Kết quả bóng đá trận Corum Belediyespor vs Kasimpasa, 23:00 ngày 22/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 22/08/2026
Corum Belediyespor 0 Kết thúc HT 0-1 1
Kasimpasa
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Corum Belediyespor
Kasimpasa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fatih Tokail
🎯 Dứt điểm - Andrei Borza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — vào lưới
6'
⚽ BÀN THẮNG - Adrian Benedyczak 0-1, kiến tạo: Claudio Winck Neto
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Serdar Gurler (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy (chân phải) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Jakob Jessen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - No penalty confirmed - Diomande Mohammed
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ali Yavuz Kol, ra Marcus Rafferty
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Ali Yavuz Kol (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Serdar Gurler (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Emircan Gurluk, ra Markus Seehusen Karlsbakk
59'
🔁 Thay người: vào Ayberk Karapo, ra Guven Yalcin
🔁 Thay người: vào Mame Baba Thiam, ra Serdar Gurler
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrei Borza (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Ali Yavuz Kol (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Elson Mendes Da Silva, ra Andri Fannar Baldursson
🔁 Thay người: vào Ahmed Ildiz, ra Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
68'
🎯 Dứt điểm - Adrian Benedyczak (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Matei Ilie
🔁 Thay người: vào Berat Ozdemir, ra Ylber Ramadani
🔁 Thay người: vào Kenan Fakili, ra Diomande Mohammed
🎯 Dứt điểm - Mame Baba Thiam (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ahmed Ildiz
85'
🔁 Thay người: vào Emirhan Boz, ra Claudio Winck Neto
85'
🔁 Thay người: vào Ahmet Taha Dagbasi, ra Adrian Benedyczak
89'
🟨 Thẻ vàng - Ayberk Karapo
90'
🎯 Dứt điểm - Fousseni Diabate (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Kerem Demirbay (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ahmed Ildiz (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Corum Belediyespor | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Adrian Benedyczak(Assists:Claudio Winck Neto) (Kiến tạo: Claudio Winck Neto) | |
| 39' | Jakob Jessen | |
| Diomande Mohammed(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ali Yavuz Kol ▼ Marcus Rafferty | |
| ▲ Emircan Gurluk ▼ Markus Seehusen Karlsbakk | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Ayberk Karapo ▼ Guven Yalcin | |
| ▲ Mame Baba Thiam ▼ Serdar Gurler | 59' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Elson Mendes Da Silva ▼ Andri Fannar Baldursson | |
| ▲ Ahmed Ildiz ▼ Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | 68' ⇄ | |
| 77' | Matei Ilie | |
| ▲ Berat Ozdemir ▼ Ylber Ramadani | 78' ⇄ | |
| ▲ Kenan Fakili ▼ Diomande Mohammed | 78' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Emirhan Boz ▼ Claudio Winck Neto | |
| 85' ⇄ | ▲ Ahmet Taha Dagbasi ▼ Adrian Benedyczak | |
| 89' | Ayberk Karapo | |
| 89' | Ayberk Karapo | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 13 | 4 |
| Điểm | 1 | 5 | 12 | 24 |
Chủ = Corum Belediyespor · Khách = Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corum Belediyespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 3 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Corum Belediyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Kasimpasa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Corum Belediyespor 0 (0%)Hòa 0 (0%)Kasimpasa 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/19 | Corum Belediyespor | 0-1 (0-0) | Kasimpasa | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Corum Belediyespor
HHBHTTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Galatasaray | 2-2 (0-0) | Corum Belediyespor | -2 | 3.25 | H |
| 05/08/26 | Corum Belediyespor | 0-0 (0-0) | Genclerbirligi | - | - | H |
| 29/07/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-1 (1-1) | Corum Belediyespor | - | - | B |
| 22/07/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Corum Belediyespor | - | - | H |
| 24/05/26 | Erokspor | 0-2 (0-1) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Corum Belediyespor | 1-0 (0-0) | Bodrumspor | +1 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Bodrumspor | 1-0 (0-0) | Corum Belediyespor | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Corum Belediyespor | 1-0 (1-0) | Keciorengucu | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Corum Belediyespor | 1-1 (1-0) | Erzurumspor FK | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Sakaryaspor | 0-4 (0-1) | Corum Belediyespor | +1.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Corum Belediyespor | 3-1 (1-1) | Sivasspor | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Pendikspor | 1-1 (1-0) | Corum Belediyespor | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Corum Belediyespor | 1-1 (1-1) | Bodrumspor | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Corum Belediyespor | 0-1 (0-1) | Bandirmaspor | +1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-2 (0-0) | Corum Belediyespor | 0 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Corum Belediyespor | 2-1 (1-0) | Erokspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | Boluspor | 1-2 (0-1) | Corum Belediyespor | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Corum Belediyespor | 3-1 (0-0) | Hatayspor | +3.25 | 4.25 | T |
| 03/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Corum Belediyespor | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Corum Belediyespor | 2-0 (0-0) | Umraniyespor | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Kasimpasa
HTHTTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kasimpasa | 1-1 (0-1) | Trabzonspor | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Kasimpasa | 3-0 (1-0) | Samsunspor | - | - | T |
| 01/08/26 | Kasimpasa | 1-1 (0-0) | Hull City | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | Kasimpasa | 3-0 (1-0) | Genclerbirligi | - | - | T |
| 21/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Kasimpasa | - | - | T |
| 19/07/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kasimpasa | - | - | T |
| 12/07/26 | Kasimpasa | 1-0 (0-0) | Istanbulspor | - | - | T |
| 18/05/26 | Kasimpasa | 1-0 (1-0) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Genclerbirligi | 3-2 (2-2) | Kasimpasa | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Kasimpasa | 1-1 (1-1) | Kocaelispor | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Istanbul Basaksehir | 4-0 (2-0) | Kasimpasa | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Kasimpasa | 1-0 (0-0) | Alanyaspor | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Goztepe | 3-3 (1-1) | Kasimpasa | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Kasimpasa | 2-0 (1-0) | Kayserispor | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Besiktas JK | 2-1 (2-0) | Kasimpasa | -1.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Kasimpasa | 1-0 (1-0) | Eyupspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Konyaspor | 1-1 (1-1) | Kasimpasa | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Kasimpasa | 0-3 (0-1) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | B |
| 24/02/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-0) | Kasimpasa | -1.75 | 3 | H |
| 17/02/26 | Kasimpasa | 3-2 (1-0) | Karagumruk | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Corum Belediyespor
Kasimpasa
1Marcos Felipe de Freitas Monteiro5Alexandre Penetra6Hrvoje Smolcic11Gokhan Sazdagi24Andrei Borza20Ylber Ramadani7Serdar Gurler8Markus Seehusen Karlsbakk10Diomande Mohammed16CAlfredo Kulembe Ribeiro, Fredy19Jesus Ramirez1Andreas Gianniotis2CClaudio Winck Neto4Adem Arous5Jakob Jessen27Matei Ilie16Andri Fannar Baldursson26Kerem Demirbay19Marcus Rafferty34Fousseni Diabate50Guven Yalcin9Adrian Benedyczak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Marcos Felipe de Freitas Monteiro6.3
- 5Alexandre Penetra7.3
- 6Hrvoje Smolcic7.5
- 7Serdar Gurler▼ Rời sân 59'6.8
- 8Markus Seehusen Karlsbakk▼ Rời sân 59'6.7
- 10Diomande Mohammed▼ Rời sân 78'6.8
- 11Gokhan Sazdagi8.6
- 16Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy C▼ Rời sân 68'6.8
- 19Jesus Ramirez6
- 20Ylber Ramadani▼ Rời sân 78'7.3
- 24Andrei Borza6.7
Khách · 4231
- 1Andreas Gianniotis7.5
- 2Claudio Winck Neto C🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 85'7
- 4Adem Arous7.2
- 5Jakob Jessen🟨 Thẻ vàng 39'6.5
- 9Adrian Benedyczak⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 85'7.8
- 16Andri Fannar Baldursson▼ Rời sân 67'6.8
- 19Marcus Rafferty▼ Rời sân 46'6.3
- 26Kerem Demirbay7
- 27Matei Ilie🟨 Thẻ vàng 77'7.7
- 34Fousseni Diabate6.4
- 50Guven Yalcin▼ Rời sân 59'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
03
Sút bóng
166
Sút cầu môn
21
Tấn công
14937
Tấn công nguy hiểm
9415
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
719246
TL chuyền bóng thành công
91%72%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
10
Cứu thua
02
Tắc bóng
310
Quả ném biên
3614
Cắt bóng
310
Tạt bóng thành công
80
Chuyền dài
6515
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.920.31
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corum Belediyespor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kasimpasa (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Corum Belediyespor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Kasimpasa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Corum Belediyespor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Gokhan Sazdagi Hậu vệ phải | 8.6 | 0/0 | 69/78 | 2 | |||
| 6Hrvoje Smolcic Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 116/121 | 2 | |||
| 20Ylber Ramadani Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 72/77 | 0 | |||
| 5Alexandre Penetra Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 108/112 | 1 | |||
| 7Serdar Gurler Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 27/33 | 0 | |||
| 16Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/0 | 53/60 | 1 | |||
| 10Diomande Mohammed Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 26/29 | 1 | |||
| 8Markus Seehusen Karlsbakk Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 24Andrei Borza Hậu vệ trái | 6.7 | 2/0 | 63/73 | 2 | |||
| 1Marcos Felipe de Freitas Monteiro Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 34/35 | 0 | |||
| 19Jesus Ramirez Trung phong | 6 | 6/1 | 15/18 | 0 | |||
| 30Ahmed Ildiz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 10/10 | 0 | 🟨 | ||
| 3Berat Ozdemir (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 42Kenan Fakili (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 17Emircan Gurluk (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 9Mame Baba Thiam (dự bị) Trung phong | 6 | 1/0 | 3/6 | 0 |
Kasimpasa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Adrian Benedyczak Trung phong | 7.8 | 1 | 2/1 | 8/12 | 0 | ||
| 27Matei Ilie Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 31/34 | 3 | 🟨 | ||
| 1Andreas Gianniotis Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 17/33 | 0 | |||
| 4Adem Arous Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 18/24 | 1 | |||
| 26Kerem Demirbay Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 20/27 | 3 | |||
| 2Claudio Winck Neto Hậu vệ phải | 7 | 1 | 0/0 | 11/17 | 4 | ||
| 50Guven Yalcin Trung phong | 6.8 | 0/0 | 4/7 | 2 | |||
| 16Andri Fannar Baldursson Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 5Jakob Jessen Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 19/29 | 3 | 🟨 | ||
| 34Fousseni Diabate Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 14/20 | 2 | |||
| 19Marcus Rafferty Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 45Ayberk Karapo (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 2/3 | 3 | 🟨 | ||
| 30Ahmet Taha Dagbasi (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 1/1 | 3 | |||
| 7Ali Yavuz Kol (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 13/14 | 0 | |||
| 51Elson Mendes Da Silva (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 66Emirhan Boz (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Corum Belediyespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Recep Tayyip Erdogan Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Ugur Ucar | HLV | Emre Belozoglu |
| Khu vực | ISTANBUL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.27 | 2.75 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.27 | 3.15 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.40 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.55 | 2.90 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.22 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.87 | 0.90 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.22 | 2.93 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.17 | 2.69 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 43.00 ↑ | 5.65 ↑ | 1.14 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.54 | -0.25 | 1.39 |
| Live | 254.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.90 ↑ | 2.25 | 0.39 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.29 | 2.81 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 30.41 ↑ | 5.15 ↑ | 1.20 ↓ | 4.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.83 | 2.79 | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 0.89 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corum Belediyespor | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kasimpasa | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).