Karapo
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 37
Hòa 12 33
Bại 20 40
Ghi bàn 43 915
Mất bàn 92 134
Điểm 15 1224

Chủ = Corum Belediyespor · Khách = Kasimpasa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Corum Belediyespor (6)Hiệp 1 / Cả trậnKasimpasa (11)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (36%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (36%)
3 (50%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (18%)
2 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Corum Belediyespor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301249116
Sân nhà100101015
Sân khách201148113
6 gần623165--

Kasimpasa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31203258
Sân nhà101011111
Sân khách21102142
6 gần6420113--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Corum Belediyespor 0 (0%)Hòa 0 (0%)Kasimpasa 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR Cup24/09/19Corum Belediyespor0-1 (0-0)Kasimpasa5-3-0.752.5B

Thành tích gần đây — Corum Belediyespor

HHBHTTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D115/08/26Galatasaray2-2 (0-0)Corum Belediyespor8-1-23.25H
INT CF05/08/26Corum Belediyespor0-0 (0-0)Genclerbirligi---H
INT CF29/07/2676 Igdir Belediye spor3-1 (1-1)Corum Belediyespor---B
INT CF22/07/26Bandirmaspor0-0 (0-0)Corum Belediyespor---H
TFF 1. Lig24/05/26Erokspor0-2 (0-1)Corum Belediyespor3-7-0.252.5T
TFF 1. Lig16/05/26Corum Belediyespor1-0 (0-0)Bodrumspor13-3+12.75T
TFF 1. Lig12/05/26Bodrumspor1-0 (0-0)Corum Belediyespor3-5+0.252.5B
TFF 1. Lig08/05/26Corum Belediyespor1-0 (1-0)Keciorengucu2-8+0.752.75T
TFF 1. Lig02/05/26Corum Belediyespor1-1 (1-0)Erzurumspor FK8-2+0.52.5H
TFF 1. Lig26/04/26Sakaryaspor0-4 (0-1)Corum Belediyespor2-5+1.52.75T
TFF 1. Lig19/04/26Corum Belediyespor3-1 (1-1)Sivasspor10-3+12.5T
TFF 1. Lig11/04/26Pendikspor1-1 (1-0)Corum Belediyespor5-4+0.252.5H
TFF 1. Lig08/04/26Corum Belediyespor1-1 (1-1)Bodrumspor5-3+0.752.75H
TFF 1. Lig04/04/26Corum Belediyespor0-1 (0-1)Bandirmaspor13-2+12.5B
TFF 1. Lig22/03/2676 Igdir Belediye spor0-2 (0-0)Corum Belediyespor5-502.5T
TFF 1. Lig16/03/26Corum Belediyespor2-1 (1-0)Erokspor6-1+0.252.75T
TFF 1. Lig12/03/26Boluspor1-2 (0-1)Corum Belediyespor6-3+0.52.75T
TFF 1. Lig07/03/26Corum Belediyespor3-1 (0-0)Hatayspor13-1+3.254.25T
TFF 1. Lig03/03/26Manisa BB Spor0-1 (0-1)Corum Belediyespor4-4+0.52.75T
TFF 1. Lig22/02/26Corum Belediyespor2-0 (0-0)Umraniyespor4-3+12.75T

Thành tích gần đây — Kasimpasa

HTHTTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D115/08/26Kasimpasa1-1 (0-1)Trabzonspor3-10-0.52.75H
INT CF08/08/26Kasimpasa3-0 (1-0)Samsunspor2-4--T
INT CF01/08/26Kasimpasa1-1 (0-0)Hull City3-4-0.252.25H
INT CF24/07/26Kasimpasa3-0 (1-0)Genclerbirligi---T
INT CF21/07/26Kayserispor0-1 (0-0)Kasimpasa---T
INT CF19/07/26Kayserispor1-2 (0-0)Kasimpasa---T
INT CF12/07/26Kasimpasa1-0 (0-0)Istanbulspor---T
TUR D118/05/26Kasimpasa1-0 (1-0)Galatasaray2-7-0.752.75T
TUR D110/05/26Genclerbirligi3-2 (2-2)Kasimpasa5-4-0.252.25B
TUR D104/05/26Kasimpasa1-1 (1-1)Kocaelispor6-5+0.252.25H
TUR D125/04/26Istanbul Basaksehir4-0 (2-0)Kasimpasa6-2-12.75B
TUR D119/04/26Kasimpasa1-0 (0-0)Alanyaspor6-102.25T
TUR D112/04/26Goztepe3-3 (1-1)Kasimpasa4-2-0.752.25H
TUR D104/04/26Kasimpasa2-0 (1-0)Kayserispor1-10+0.252.5T
TUR D120/03/26Besiktas JK2-1 (2-0)Kasimpasa2-3-1.53B
TUR D115/03/26Kasimpasa1-0 (1-0)Eyupspor2-2+0.52.5T
TUR D108/03/26Konyaspor1-1 (1-1)Kasimpasa4-3-0.52.25H
TUR D128/02/26Kasimpasa0-3 (0-1)Caykur Rizespor2-502.5B
TUR D124/02/26Fenerbahce1-1 (0-0)Kasimpasa8-1-1.753H
TUR D117/02/26Kasimpasa3-2 (1-0)Karagumruk2-3+0.52.5T

Đội hình

Corum BelediyesporKasimpasa
1Marcos Felipe de Freitas Monteiro5Alexandre Penetra6Hrvoje Smolcic11Gokhan Sazdagi24Andrei Borza20Ylber Ramadani7Serdar Gurler8Markus Seehusen Karlsbakk10Diomande Mohammed16CAlfredo Kulembe Ribeiro, Fredy19Jesus Ramirez1Andreas Gianniotis2CClaudio Winck Neto4Adem Arous5Jakob Jessen27Matei Ilie16Andri Fannar Baldursson26Kerem Demirbay19Marcus Rafferty34Fousseni Diabate50Guven Yalcin9Adrian Benedyczak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
16
6
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
149
37
Tấn công nguy hiểm
94
15
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
75%
25%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
719
246
TL chuyền bóng thành công
91%
72%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
3
10
Quả ném biên
36
14
Cắt bóng
3
10
Tạt bóng thành công
8
0
Chuyền dài
65
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
0.31
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Corum Belediyespor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kasimpasa (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Corum Belediyespor (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Kasimpasa (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Corum BelediyesporKasimpasa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Corum BelediyesporKasimpasa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
57
Thắng 1
66
Hòa
22
Thua 1
12
Thua 2+
Corum BelediyesporKasimpasa

Corum Belediyespor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Gokhan Sazdagi
Hậu vệ phải
8.60/069/782
6Hrvoje Smolcic
Trung vệ
7.50/0116/1212
20Ylber Ramadani
Tiền vệ phòng ngự
7.30/072/770
5Alexandre Penetra
Trung vệ
7.30/0108/1121
7Serdar Gurler
Tiền đạo cánh trái
6.82/127/330
16Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Tiền vệ trung tâm
6.83/053/601
10Diomande Mohammed
Tiền vệ trung tâm
6.81/026/291
8Markus Seehusen Karlsbakk
Tiền vệ trung tâm
6.70/024/281
24Andrei Borza
Hậu vệ trái
6.72/063/732
1Marcos Felipe de Freitas Monteiro
Thủ môn
6.30/034/350
19Jesus Ramirez
Trung phong
66/115/180
30Ahmed Ildiz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.31/010/100🟨
3Berat Ozdemir (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/016/160
42Kenan Fakili (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/08/90
17Emircan Gurluk (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/012/140
9Mame Baba Thiam (dự bị)
Trung phong
61/03/60

Kasimpasa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Adrian Benedyczak
Trung phong
7.812/18/120
27Matei Ilie
Trung vệ
7.70/031/343🟨
1Andreas Gianniotis
Thủ môn
7.50/017/330
4Adem Arous
Trung vệ
7.20/018/241
26Kerem Demirbay
Tiền vệ trung tâm
71/020/273
2Claudio Winck Neto
Hậu vệ phải
710/011/174
50Guven Yalcin
Trung phong
6.80/04/72
16Andri Fannar Baldursson
Tiền vệ phòng ngự
6.80/08/122
5Jakob Jessen
Hậu vệ trái
6.50/019/293🟨
34Fousseni Diabate
Tiền đạo cánh phải
6.41/014/202
19Marcus Rafferty
Tiền đạo cánh trái
6.30/06/90
45Ayberk Karapo (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/02/33🟨
30Ahmet Taha Dagbasi (dự bị)
Hậu vệ
70/01/13
7Ali Yavuz Kol (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.82/013/140
51Elson Mendes Da Silva (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/03/31
66Emirhan Boz (dự bị)
Tiền vệ
6.60/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Corum Belediyespor Thông tin Kasimpasa
Thành lập
Sân nhà Recep Tayyip Erdogan Stadium
0 Sức chứa 15000
Ugur Ucar HLV Emre Belozoglu
Khu vực ISTANBUL
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.272.750.882.500.840.930.250.85
Live2.00 ↓3.273.15 ↑0.84 ↓2.250.88 ↑1.00 ↑0.500.78 ↓
EasybetsSớm2.263.402.800.902.500.910.970.250.85
Live501.00 ↑18.00 ↑1.04 ↓4.50 ↑1.500.02 ↓3.30 ↑0.250.07 ↓
VcbetSớm2.253.302.900.892.500.900.970.250.83
Live151.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓3.60 ↑1.500.18 ↓0.32 ↓0.002.35 ↑
Mansion88Sớm2.223.403.000.902.500.941.000.250.86
Live250.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm2.353.552.900.852.500.900.700.001.10
Live100.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓1.00 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm2.333.552.900.872.500.87---
Live100.00 ↑10.22 ↑1.03 ↓7.69 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm2.223.403.000.902.500.941.000.250.86
Live250.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.24 ↓0.002.94 ↑
CrownSớm2.283.402.870.902.500.971.020.250.86
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.223.222.930.932.500.931.000.250.88
Live70.00 ↑6.40 ↑1.07 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
WewbetSớm2.333.172.690.902.500.961.050.250.83
Live43.00 ↑5.65 ↑1.14 ↓6.65 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.373.702.700.832.500.85---
Live91.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.353.602.650.852.500.900.54-0.251.39
Live254.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓1.90 ↑2.250.39 ↓0.24 ↓0.002.93 ↑
PinnacleSớm2.503.292.810.892.500.910.800.001.03
Live30.41 ↑5.15 ↑1.20 ↓4.44 ↑1.500.17 ↓0.26 ↓0.003.02 ↑
BwinSớm2.373.602.650.822.500.85---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm2.433.832.790.942.500.940.890.001.00
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.65 ↑1.500.22 ↓0.38 ↓0.002.18 ↑
SNAISớm2.303.402.80------
Live2.303.402.80------
Bet 365Sớm2.253.502.550.902.500.900.800.001.00
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓8.50 ↑1.500.07 ↓0.12 ↓0.005.40 ↑
William HillSớm2.383.402.630.852.500.851.300.500.55
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓9.00 ↑1.500.05 ↓0.95 ↓0.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Corum Belediyespor0Chưa có trận cùng mức
Kasimpasa0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).