Kết quả bóng đá trận Coritiba PR vs Chapecoense SC, 06:30 ngày 09/08/2026

Serie A (Brazil) · 06:30 ngày 09/08/2026
Coritiba PR
2 Kết thúc HT 1-0 1
Chapecoense SC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Couto Pereira Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Coritiba PRChapecoense SC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Vitor Gobi
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — bị chặn
5'
8'
Phạt góc
9'
Phạt góc
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Tiago Coser (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — bị chặn
19'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Guilherme de Jesus da Silva, Tinga (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — bị chặn
29'
Phạt góc
31'
BÀN THẮNG - Tiago Coser 1-0
31'
🎯 Dứt điểm - Tiago Coser (đánh đầu) — vào lưới
31'
🟨 Thẻ vàng - Halisson Bruno Melo dos Santos
32'
🔁 Thay người: vào Brian Ocampo, ra Josue Filipe Soares Pesqueira
37'
38'
🔁 Thay người: vào Tulio, ra Max Alves
Phạt góc
42'
Phạt góc
43'
🚩 Việt vị
43'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jacy Maranhao Oliveira
44'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Camilo (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Felipe Jonatan, ra Halisson Bruno Melo dos Santos
46'
🔁 Thay người: vào Vinicius Romualdo dos Santos, ra Brian Ocampo
48'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Modesto da Silva Moledo, ra Jacy Maranhao Oliveira
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Tulio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Romualdo dos Santos (chân trái) Post
54'
56'
🟨 Thẻ vàng - Rubens Ricoldi
60'
🚩 Việt vị
62'
🔁 Thay người: vào Kevin Federik Ramirez Dutra, ra Marcinho
62'
🔁 Thay người: vào Franco Rossi, ra Rubens Ricoldi
🎯 Dứt điểm - Vinicius Romualdo dos Santos (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
72'
Phạt góc
72'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Bruno de Jesus Pacheco, ra Fernando Bueno
77'
Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Sebastiao Enio Santos de Almeida, ra Camilo
🎯 Dứt điểm - Breno Henrique Vasconcelos Lopes (chân phải) — bị cản phá
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Franco Rossi (chân phải) — bị chặn
82'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Pedro Rocha Neves 2-0, kiến tạo: Joaquin Lavega Colzada
82'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Maicon Pereira Roque, ra Pedro Rocha Neves
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Franco Rossi (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Sebastiao Enio Santos de Almeida (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân trái) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Tulio Eduardo Silva de Oliveira Other Body Part (sút) — vào lưới
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Tulio Other Body Part (sút) — vào lưới
90+5'
BÀN THẮNG - Tulio 2-1, kiến tạo: Kevin Federik Ramirez Dutra
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Coritiba PR Phút Chapecoense SC
Tiago Coser 1 - 0 31'
Halisson Bruno Melo dos Santos 32'
▲ Brian Ocampo ▼ Josue Filipe Soares Pesqueira37'
38' ▲ Tulio Eduardo Silva de Oliveira ▼ Max Alves
Jacy Maranhao Oliveira 2 - 0 44'
Jacy Maranhao Oliveira(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR44'
HT 1-0
▲ Felipe Jonatan ▼ Halisson Bruno Melo dos Santos46'
▲ Vinicius Romualdo dos Santos ▼ Brian Ocampo48'
▲ Rodrigo Modesto da Silva Moledo ▼ Jacy Maranhao Oliveira48'
56' Rubens Ricoldi
61' 2 - 1
62' ▲ Kevin Federik Ramirez Dutra ▼ Marcinho
62' ▲ Franco Rossi ▼ Rubens Ricoldi
77' ▲ Bruno de Jesus Pacheco ▼ Fernando Bueno
78' ▲ Sebastiao Enio Santos de Almeida ▼ Camilo
Pedro Rocha Neves(Assists:Joaquin Lavega Colzada) (Kiến tạo: Joaquin Lavega Colzada) 3 - 1 82'
▲ Maicon Pereira Roque ▼ Pedro Rocha Neves84'
90+5' 3 - 2 Tulio(Assists:Kevin Federik Ramirez Dutra) (Kiến tạo: Kevin Federik Ramirez Dutra)
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 11 33
Bại 12 45
Ghi bàn 34 1211
Mất bàn 37 1519
Điểm 41 129

Chủ = Coritiba PR · Khách = Chapecoense SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Coritiba PR (37)Hiệp 1 / Cả trậnChapecoense SC (52)
6 (16%)Thắng/Thắng11 (21%)
3 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (14%)Hòa/Thắng4 (8%)
8 (22%)Hòa/Hòa13 (25%)
4 (11%)Hòa/Bại8 (15%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (8%)Bại/Hòa3 (6%)
7 (19%)Bại/Bại13 (25%)

Bảng xếp hạng

Coritiba PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2387828303110
Sân nhà1143413131517
Sân khách124441517164
6 gần621379--

Chapecoense SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22181323461120
Sân nhà111551627820
Sân khách11038719320
6 gần6123411--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Coritiba PR 5 (38%)Hòa 3 (23%)Chapecoense SC 5 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D112/02/26Chapecoense SC3-3 (1-1)Coritiba PR6-5-0.252H
BRA D209/08/25Coritiba PR0-0 (0-0)Chapecoense SC4-3+0.752H
BRA D213/04/25Chapecoense SC1-2 (0-0)Coritiba PR7-402T
BRA D218/11/24Chapecoense SC2-1 (0-1)Coritiba PR4-1-0.52.25B
BRA D228/07/24Coritiba PR1-0 (0-0)Chapecoense SC6-2+0.752.25T
BRA D104/12/17Chapecoense SC2-1 (1-1)Coritiba PR12-6-0.252.5B
BRA D107/08/17Coritiba PR2-0 (2-0)Chapecoense SC3-6+0.252.25T
BRA D111/09/16Chapecoense SC1-0 (0-0)Coritiba PR4-7-0.52.25B
BRA D102/06/16Coritiba PR3-4 (1-2)Chapecoense SC6-9+0.252B
BRA D123/08/15Coritiba PR1-0 (1-0)Chapecoense SC5-0+0.252.25T
BRA D110/05/15Chapecoense SC2-1 (1-1)Coritiba PR3-5-0.252.25B
BRA D111/09/14Coritiba PR3-0 (2-0)Chapecoense SC5-6+0.52.25T
BRA D120/04/14Chapecoense SC0-0 (0-0)Coritiba PR4-302.25H

Thành tích gần đây — Coritiba PR

BHBBTTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D131/07/26Coritiba PR0-1 (0-0)Cruzeiro4-2-0.252.25B
BRA D127/07/26Bragantino0-0 (0-0)Coritiba PR8-1-0.752.5H
BRA D123/07/26Coritiba PR1-3 (0-2)Palmeiras8-4-0.252.25B
BRA D131/05/26Flamengo3-0 (1-0)Coritiba PR6-4-1.53B
BRA D126/05/26Coritiba PR3-2 (0-1)Bahia3-602.25T
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3-0.52.25T
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25B
BRA D110/05/26Coritiba PR2-2 (1-0)Internacional RS3-802.25H
BRA D103/05/26Vitoria BA4-1 (2-1)Coritiba PR2-4-0.252.25B
BRA D127/04/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Coritiba PR5-2-0.752.25B
Copa do Brasil23/04/26Santos0-0 (0-0)Coritiba PR7-3-0.52.25H
BRA D120/04/26Coritiba PR2-0 (1-0)Atletico Mineiro2-802.25T
BRA D113/04/26Botafogo RJ2-2 (0-1)Coritiba PR7-4-0.752.25H
BRA D105/04/26Coritiba PR1-1 (0-0)Fluminense RJ3-10-0.252.25H
BRA D102/04/26Coritiba PR1-1 (0-1)Vasco da Gama3-402.25H
BRA D123/03/26Atletico Paranaense2-0 (1-0)Coritiba PR7-4-0.52.25B
BRA D119/03/26Mirassol0-1 (0-0)Coritiba PR7-2-0.752.25T
BRA D116/03/26Coritiba PR1-0 (1-0)Remo Belem (PA)4-6+0.52.25T
BRA D112/03/26Corinthians Paulista (SP)0-2 (0-1)Coritiba PR8-6-0.752.25T
BRA D126/02/26Coritiba PR0-1 (0-0)Sao Paulo3-702.25B

Thành tích gần đây — Chapecoense SC

BHHBBTTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil06/08/26Cruzeiro2-0 (1-0)Chapecoense SC12-2-1.252.75B
Copa do Brasil03/08/26Chapecoense SC0-0 (0-0)Cruzeiro6-7-0.52.25H
BRA D126/07/26Santos2-2 (1-0)Chapecoense SC12-1-1.252.75H
BRA D123/07/26Chapecoense SC0-4 (0-2)Flamengo5-3-12.5B
BRA D118/07/26Bahia2-0 (2-0)Chapecoense SC10-6-1.253B
INT CF05/07/26Gremio (RS)1-2 (0-2)Chapecoense SC9-3-12.5T
BSSC07/06/26Chapecoense SC3-0 (1-0)Avai FC10-4--T
BSSC04/06/26Avai FC3-0 (3-0)Chapecoense SC1-5-0.252B
BRA D101/06/26Palmeiras1-0 (0-0)Chapecoense SC3-2-1.752.75B
BSSC28/05/26Chapecoense SC2-2 (1-1)Gremio Novorizontino8-4+0.252H
BRA D125/05/26Cruzeiro2-1 (1-0)Chapecoense SC9-2-1.252.75B
BSSC21/05/26Gremio Novorizontino0-2 (0-1)Chapecoense SC2-3-0.252T
BRA D118/05/26Chapecoense SC2-3 (1-1)Remo Belem (PA)3-9+0.252.5B
Copa do Brasil15/05/26Chapecoense SC2-0 (2-0)Botafogo RJ5-7-0.252.25T
BRA D111/05/26Mirassol1-1 (0-0)Chapecoense SC8-1-12.5H
BSSC07/05/26Operario Ferroviario PR1-2 (1-1)Chapecoense SC16-5-0.252T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2-0.252.25B
BSSC30/04/26Chapecoense SC2-1 (1-1)America MG1-5+0.252T
BRA D127/04/26Fluminense RJ2-1 (0-0)Chapecoense SC7-1-1.52.75B
Copa do Brasil22/04/26Botafogo RJ1-0 (0-0)Chapecoense SC5-5-12.5B

Đội hình

Coritiba PRChapecoense SC
1Pedro Luccas Morisco da Silva2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga23Tiago Coser26Halisson Bruno Melo dos Santos55CJacy Maranhao Oliveira19Sebastian Gomez21Thiago dos Santos7Joaquin Lavega Colzada10Josue Filipe Soares Pesqueira77Breno Henrique Vasconcelos Lopes32Pedro Rocha Neves98Anderson Silva Da Paixao3CEduardo Domachowski12Fernando Bueno21Kauan26Everton16Bruno Matias dos Santos27Camilo7Marcinho22Max Alves70Rubens Ricoldi10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
58
112
Tấn công nguy hiểm
29
33
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
277
504
TL chuyền bóng thành công
78%
85%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
18
22
Cắt bóng
10
2
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
21
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.27
0.38
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B5
T5 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Coritiba PR (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO

Chapecoense SC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

78
0 Bàn
68
1 Bàn
52
2 Bàn
31
3 Bàn
01
4+ Bàn
116
B.thắng H1
1413
B.thắng H2
Coritiba PRChapecoense SC

Chi tiết về HT/FT

40
T/T
20
T/H
00
T/B
21
H/T
36
H/H
36
H/B
10
B/T
11
B/H
56
B/B
Coritiba PRChapecoense SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
33
Thắng 1
64
Hòa
36
Thua 1
54
Thua 2+
Coritiba PRChapecoense SC

Coritiba PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Tiago Coser
Hậu vệ
7.712/120/230
21Thiago dos Santos
Hậu vệ
7.30/022/316
77Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Tiền đạo
7.31/129/330
10Josue Filipe Soares Pesqueira
Tiền vệ
7.11/016/181
32Pedro Rocha Neves
Tiền đạo
7.113/17/120
55Jacy Maranhao Oliveira
Hậu vệ
70/017/193
19Sebastian Gomez
Tiền vệ
6.90/016/172
2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
Hậu vệ
6.81/023/322
7Joaquin Lavega Colzada
Tiền đạo
6.815/118/261
26Halisson Bruno Melo dos Santos
Hậu vệ
6.70/08/122🟨
1Pedro Luccas Morisco da Silva
Thủ môn
6.20/013/250
4Rodrigo Modesto da Silva Moledo (dự bị)
Hậu vệ
6.90/05/82
3Maicon Pereira Roque (dự bị)
Hậu vệ
6.40/00/00
17Brian Ocampo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/05/50
6Felipe Jonatan (dự bị)
Hậu vệ
6.20/012/120
36Vinicius Romualdo dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.22/04/40

Chapecoense SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
Tiền vệ
7.12/053/580
16Bruno Matias dos Santos
Tiền vệ
70/054/612
27Camilo
Tiền vệ
6.81/042/451
12Fernando Bueno
Hậu vệ
6.80/031/391
26Everton
Hậu vệ
6.60/032/382
22Max Alves
Tiền vệ
6.50/011/130
3Eduardo Domachowski
Hậu vệ
6.50/070/781
21Kauan
Hậu vệ
6.30/056/630
7Marcinho
Tiền đạo
6.20/05/90
98Anderson Silva Da Paixao
Thủ môn
6.10/024/360
70Rubens Ricoldi
Tiền vệ
6.10/06/81🟨
9Tulio Eduardo Silva de Oliveira (dự bị)
Tiền đạo
7.212/13/41
94Kevin Federik Ramirez Dutra (dự bị)
Tiền đạo
6.814/211/131
97Sebastiao Enio Santos de Almeida (dự bị)
Tiền đạo
6.71/015/150
91Bruno de Jesus Pacheco (dự bị)
Hậu vệ
6.60/09/141
29Franco Rossi (dự bị)
Trung phong
6.62/07/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Coritiba PR Thông tin Chapecoense SC
1909-10-12 Thành lập 1973
Couto Pereira Sân nhà Arena Condá
55000 Sức chứa 16000
Jorginho HLV Gilmar
Curitiba Khu vực Brazil
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.583.614.600.932.500.790.780.751.00
Live1.583.614.601.44 ↑2.500.26 ↓0.66 ↓0.001.10 ↑
EasybetsSớm1.533.806.001.703.000.431.501.250.68
Live1.11 ↓6.20 ↑42.00 ↑8.20 ↑2.500.03 ↓0.64 ↓0.001.33 ↑
VcbetSớm1.533.906.000.962.500.860.971.000.86
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑2.90 ↑2.500.24 ↓0.64 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm1.653.754.800.972.500.870.820.751.04
Live1.12 ↓5.90 ↑70.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.74 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm1.553.956.000.902.500.800.901.000.80
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.65 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.503.856.200.882.500.79---
Live1.11 ↓6.44 ↑72.96 ↑6.01 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.653.754.800.972.500.870.820.751.04
Live1.11 ↓6.00 ↑74.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm1.673.754.701.012.500.860.860.751.02
Live1.10 ↓7.20 ↑31.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.593.635.001.012.500.870.850.751.05
Live1.12 ↓6.00 ↑40.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.75 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm1.503.705.450.972.500.870.951.000.91
Live1.12 ↓7.20 ↑51.00 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.554.005.750.912.500.80---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.494.006.000.932.500.820.871.000.87
Live1.01 ↓33.00 ↑195.00 ↑8.39 ↑2.500.06 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
PinnacleSớm1.683.854.830.852.500.950.880.750.93
Live1.19 ↓5.80 ↑30.81 ↑4.25 ↑2.500.17 ↓0.69 ↓0.001.22 ↑
HK Jockey ClubSớm1.443.855.600.782.500.920.931.000.83
Live1.05 ↓6.70 ↑70.00 ↑6.00 ↑2.750.05 ↓0.81 ↓0.750.99 ↑
BwinSớm1.554.105.750.902.500.78---
Live1.01 ↓34.00 ↑226.00 ↑1.20 ↑1.500.58 ↓---
1xBetSớm1.574.076.380.972.500.871.491.500.56
Live1.02 ↓21.00 ↑468.00 ↑5.42 ↑2.500.12 ↓1.48 ↓0.000.59 ↑
SNAISớm1.573.755.25------
Live1.65 ↑3.50 ↓5.50 ↑------
Bet 365Sớm1.533.806.000.982.500.880.981.000.88
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.10 ↑2.500.11 ↓1.45 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm1.623.605.000.952.500.800.780.750.85
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑3.500.01 ↓0.77 ↓0.750.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Coritiba PR+1Chưa có trận cùng mức
Chapecoense SC-1002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).