Kết quả bóng đá trận Correcaminos UAT vs Venados FC, 08:00 ngày 31/10/2026
Liga de Expansion MX · 08:00 ngày 31/10/2026
Correcaminos UAT 0 Kết thúc HT 0-0 0
Venados FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Correcaminos UAT | Phút | |
| 8' | Ochoa Brandon | |
| Ortega W. | 25' | |
| Perez O. | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| 78' | Naveda S. | |
| 90' | J. Moreno | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 7 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 12 |
| Điểm | 1 | 1 | 7 | 15 |
Chủ = Correcaminos UAT · Khách = Venados FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Correcaminos UAT | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (36%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Correcaminos UAT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 35 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | 4 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 18 | 6 | 12 |
Venados FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 29 | 30 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 17 | 13 | 12 | 5 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 12 | 17 | 6 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
553253
TL chuyền bóng thành công
81%69%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
32
Cứu thua
24
Quả ném biên
2115
Chuyền dài
2927
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Correcaminos UAT (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Venados FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Correcaminos UAT | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Cortez | HLV | Nacho Castro |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.73 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.98 ↑ | 2.47 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.80 | 3.10 | 0.84 | 3.25 | 0.89 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.90 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.05 | 0.81 | 3.25 | 0.93 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.05 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.05 | 0.81 | 3.25 | 0.93 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.90 | 2.86 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.54 | 2.87 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.90 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.95 | 0.73 | 3.25 | 0.79 | 0.68 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.91 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.80 | 3.03 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.77 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 7.54 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.30 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Correcaminos UAT | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Venados FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).