Kết quả bóng đá trận Coritiba PR vs Mirassol, 21:00 ngày 06/09/2026
Serie A (Brazil) · 21:00 ngày 06/09/2026
Coritiba PR 1 Kết thúc HT 0-0 2
Mirassol
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Couto Pereira Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Coritiba PR | Phút | |
| 27' | Denilson | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 21 | 9 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Coritiba PR · Khách = Mirassol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coritiba PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 9 (18%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 8 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Bảng xếp hạng
Coritiba PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 7 | 8 | 30 | 31 | 34 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 14 | 18 | 16 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 17 | 16 | 6 |
Mirassol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 8 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 3 | 4 |
Đội hình
Coritiba PR
Mirassol
1Pedro Luccas Morisco da Silva4Rodrigo Moledo26Bruno Melo44Chermont J. P.55Jacy Maranhao Oliveira19Gomez S.28Fabinho7Lavega J.21Thiago Santos77Breno Lopes32Pedro Rocha23Alex Muralha3Willian Estefani Machado6Reinaldo32Igor Formiga34Joao Victor27Denilson80Wallisson Luiz19G. Mosquito33Carlos Eduardo77Alesson30Bruno Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 3Willian Estefani Machado
- 6Reinaldo
- 19G. Mosquito
- 23Alex Muralha
- 27Denilson🟨 Thẻ vàng 27'
- 30Bruno Santos
- 32Igor Formiga
- 33Carlos Eduardo
- 34Joao Victor
- 77Alesson
- 80Wallisson Luiz
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
35
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
106163
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
43
Việt vị
01
Cứu thua
21
Quả ném biên
57
Chuyền dài
86
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Mirassol (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coritiba PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-10-12 | Thành lập | |
| Couto Pereira | Sân nhà | |
| 55000 | Sức chứa | 0 |
| Jorginho | HLV | Rafael Guanaes |
| Curitiba | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.22 | 2.65 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.22 | 2.48 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.30 | 1.03 | 2.25 | 0.86 | 0.98 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 261.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.20 | 0.96 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.30 | 2.94 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 1.07 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 65.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.15 | 3.20 | 0.91 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.17 | 3.15 | 3.20 | 0.91 | 2.25 | 0.77 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.30 | 2.94 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.79 | 0.93 | 2.25 | 0.94 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.04 | 2.86 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 2.97 | 3.06 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.23 ↑ | 2.96 ↓ | 3.03 ↓ | 0.99 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.15 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.25 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.30 | 3.35 | 1.29 | 2.50 | 0.65 | 0.62 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.25 | 1.00 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.25 | 3.10 ↑ | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coritiba PR | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mirassol | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).