Kết quả bóng đá trận Coritiba PR vs Chapecoense SC, 06:30 ngày 09/08/2026
Serie A (Brazil) · 06:30 ngày 09/08/2026
Coritiba PR 2 Kết thúc HT 1-0 1
Chapecoense SC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Couto Pereira Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Coritiba PR
Chapecoense SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Vitor Gobi
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tiago Coser (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guilherme de Jesus da Silva, Tinga (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tiago Coser 1-0
🎯 Dứt điểm - Tiago Coser (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Halisson Bruno Melo dos Santos
🔁 Thay người: vào Brian Ocampo, ra Josue Filipe Soares Pesqueira
38'
🔁 Thay người: vào Tulio, ra Max Alves
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jacy Maranhao Oliveira
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Camilo (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Felipe Jonatan, ra Halisson Bruno Melo dos Santos
🔁 Thay người: vào Vinicius Romualdo dos Santos, ra Brian Ocampo
🔁 Thay người: vào Rodrigo Modesto da Silva Moledo, ra Jacy Maranhao Oliveira
49'
🎯 Dứt điểm - Tulio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vinicius Romualdo dos Santos (chân trái) Post
56'
🟨 Thẻ vàng - Rubens Ricoldi
60'
🚩 Việt vị
62'
🔁 Thay người: vào Kevin Federik Ramirez Dutra, ra Marcinho
62'
🔁 Thay người: vào Franco Rossi, ra Rubens Ricoldi
🎯 Dứt điểm - Vinicius Romualdo dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Bruno de Jesus Pacheco, ra Fernando Bueno
77'
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Sebastiao Enio Santos de Almeida, ra Camilo
🎯 Dứt điểm - Breno Henrique Vasconcelos Lopes (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Franco Rossi (chân phải) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Rocha Neves 2-0, kiến tạo: Joaquin Lavega Colzada
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Maicon Pereira Roque, ra Pedro Rocha Neves
86'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Franco Rossi (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Sebastiao Enio Santos de Almeida (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân trái) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Tulio Eduardo Silva de Oliveira Other Body Part (sút) — vào lưới
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kevin Federik Ramirez Dutra (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Tulio Other Body Part (sút) — vào lưới
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Tulio 2-1, kiến tạo: Kevin Federik Ramirez Dutra
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Coritiba PR | Phút | |
| Tiago Coser 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Halisson Bruno Melo dos Santos | 32' | |
| ▲ Brian Ocampo ▼ Josue Filipe Soares Pesqueira | 37' ⇄ | |
| 38' ⇄ | ▲ Tulio Eduardo Silva de Oliveira ▼ Max Alves | |
| Jacy Maranhao Oliveira 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| Jacy Maranhao Oliveira(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Felipe Jonatan ▼ Halisson Bruno Melo dos Santos | 46' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Romualdo dos Santos ▼ Brian Ocampo | 48' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Modesto da Silva Moledo ▼ Jacy Maranhao Oliveira | 48' ⇄ | |
| 56' | Rubens Ricoldi | |
| 61' | ⚽ 2 - 1 | |
| 62' ⇄ | ▲ Kevin Federik Ramirez Dutra ▼ Marcinho | |
| 62' ⇄ | ▲ Franco Rossi ▼ Rubens Ricoldi | |
| 77' ⇄ | ▲ Bruno de Jesus Pacheco ▼ Fernando Bueno | |
| 78' ⇄ | ▲ Sebastiao Enio Santos de Almeida ▼ Camilo | |
| Pedro Rocha Neves(Assists:Joaquin Lavega Colzada) (Kiến tạo: Joaquin Lavega Colzada) 3 - 1 ⚽ | 82' | |
| ▲ Maicon Pereira Roque ▼ Pedro Rocha Neves | 84' ⇄ | |
| 90+5' | ⚽ 3 - 2 Tulio(Assists:Kevin Federik Ramirez Dutra) (Kiến tạo: Kevin Federik Ramirez Dutra) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 15 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 9 |
Chủ = Coritiba PR · Khách = Chapecoense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coritiba PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 11 (21%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 13 (25%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 13 (25%) |
Bảng xếp hạng
Coritiba PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 28 | 30 | 31 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 13 | 15 | 17 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 17 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Chapecoense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 1 | 8 | 13 | 23 | 46 | 11 | 20 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 5 | 5 | 16 | 27 | 8 | 20 |
| Sân khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 7 | 19 | 3 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Coritiba PR 5 (38%)Hòa 3 (23%)Chapecoense SC 5 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/26 | Chapecoense SC | 3-3 (1-1) | Coritiba PR | -0.25 | 2 | H |
| 09/08/25 | Coritiba PR | 0-0 (0-0) | Chapecoense SC | +0.75 | 2 | H |
| 13/04/25 | Chapecoense SC | 1-2 (0-0) | Coritiba PR | 0 | 2 | T |
| 18/11/24 | Chapecoense SC | 2-1 (0-1) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/07/24 | Coritiba PR | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/12/17 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | Coritiba PR | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/17 | Coritiba PR | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/09/16 | Chapecoense SC | 1-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/06/16 | Coritiba PR | 3-4 (1-2) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 23/08/15 | Coritiba PR | 1-0 (1-0) | Chapecoense SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/15 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | Coritiba PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/09/14 | Coritiba PR | 3-0 (2-0) | Chapecoense SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/14 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Coritiba PR
BHBBTTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | -1.5 | 3 | B |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Coritiba PR | 1-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Chapecoense SC
BHHBBTTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | -1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | T |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | B |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Coritiba PR
Chapecoense SC
1Pedro Luccas Morisco da Silva2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga23Tiago Coser26Halisson Bruno Melo dos Santos55CJacy Maranhao Oliveira19Sebastian Gomez21Thiago dos Santos7Joaquin Lavega Colzada10Josue Filipe Soares Pesqueira77Breno Henrique Vasconcelos Lopes32Pedro Rocha Neves98Anderson Silva Da Paixao3CEduardo Domachowski12Fernando Bueno21Kauan26Everton16Bruno Matias dos Santos27Camilo7Marcinho22Max Alves70Rubens Ricoldi10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pedro Luccas Morisco da Silva6.2
- 2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga6.8
- 7Joaquin Lavega Colzada🎯 Kiến tạo 82'6.8
- 10Josue Filipe Soares Pesqueira▼ Rời sân 37'7.1
- 19Sebastian Gomez6.9
- 21Thiago dos Santos7.3
- 23Tiago Coser⚽ Ghi bàn 31'7.7
- 26Halisson Bruno Melo dos Santos🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 32Pedro Rocha Neves⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 84'7.1
- 55Jacy Maranhao Oliveira C⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 48'7
- 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes7.3
Khách · 4231
- 3Eduardo Domachowski C6.5
- 7Marcinho▼ Rời sân 62'6.2
- 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso7.1
- 12Fernando Bueno▼ Rời sân 77'6.8
- 16Bruno Matias dos Santos7
- 21Kauan6.3
- 22Max Alves▼ Rời sân 38'6.5
- 26Everton6.6
- 27Camilo▼ Rời sân 78'6.8
- 70Rubens Ricoldi🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 62'6.1
- 98Anderson Silva Da Paixao6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
43
Tấn công
58112
Tấn công nguy hiểm
2933
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
277504
TL chuyền bóng thành công
78%85%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
77
Quả ném biên
1822
Cắt bóng
102
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.270.38
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B5T5 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coritiba PR (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
Chapecoense SC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Coritiba PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Tiago Coser Hậu vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 20/23 | 0 | ||
| 21Thiago dos Santos Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 22/31 | 6 | |||
| 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes Tiền đạo | 7.3 | 1/1 | 29/33 | 0 | |||
| 10Josue Filipe Soares Pesqueira Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 16/18 | 1 | |||
| 32Pedro Rocha Neves Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/1 | 7/12 | 0 | ||
| 55Jacy Maranhao Oliveira Hậu vệ | 7 | 0/0 | 17/19 | 3 | |||
| 19Sebastian Gomez Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 16/17 | 2 | |||
| 2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 23/32 | 2 | |||
| 7Joaquin Lavega Colzada Tiền đạo | 6.8 | 1 | 5/1 | 18/26 | 1 | ||
| 26Halisson Bruno Melo dos Santos Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/12 | 2 | 🟨 | ||
| 1Pedro Luccas Morisco da Silva Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 13/25 | 0 | |||
| 4Rodrigo Modesto da Silva Moledo (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 3Maicon Pereira Roque (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Brian Ocampo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 6Felipe Jonatan (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 36Vinicius Romualdo dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 4/4 | 0 |
Chapecoense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 53/58 | 0 | |||
| 16Bruno Matias dos Santos Tiền vệ | 7 | 0/0 | 54/61 | 2 | |||
| 27Camilo Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 42/45 | 1 | |||
| 12Fernando Bueno Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 31/39 | 1 | |||
| 26Everton Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 22Max Alves Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 3Eduardo Domachowski Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 70/78 | 1 | |||
| 21Kauan Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 56/63 | 0 | |||
| 7Marcinho Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 98Anderson Silva Da Paixao Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 24/36 | 0 | |||
| 70Rubens Ricoldi Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 6/8 | 1 | 🟨 | ||
| 9Tulio Eduardo Silva de Oliveira (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/1 | 3/4 | 1 | ||
| 94Kevin Federik Ramirez Dutra (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1 | 4/2 | 11/13 | 1 | ||
| 97Sebastiao Enio Santos de Almeida (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 15/15 | 0 | |||
| 91Bruno de Jesus Pacheco (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 29Franco Rossi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 7/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Coritiba PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-10-12 | Thành lập | 1973 |
| Couto Pereira | Sân nhà | Arena Condá |
| 55000 | Sức chứa | 16000 |
| Jorginho | HLV | Gilmar |
| Curitiba | Khu vực | Brazil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.61 | 4.60 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.58 | 3.61 | 4.60 | 1.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 1.70 | 3.00 | 0.43 | 1.50 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.20 ↑ | 42.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 6.00 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.80 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.90 ↑ | 70.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.95 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 3.85 | 6.20 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.44 ↑ | 72.96 ↑ | 6.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.80 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 74.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.70 | 1.01 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.20 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.63 | 5.00 | 1.01 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 40.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.45 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.20 ↑ | 51.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.00 | 6.00 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 195.00 ↑ | 8.39 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.85 | 4.83 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.80 ↑ | 30.81 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.44 | 3.85 | 5.60 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.70 ↑ | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.75 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.07 | 6.38 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.49 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.48 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.50 ↓ | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coritiba PR | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chapecoense SC | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).