Kết quả bóng đá trận Corpus Christi FC vs Knoxville troops, 07:30 ngày 12/07/2026
USL League One Cúp Mỹ · 07:30 ngày 12/07/2026
Corpus Christi FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Knoxville troops
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Corpus Christi FC | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| 90+4' | ⚽ 1 - 1 Nico Rosamilia(Assists:Henry Cordova) | |
| Tomas Pondeca | 80' | |
| 80' | John Murphy | |
| Tomas Pondeca(Assists:James Parks) 1 - 0 ⚽ | 78' | |
| 66' | Jonathan Burke | |
| HT 0-0 | ||
| 35' | Stavros Zarokostas | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 18 |
Chủ = Corpus Christi FC · Khách = Knoxville troops
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corpus Christi FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 6 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Corpus Christi FC 0 (0%)Hòa 2 (100%)Knoxville troops 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Corpus Christi FC | 2-2 (1-0) | Knoxville troops | - | - | H |
| 25/03/26 | Knoxville troops | 0-0 (0-0) | Corpus Christi FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Corpus Christi FC
TBHTTBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Corpus Christi FC | 2-1 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Charlotte Independence | 2-1 (2-1) | Corpus Christi FC | -1 | 3.25 | B |
| 25/06/26 | Corpus Christi FC | 0-0 (0-0) | AV Alta | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Corpus Christi FC | 4-1 (2-0) | Sarasota Paradise | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Corpus Christi FC | 1-0 (0-0) | Richmond Kickers | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/06/26 | Birmingham Legion | 3-0 (2-0) | Corpus Christi FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/06/26 | Corpus Christi FC | 3-2 (0-1) | Portland Hearts of Pine | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Forward Madison FC | 3-0 (2-0) | Corpus Christi FC | - | - | B |
| 24/05/26 | Corpus Christi FC | 2-2 (1-0) | Knoxville troops | - | - | H |
| 21/05/26 | Fort Wayne FC | 1-1 (0-0) | Corpus Christi FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Corpus Christi FC | 0-1 (0-0) | FC Tulsa | - | - | B |
| 10/05/26 | Corpus Christi FC | 1-3 (1-2) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 03/05/26 | Corpus Christi FC | 0-0 (0-0) | Spokane Velocity | - | - | H |
| 26/04/26 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Corpus Christi FC | - | - | T |
| 23/04/26 | Sarasota Paradise | 2-1 (1-0) | Corpus Christi FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Westchester SC | 5-1 (2-1) | Corpus Christi FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Omaha | 2-1 (1-0) | Corpus Christi FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Knoxville troops | 0-0 (0-0) | Corpus Christi FC | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Naples | 2-2 (1-1) | Corpus Christi FC | - | - | H |
| 01/03/26 | San Antonio | 1-0 (1-0) | Corpus Christi FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Knoxville troops
TTTHTHBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | AC Boise | 1-2 (1-1) | Knoxville troops | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Spokane Velocity | 0-4 (0-2) | Knoxville troops | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Knoxville troops | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | T |
| 11/06/26 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | +1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Knoxville troops | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 24/05/26 | Corpus Christi FC | 2-2 (1-0) | Knoxville troops | - | - | H |
| 17/05/26 | Knoxville troops | 0-1 (0-1) | San Antonio | - | - | B |
| 14/05/26 | Knoxville troops | 1-2 (1-1) | Omaha | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Naples | 0-3 (0-1) | Knoxville troops | - | - | T |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | FC Tulsa | 1-1 (0-1) | Knoxville troops | - | - | H |
| 19/04/26 | Knoxville troops | 2-1 (1-1) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 16/04/26 | DC United | 2-2 (0-0) | Knoxville troops | -1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Portland Hearts of Pine | 0-0 (0-0) | Knoxville troops | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Sarasota Paradise | 1-2 (0-0) | Knoxville troops | - | - | T |
| 01/04/26 | Asheville City | 1-1 (0-1) | Knoxville troops | - | - | H |
| 28/03/26 | Knoxville troops | 1-0 (0-0) | Richmond Kickers | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Knoxville troops | 0-0 (0-0) | Corpus Christi FC | - | - | H |
| 19/03/26 | Vistula | 1-3 (1-2) | Knoxville troops | - | - | T |
| 15/03/26 | Knoxville troops | 1-2 (1-2) | Forward Madison FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
13
Sút bóng
157
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
313395
TL chuyền bóng thành công
79%81%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
22
Cứu thua
13
Tắc bóng
514
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2822
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.840.35
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corpus Christi FC (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Knoxville troops (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Corpus Christi FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Knoxville troops (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Corpus Christi FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.11 | 0.85 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.70 | 3.30 ↓ | 2.15 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.15 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.50 ↓ | 2.20 ↑ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.30 | 2.16 | 1.08 | 3.00 | 0.68 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.76 | 3.30 | 2.16 | 1.08 | 3.00 | 0.68 | 0.80 | -0.25 | 0.96 | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.35 ↓ | 2.20 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.75 | 2.11 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.45 ↓ | 2.20 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.30 | 2.16 | 1.08 | 3.00 | 0.68 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.76 | 3.30 | 2.16 | 1.08 | 3.00 | 0.68 | 0.80 | -0.25 | 0.96 | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.55 | 2.06 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.50 ↓ | 2.07 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 0.81 | -0.25 | 0.89 | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 3.51 | 2.11 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.61 ↓ | 3.29 ↓ | 2.17 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 ↓ | 2.20 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.05 | 0.79 | 3.00 | 0.74 | 0.74 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.45 ↓ | 2.20 ↑ | 0.79 | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 3.44 | 2.09 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.26 ↓ | 2.24 ↑ | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 ↓ | 2.15 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 3.88 | 2.13 | 1.16 | 3.25 | 0.61 | 1.06 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.28 ↓ | 2.23 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 4.00 | 2.05 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.40 ↓ | 2.10 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.10 ↓ | 2.20 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.