Kết quả bóng đá trận Correcaminos UAT vs CSyD Dorados de Sinaloa, 08:00 ngày 17/10/2026
Liga de Expansion MX · 08:00 ngày 17/10/2026
Correcaminos UAT 1 Kết thúc HT 0-1 2
CSyD Dorados de Sinaloa
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Correcaminos UAT | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Fernando González | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | Castro J. | |
| 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| Emmanuel Torres 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 70' | Padilla G. | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 Ordorica B. (Kiến tạo: Benjamin Sanchez) | |
| 90' | Ordorica B. | |
| Moreno G. | 90' | |
| 90' | Flores A. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 17 | 20 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 11 |
Chủ = Correcaminos UAT · Khách = CSyD Dorados de Sinaloa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Correcaminos UAT | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (36%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 9 (25%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Correcaminos UAT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 35 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | 4 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 18 | 6 | 12 |
CSyD Dorados de Sinaloa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 2 | 11 | 8 | 26 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 8 | 5 | 13 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 18 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Thẻ vàng
14
Sút bóng
128
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
536295
TL chuyền bóng thành công
84%69%
Phạm lỗi
611
Việt vị
33
Cứu thua
23
Quả ném biên
2517
Chuyền dài
1919
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Correcaminos UAT (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
CSyD Dorados de Sinaloa (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Correcaminos UAT | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2003-8 | |
| Sân nhà | Banorte | |
| 0 | Sức chứa | 21000 |
| Francisco Cortez | HLV | |
| Khu vực | Culiacan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 4.35 | 4.40 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.93 ↓ | 3.71 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.70 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.20 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 1.94 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.95 | 4.10 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.60 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.15 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.25 | 4.30 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.84 | 4.22 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.11 ↓ | 12.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 4.40 | 0.88 | 3.25 | 0.65 | 0.84 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.62 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 1.14 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 15.20 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Correcaminos UAT | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| CSyD Dorados de Sinaloa | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).