Kết quả bóng đá trận Correcaminos UAT vs Club Chivas Tapatio, 08:00 ngày 15/08/2026
Liga de Expansion MX · 08:00 ngày 15/08/2026
Correcaminos UAT 2 Kết thúc HT 2-1 3
Club Chivas Tapatio
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Correcaminos UAT | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Diego Latorre(Assists:Carlos Hernandez) (Kiến tạo: Carlos Hernandez) | |
| Andres Catalan | 12' | |
| 14' | Daniel Villaseca | |
| Raul Damian Torres Rodriguez(Assists:Duvan Mina) (Kiến tạo: Duvan Mina) 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| Duvan Mina(Assists:Alan Preza) 2 - 1 ⚽ | 35' | |
| HT 2-1 | ||
| 61' | ⚽ 2 - 2 Matias Cendejas(Assists:Diego Latorre) (Kiến tạo: Diego Latorre) | |
| 71' | ⚽ 2 - 3 Carlo Soldati(Assists:Luis Enrique Ledesma) (Kiến tạo: Luis Enrique Ledesma) | |
| Raul Damian Torres Rodriguez | 81' | |
| Oliver Perez | 86' | |
| 90+6' | Brandon Tellez | |
| 90+6' | Juan Uribe | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 21 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 12 |
Chủ = Correcaminos UAT · Khách = Club Chivas Tapatio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Correcaminos UAT | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Correcaminos UAT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 35 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | 4 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 18 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 13 | - | - |
Club Chivas Tapatio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 20 | 18 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 10 | 10 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 8 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Correcaminos UAT 0 (0%)Hòa 7 (50%)Club Chivas Tapatio 7 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Correcaminos UAT | 2-2 (0-1) | Club Chivas Tapatio | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/09/25 | Club Chivas Tapatio | 2-2 (1-0) | Correcaminos UAT | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/25 | Club Chivas Tapatio | 4-0 (2-0) | Correcaminos UAT | -1 | 3 | B |
| 25/10/24 | Correcaminos UAT | 0-3 (0-2) | Club Chivas Tapatio | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/24 | Club Chivas Tapatio | 2-2 (0-1) | Correcaminos UAT | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/08/23 | Correcaminos UAT | 2-2 (0-2) | Club Chivas Tapatio | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/01/23 | Correcaminos UAT | 1-2 (1-2) | Club Chivas Tapatio | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/09/22 | Club Chivas Tapatio | 2-0 (1-0) | Correcaminos UAT | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/22 | Club Chivas Tapatio | 1-0 (0-0) | Correcaminos UAT | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/10/21 | Correcaminos UAT | 2-2 (2-1) | Club Chivas Tapatio | +0.5 | 2 | H |
| 24/03/21 | Club Chivas Tapatio | 2-1 (1-0) | Correcaminos UAT | -1 | 2.25 | B |
| 29/10/20 | Correcaminos UAT | 0-3 (0-2) | Club Chivas Tapatio | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/09 | Correcaminos UAT | 2-2 (0-0) | Club Chivas Tapatio | - | - | H |
| 19/01/09 | Club Chivas Tapatio | 2-2 (0-0) | Correcaminos UAT | - | - | H |
Thành tích gần đây — Correcaminos UAT
TTHHHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Leones Negros | 1-3 (1-2) | Correcaminos UAT | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Correcaminos UAT | 3-1 (0-1) | Tepatitlan de Morelos | 0 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Mineros de Zacatecas | 3-3 (1-1) | Correcaminos UAT | -1 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Correcaminos UAT | 2-2 (2-0) | Mexico U23 | - | - | H |
| 04/07/26 | Correcaminos UAT | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | - | - | H |
| 01/07/26 | Correcaminos UAT | 3-6 (0-0) | Necaxa | - | - | B |
| 18/04/26 | Correcaminos UAT | 1-3 (1-2) | Alebrijes de Oaxaca | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Mineros de Zacatecas | 3-1 (1-0) | Correcaminos UAT | -1.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | Correcaminos UAT | 1-3 (0-2) | Cancun | 0 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | CSyD Dorados de Sinaloa | 2-1 (1-0) | Correcaminos UAT | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Tampico Madero | 3-1 (1-1) | Correcaminos UAT | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Correcaminos UAT | 2-1 (1-0) | Irapuato | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Venados FC | 0-1 (0-0) | Correcaminos UAT | -1 | 3 | T |
| 28/02/26 | Correcaminos UAT | 2-2 (0-1) | Club Chivas Tapatio | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Correcaminos UAT | 1-1 (1-1) | CF Atlante | -1 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Tepatitlan de Morelos | 2-1 (1-1) | Correcaminos UAT | -1 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Correcaminos UAT | 2-1 (2-0) | Tlaxcala | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/01/26 | Leones Negros | 0-0 (0-0) | Correcaminos UAT | -1.25 | 3 | H |
| 17/01/26 | Correcaminos UAT | 0-3 (0-2) | Atletico La Paz | -0.25 | 3 | B |
| 11/01/26 | Atletico Morelia | 3-0 (0-0) | Correcaminos UAT | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Club Chivas Tapatio
BTHBBHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Venados FC | 3-2 (1-0) | Club Chivas Tapatio | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Club Chivas Tapatio | 1-0 (1-0) | Tampico Madero | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Club Chivas Tapatio | 0-0 (0-0) | CD Cruz Azul Hidalgo | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Club Leon | 4-2 (1-1) | Club Chivas Tapatio | - | - | B |
| 27/04/26 | Cancun | 1-0 (1-0) | Club Chivas Tapatio | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Club Chivas Tapatio | 1-1 (0-0) | Cancun | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | CSyD Dorados de Sinaloa | 3-1 (1-0) | Club Chivas Tapatio | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Club Chivas Tapatio | 1-2 (0-1) | Irapuato | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Club Chivas Tapatio | 3-0 (2-0) | Tlaxcala | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/03/26 | Mineros de Zacatecas | 2-1 (1-1) | Club Chivas Tapatio | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Club Chivas Tapatio | 2-1 (1-1) | Atletico Morelia | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Alebrijes de Oaxaca | 4-3 (3-1) | Club Chivas Tapatio | 0 | 2 | B |
| 07/03/26 | Club Chivas Tapatio | 1-2 (0-2) | Cancun | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Correcaminos UAT | 2-2 (0-1) | Club Chivas Tapatio | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Club Chivas Tapatio | 3-1 (1-0) | Tampico Madero | 0 | 2.5 | T |
| 08/02/26 | CF Atlante | 1-3 (0-2) | Club Chivas Tapatio | -1 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Club Chivas Tapatio | 2-0 (1-0) | Leones Negros | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Tepatitlan de Morelos | 2-0 (1-0) | Club Chivas Tapatio | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Club Chivas Tapatio | 4-2 (1-1) | Venados FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Atletico La Paz | 2-2 (1-1) | Club Chivas Tapatio | -0.25 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1717
Sút cầu môn
47
Tấn công
6369
Tấn công nguy hiểm
5454
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
492427
TL chuyền bóng thành công
80%79%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
03
Cứu thua
42
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2415
Cắt bóng
1213
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
2220
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H7 B7T7 H7 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B3T3 H4 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Correcaminos UAT (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Club Chivas Tapatio (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Correcaminos UAT (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Club Chivas Tapatio (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Correcaminos UAT | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Cortez | HLV | Alberto Coyote |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.48 | 3.23 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 ↓ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.60 | 0.79 | 2.50 | 1.03 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.55 | 1.01 | 2.75 | 0.73 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.85 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.60 | 0.83 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 62.49 ↑ | 5.35 ↑ | 1.12 ↓ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.55 | 1.01 | 2.75 | 0.73 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.35 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.19 | 3.42 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.09 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.48 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 72.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.50 | 0.74 | 2.75 | 0.78 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.91 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.53 | 3.74 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 30.93 ↑ | 5.33 ↑ | 1.17 ↓ | 2.91 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.74 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.62 | 0.25 | 1.15 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.71 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.75 | 4.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.