Kết quả bóng đá trận Correcaminos UAT vs CD Cruz Azul Hidalgo, 08:00 ngày 03/10/2026
Liga de Expansion MX · 08:00 ngày 03/10/2026
Correcaminos UAT 0 Kết thúc HT 0-0 0
CD Cruz Azul Hidalgo
🟨 2 - 5 🟥 0 - 2 ⛳ 11 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Correcaminos UAT | Phút | |
| 4' | ||
| Emmanuel Torres | 4' | |
| 9' | ||
| 9' | Gonzalez K. | |
| 23' | ||
| Perez O. | 23' | |
| 29' | Mendoza J. | |
| 29' | Karol Velazquez | |
| 42' | ||
| 42' | De Los Rios S. | |
| HT 0-0 | ||
| 70' | Rubio Lara R. | |
| 72' | ||
| 88' | Duran Islas J. | |
| 88' | Duran J. | |
| 89' | ||
| 89' | Duran J. | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 17 | 16 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 12 |
Chủ = Correcaminos UAT · Khách = CD Cruz Azul Hidalgo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Correcaminos UAT | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Hòa/Hòa | 5 (50%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Correcaminos UAT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 35 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | 4 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 18 | 6 | 12 |
CD Cruz Azul Hidalgo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 7 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Thẻ vàng
25
Sút bóng
2512
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
94
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
440279
TL chuyền bóng thành công
85%74%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
51
Cứu thua
25
Quả ném biên
2923
Chuyền dài
3420
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Correcaminos UAT (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
CD Cruz Azul Hidalgo (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Correcaminos UAT | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Cortez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 4.25 | 4.30 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.45 ↑ | 6.60 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.00 | 0.87 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 26.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.40 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 36.00 ↑ | 1.56 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.75 | 3.95 | 0.79 | 3.00 | 0.95 | 0.72 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.09 ↓ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.85 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 45.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.10 | 0.79 | 3.00 | 0.95 | 0.72 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.10 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 4.00 | 3.85 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.86 | 4.29 | 0.76 | 3.00 | 1.04 | 0.75 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 2.61 ↑ | 1.55 ↓ | 10.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 3.80 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 49.00 ↑ | 6.38 ↑ | 0.75 | 0.04 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.93 | 1.11 | 3.25 | 0.65 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.05 ↓ | 31.00 ↑ | 3.26 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 7.27 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Correcaminos UAT | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| CD Cruz Azul Hidalgo | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).