Kết quả bóng đá trận Cork City vs Wexford (Youth), 01:45 ngày 29/08/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
Cork City 2 Kết thúc HT 0-0 0
Wexford (Youth)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Turners Cross Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Cork City | Phút | |
| Niall Keeffe | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| Cillian Murphy 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 51' | Jamie Wynne | |
| Ruairi Keating | 66' | |
| 67' | Ryan Ritchie | |
| Sean Maguire 2 - 0 ⚽ | 74' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 22 | 16 |
| Điểm | 5 | 3 | 15 | 10 |
Chủ = Cork City · Khách = Wexford (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cork City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 13 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Cork City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 21 | 4 | 4 | 61 | 25 | 67 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 13 | 0 | 2 | 38 | 14 | 39 | 1 |
| Sân khách | 14 | 8 | 4 | 2 | 23 | 11 | 28 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | - | - |
Wexford (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 9 | 7 | 13 | 32 | 43 | 34 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 18 | 24 | 7 |
| Sân khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 13 | 25 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cork City 14 (70%)Hòa 6 (30%)Wexford (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Wexford (Youth) | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cork City | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Wexford (Youth) | 1-4 (0-2) | Cork City | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/10/24 | Cork City | 6-0 (3-0) | Wexford (Youth) | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/07/24 | Wexford (Youth) | 1-3 (1-1) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/05/24 | Cork City | 1-1 (1-1) | Wexford (Youth) | +1 | 2.5 | H |
| 01/04/24 | Wexford (Youth) | 1-1 (0-1) | Cork City | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/09/23 | Cork City | 2-1 (0-1) | Wexford (Youth) | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/10/22 | Cork City | 0-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +1.25 | 3 | H |
| 23/07/22 | Wexford (Youth) | 0-1 (0-1) | Cork City | +1 | 2.75 | T |
| 21/05/22 | Cork City | 1-1 (1-0) | Wexford (Youth) | +1.5 | 3 | H |
| 02/04/22 | Wexford (Youth) | 0-1 (0-1) | Cork City | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/10/21 | Cork City | 4-0 (2-0) | Wexford (Youth) | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/07/21 | Wexford (Youth) | 0-0 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/05/21 | Cork City | 5-0 (3-0) | Wexford (Youth) | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/10/16 | Cork City | 5-0 (4-0) | Wexford (Youth) | +2 | 3 | T |
| 10/07/16 | Wexford (Youth) | 0-1 (0-1) | Cork City | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/04/16 | Cork City | 1-1 (0-1) | Wexford (Youth) | +1.5 | 2.75 | H |
| 30/05/15 | Wexford (Youth) | 0-2 (0-1) | Cork City | +1 | 2.75 | T |
| 21/05/13 | Wexford (Youth) | 0-4 (0-2) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cork City
HTTTBHBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Treaty United | 2-2 (1-0) | Cork City | +1 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Cork City | 3-1 (0-1) | Kerry FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Cork City | 3-2 (3-1) | Athlone Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Finn Harps | 0-3 (0-0) | Cork City | +1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | UC Dublin | 5-2 (2-2) | Cork City | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Cork City | -1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Cork City | 1-6 (0-1) | Cardiff City (AUT) | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Cork City | 3-4 (1-2) | Longford Town | +1.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Cobh Ramblers | 0-1 (0-1) | Cork City | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Cork City | 2-0 (1-0) | Bray Wanderers | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Cork City | 4-0 (0-0) | Treaty United | +1.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | Wexford (Youth) | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Cork City | 4-0 (1-0) | Finn Harps | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Athlone Town | 0-3 (0-0) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Cork City | 1-1 (1-0) | Rockmount | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Cork City | 3-1 (1-0) | UC Dublin | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Cork City | +1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cork City | 0-1 (0-0) | Cobh Ramblers | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Wexford (Youth)
BBTBTBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Wexford (Youth) | 0-2 (0-1) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | UC Dublin | 4-1 (2-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (2-1) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Longford Town | 1-2 (0-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-1 (1-0) | Wexford (Youth) | -2 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Wexford (Youth) | 2-2 (1-1) | Kerry FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Wexford (Youth) | 0-0 (0-0) | Treaty United | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Athlone Town | 2-2 (1-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Wexford (Youth) | 0-2 (0-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Bray Wanderers | 4-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (2-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Kerry FC | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Wexford (Youth) | 1-2 (0-1) | Longford Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Treaty United | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (0-0) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cork City | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Wexford (Youth) | 1-0 (0-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
22
Sút bóng
145
Sút cầu môn
52
Tấn công
161125
Tấn công nguy hiểm
9977
Sút ngoài cầu môn
93
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
12
Quả ném biên
2117
So Sánh Sức Mạnh
68 32
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T14 H6 B0T0 H6 B14
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cork City (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Wexford (Youth) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cork City (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (50%)Hòa 2 (7%)Bại 12 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (46%)Hòa 2 (7%)Xỉu 13 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOO
Wexford (Youth) (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (39%)Hòa 3 (11%)Bại 14 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cork City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984-7-1 | Thành lập | 2007 |
| Turners Cross Stadium | Sân nhà | Wexford Youths Football Comple |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| Colin Healy | HLV | James Keddy |
| Cork | Khu vực | Ireland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.70 | 6.30 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.00 | 5.50 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.64 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.76 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.35 | 6.00 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 72.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 55.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.00 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.42 ↑ | 54.94 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.35 | 6.00 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 72.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.60 | 6.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.01 | 5.30 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 42.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.27 | 5.65 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.45 ↑ | 43.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 0.99 | 3.00 | 0.75 | 1.00 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.43 | 5.83 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 1.02 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.22 ↑ | 30.19 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.72 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.94 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.75 | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.76 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cork City | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Wexford (Youth) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).