Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (SP) vs Internacional RS, 06:00 ngày 07/08/2026
Copa (Brazil) · 06:00 ngày 07/08/2026
Corinthians Paulista (SP) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Internacional RS
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Arena Corinthians Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Corinthians Paulista (SP)
Internacional RS
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felipe Fernandes de Lima
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Armando de Abreu (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Raul Garay da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Garro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu (chân phải) — chệch khung thành
22'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Raniele Almeida Melo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andre Luiz Santos Dias (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andre Luiz Santos Dias (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
39'
🚩 Việt vị
40'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Breno Bidon (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Henrique Vernes 1-0
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Vernes (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Vernes (chân trái) — vào lưới
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🚩 Việt vị
52'
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
58'
🚩 Việt vị
59'
⚽ BÀN THẮNG - Alexandro Bernabei 1-1, kiến tạo: Alan Patrick Lourenco
59'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
62'
🟨 Thẻ vàng - Johan Carbonero
🎯 Dứt điểm - Pedro Raul Garay da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Allex, ra Johan Carbonero
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Garro (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Allan Rodrigues de Souza, ra Gabriel Armando de Abreu
🔁 Thay người: vào Jesse Lingard, ra Andre Luiz Santos Dias
67'
🎯 Dứt điểm - Allex (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Raul Garay da Silva 2-1, kiến tạo: Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
🎯 Dứt điểm - Pedro Raul Garay da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pedro Raul Garay da Silva (đánh đầu) — vào lưới
72'
🔁 Thay người: vào Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza, ra Alan Patrick Lourenco
72'
🔁 Thay người: vào Jose Carlos Ferreira Junior, ra Bruno Henriaque Corsini
72'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza (chân phải) — bị chặn
81'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Lucas Santos de Paula
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Vernes (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira da Silva, ra Kaio
🔁 Thay người: vào Andre Carrillo, ra Breno Bidon
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Dieguinho, ra Rodrigo Garro
🎯 Dứt điểm - Matheus Franca Silva, Matheuzinho (chân phải) Post
🟨 Thẻ vàng - Matheus Franca Silva, Matheuzinho
88'
🔁 Thay người: vào Ronaldo Da Silva Souza, ra Paulo Lucas Santos de Paula
89'
🔁 Thay người: vào Braian Aguirre, ra Matheus Bahia
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Henrique Vernes
89'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Bahia
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Andre Carrillo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira da Silva (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dieguinho (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
90+8'
🎯 Dứt điểm - Bruno Gomes da Silva Clevelario (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Corinthians Paulista (SP) | Phút | |
| Gustavo Henrique Vernes 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ⚽ 1 - 1 Alexandro Bernabei(Assists:Alan Patrick Lourenco) (Kiến tạo: Alan Patrick Lourenco) | |
| 62' | Johan Carbonero | |
| 64' ⇄ | ▲ Allex ▼ Johan Carbonero | |
| ▲ Allan Rodrigues de Souza ▼ Gabriel Armando de Abreu | 66' ⇄ | |
| ▲ Jesse Lingard ▼ Andre Luiz Santos Dias | 66' ⇄ | |
| Pedro Raul Garay da Silva(Assists:Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu) (Kiến tạo: Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu) 2 - 1 ⚽ | 70' | |
| 72' ⇄ | ▲ Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza ▼ Alan Patrick Lourenco | |
| 72' ⇄ | ▲ Jose Carlos Ferreira Junior ▼ Bruno Henriaque Corsini | |
| 81' | Paulo Lucas Santos de Paula | |
| ▲ Matheus Pereira da Silva ▼ Kaio | 83' ⇄ | |
| ▲ Andre Carrillo ▼ Breno Bidon | 83' ⇄ | |
| ▲ Dieguinho ▼ Rodrigo Garro | 86' ⇄ | |
| Matheus Franca Silva, Matheuzinho | 87' | |
| 88' ⇄ | ▲ Ronaldo Da Silva Souza ▼ Paulo Lucas Santos de Paula | |
| Gustavo Henrique Vernes | 89' | |
| 89' | Matheus Bahia | |
| 89' ⇄ | ▲ Braian Aguirre ▼ Matheus Bahia | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 12 |
| Điểm | 3 | 1 | 12 | 8 |
Chủ = Corinthians Paulista (SP) · Khách = Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corinthians Paulista (SP) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 13 (27%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 10 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 10 (20%) | Bại/Bại | 13 (28%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Corinthians Paulista (SP) 2 (10%)Hòa 13 (65%)Internacional RS 5 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Internacional RS | 2-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/10/25 | Internacional RS | 1-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2 | H |
| 04/05/25 | Corinthians Paulista (SP) | 4-2 (1-2) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/10/24 | Corinthians Paulista (SP) | 2-2 (1-1) | Internacional RS | 0 | 2 | H |
| 20/06/24 | Internacional RS | 1-0 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2 | B |
| 03/12/23 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (0-1) | Internacional RS | +0.25 | 2 | B |
| 06/08/23 | Internacional RS | 2-2 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2 | H |
| 05/09/22 | Corinthians Paulista (SP) | 2-2 (2-1) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/22 | Internacional RS | 2-2 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/10/21 | Internacional RS | 2-2 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/07/21 | Corinthians Paulista (SP) | 1-1 (0-1) | Internacional RS | 0 | 2 | H |
| 26/02/21 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -1 | 2.25 | H |
| 01/11/20 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Internacional RS | -0.25 | 2 | T |
| 18/11/19 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2 | H |
| 11/08/19 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2 | H |
| 24/09/18 | Corinthians Paulista (SP) | 1-1 (0-1) | Internacional RS | +0.25 | 2 | H |
| 28/05/18 | Internacional RS | 2-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | B |
| 20/04/17 | Corinthians Paulista (SP) | 1-1 (1-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/17 | Internacional RS | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Corinthians Paulista (SP)
BHHTHTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Internacional RS | 2-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2 | H |
| 27/07/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Cascavel PR | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +1.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | T |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | +0.75 | 2 | B |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Barra FC | +1.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (2-0) | CA Penarol | +1 | 2 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Barra FC | 0-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | +1 | 2 | T |
| 13/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Internacional RS
THBBBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Internacional RS | 2-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Brasil de Pelotas | 1-2 (0-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Santos | 1-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Internacional RS | 0-1 (0-1) | Bahia | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Corinthians Paulista (SP)
Internacional RS
1Hugo de Souza Nogueira2Matheus Franca Silva, Matheuzinho3Gabriel Armando de Abreu13Gustavo Henrique Vernes21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu14Raniele Almeida Melo49Andre Luiz Santos Dias7Breno Bidon8CRodrigo Garro37Kaio18Pedro Raul Garay da Silva23Matheus Cunha3Guillermo Maripan15Bruno Gomes da Silva Clevelario25Gabriel Mercado6Matheus Bahia8Bruno Henriaque Corsini27Paulo Lucas Santos de Paula28Vitor Naum7Johan Carbonero26Alexandro Bernabei10CAlan Patrick Lourenco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Hugo de Souza Nogueira6
- 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho🟨 Thẻ vàng 87'7.3
- 3Gabriel Armando de Abreu▼ Rời sân 66'8.1
- 7Breno Bidon▼ Rời sân 83'7.6
- 8Rodrigo Garro C▼ Rời sân 86'6.8
- 13Gustavo Henrique Vernes⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 89'8.4
- 14Raniele Almeida Melo7.6
- 18Pedro Raul Garay da Silva⚽ Ghi bàn 70'7.4
- 21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu🎯 Kiến tạo 70'8.1
- 37Kaio▼ Rời sân 83'6.2
- 49Andre Luiz Santos Dias▼ Rời sân 66'6.7
Khách · 3421
- 3Guillermo Maripan6.8
- 6Matheus Bahia🟨 Thẻ vàng 89' · ▼ Rời sân 89'5.5
- 7Johan Carbonero🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 64'5.5
- 8Bruno Henriaque Corsini▼ Rời sân 72'6.1
- 10Alan Patrick Lourenco C🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 72'5.9
- 15Bruno Gomes da Silva Clevelario6.1
- 23Matheus Cunha7
- 25Gabriel Mercado6.4
- 26Alexandro Bernabei⚽ Ghi bàn 59'6.8
- 27Paulo Lucas Santos de Paula🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 88'6.4
- 28Vitor Naum6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
23
Sút bóng
196
Sút cầu môn
51
Tấn công
13998
Tấn công nguy hiểm
8932
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
473195
TL chuyền bóng thành công
87%58%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
54
Cứu thua
03
Tắc bóng
58
Quả ném biên
2827
Cắt bóng
114
Tạt bóng thành công
121
Chuyền dài
2715
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.450.16
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H13 B5T5 H13 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B2T2 H6 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corinthians Paulista (SP) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Corinthians Paulista (SP) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Internacional RS (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Corinthians Paulista (SP)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Gustavo Henrique Vernes Hậu vệ | 8.4 | 1 | 3/3 | 57/60 | 1 | 🟨 | |
| 3Gabriel Armando de Abreu Hậu vệ | 8.1 | 1/0 | 68/72 | 2 | |||
| 21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu Hậu vệ | 8.1 | 1 | 1/0 | 25/39 | 2 | ||
| 14Raniele Almeida Melo Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 47/55 | 6 | |||
| 7Breno Bidon Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 49/55 | 2 | |||
| 18Pedro Raul Garay da Silva Tiền đạo | 7.4 | 1 | 4/2 | 5/8 | 0 | ||
| 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho Hậu vệ | 7.3 | 2/0 | 39/45 | 2 | 🟨 | ||
| 8Rodrigo Garro Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 19/22 | 0 | |||
| 49Andre Luiz Santos Dias Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 25/30 | 1 | |||
| 37Kaio Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 1Hugo de Souza Nogueira Thủ môn | 6 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 77Jesse Lingard (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 29Allan Rodrigues de Souza (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 18/19 | 0 | |||
| 19Andre Carrillo (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 23Matheus Pereira da Silva (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 61Dieguinho (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/3 | 0 |
Internacional RS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Matheus Cunha Thủ môn | 7 | 0/0 | 9/33 | 0 | |||
| 3Guillermo Maripan Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 26Alexandro Bernabei Hậu vệ | 6.8 | 1 | 2/1 | 6/7 | 1 | ||
| 25Gabriel Mercado Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 28Vitor Naum Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 7/20 | 3 | |||
| 27Paulo Lucas Santos de Paula Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 16/19 | 2 | 🟨 | ||
| 8Bruno Henriaque Corsini Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 12/17 | 2 | |||
| 15Bruno Gomes da Silva Clevelario Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 17/24 | 2 | |||
| 10Alan Patrick Lourenco Tiền vệ | 5.9 | 1 | 1/0 | 12/18 | 0 | ||
| 7Johan Carbonero Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 7/7 | 0 | 🟨 | ||
| 6Matheus Bahia Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 4/10 | 0 | 🟨 | ||
| 9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 2/6 | 0 | |||
| 31Allex (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 18Jose Carlos Ferreira Junior (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 16Ronaldo Da Silva Souza (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Corinthians Paulista (SP) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-9-1 | Thành lập | 1909-4-4 |
| Arena Corinthians | Sân nhà | Estadio Beira-Rio |
| 37391 | Sức chứa | 58306 |
| Fernando Diniz Silva | HLV | Paulo Cesar Pezzolano Suarez |
| Sao Paulo | Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.63 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.20 | 4.80 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.50 | 4.30 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.33 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.50 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 149.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.45 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.09 ↑ | 100.00 ↑ | 5.41 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.50 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.75 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.07 | 3.60 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 90.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.24 | 4.48 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 1.01 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 74.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.00 ↓ | 5.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.50 | 0.95 | 2.25 | 0.82 | 1.01 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.50 | 4.52 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.77 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 2.75 ↑ | 1.78 ↓ | 7.29 ↑ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.25 | 4.65 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 12.50 ↑ | 1000.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.75 | 0.13 ↓ | 2.13 ↑ | 1.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.10 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.52 | 4.14 | 1.31 | 2.50 | 0.61 | 0.56 | 0.25 | 1.42 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.25 | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.