Kết quả bóng đá trận Cordoba vs Sevilla, 02:00 ngày 24/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 24/07/2026
Cordoba
Sắp đá --:--:--
Sevilla
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Nuevo Arcangel Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 65
Hòa 20 20
Bại 12 25
Ghi bàn 21 1510
Mất bàn 42 1111
Điểm 23 2015

Chủ = Cordoba · Khách = Sevilla

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cordoba (44)Hiệp 1 / Cả trậnSevilla (43)
7 (16%)Thắng/Thắng6 (14%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
9 (20%)Hòa/Thắng9 (21%)
9 (20%)Hòa/Hòa1 (2%)
5 (11%)Hòa/Bại9 (21%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (7%)
11 (25%)Bại/Bại11 (26%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Cordoba 2 (25%)Hòa 1 (13%)Sevilla 5 (63%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/23Sevilla2-0 (0-0)Cordoba5-5-2.253.25B
SPA CUP02/12/21Cordoba0-0 (0-0)Sevilla2-7-2.53.75H
SPA D114/02/15Sevilla3-0 (2-0)Cordoba8-1-1.52.75B
SPA D122/09/14Cordoba1-3 (0-1)Sevilla--0.52.5B
INT CF09/08/14Sevilla2-0 (0-0)Cordoba3-3-12.5B
INT CF05/09/13Cordoba2-1 (0-1)Sevilla--0.753.25T
INT CF02/08/12Cordoba1-0 (0-0)Sevilla--0.752.75T
INT CF01/08/11Cordoba1-4 (0-1)Sevilla--12.75B

Thành tích gần đây — Cordoba

HHBBTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Cordoba1-1 (0-0)Orlando Pirates5-6+0.252.5H
SPA D201/06/26Cordoba1-1 (0-0)SD Huesca9-4+0.752.75H
SPA D224/05/26Eibar2-0 (2-0)Cordoba2-13-0.52.5B
SPA D216/05/26Cordoba1-2 (0-2)Albacete12-7+0.753B
SPA D210/05/26Cordoba1-0 (0-0)Granada CF3-2+0.52.5T
SPA D202/05/26Castellon1-2 (0-0)Cordoba12-3-13.25T
SPA D226/04/26Cordoba3-2 (1-1)Sporting Gijon9-3+0.252.75T
SPA D218/04/26Cultural Leonesa1-2 (0-0)Cordoba4-802.75T
SPA D212/04/26Cordoba1-0 (0-0)Real Zaragoza5-5+0.52.5T
SPA D204/04/26Cadiz1-3 (0-1)Cordoba1-502.5T
SPA D201/04/26Deportivo La Coruna2-0 (2-0)Cordoba2-8-0.252.5B
SPA D228/03/26Cordoba2-2 (1-0)Mirandes4-3+0.752.75H
SPA D222/03/26Burgos4-0 (2-0)Cordoba5-1502B
SPA D215/03/26Cordoba0-2 (0-2)Real Sociedad B16-2+12.75B
SPA D209/03/26Racing Santander4-3 (1-1)Cordoba6-7-0.52.75B
SPA D203/03/26Cordoba1-4 (0-3)Andorra FC9-3+0.753B
SPA D226/02/26AD Ceuta3-2 (3-2)Cordoba4-502.5B
SPA D222/02/26Almeria2-1 (2-0)Cordoba6-6-0.253B
SPA D214/02/26Cordoba2-1 (1-0)Leganes7-4+0.252.25T
SPA D201/02/26Cordoba3-1 (1-1)Real Valladolid5-1+0.52.25T

Thành tích gần đây — Sevilla

BTBBTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Cracovia Krakow1-0 (1-0)Sevilla1-6+0.52.75B
INT CF12/07/26Sevilla1-0 (0-0)Juventud Torremolinos CF4-2+1.53T
SPA D124/05/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sevilla4-3-0.752.5B
SPA D118/05/26Sevilla0-1 (0-1)Real Madrid4-4-0.252.75B
SPA D114/05/26Villarreal2-3 (2-2)Sevilla6-4-0.52.5T
SPA D109/05/26Sevilla2-1 (0-0)RCD Espanyol4-6+0.252.25T
SPA D105/05/26Sevilla1-0 (0-0)Real Sociedad3-302.5T
SPA D126/04/26Osasuna2-1 (0-0)Sevilla4-4-0.252.25B
SPA D124/04/26Levante2-0 (1-0)Sevilla3-602.25B
SPA D112/04/26Sevilla2-1 (2-1)Atletico Madrid6-6-0.252.5T
SPA D105/04/26Real Oviedo1-0 (1-0)Sevilla5-902.25B
SPA D122/03/26Sevilla0-2 (0-2)Valencia1-3+0.252B
SPA D115/03/26FC Barcelona5-2 (3-1)Sevilla3-4-23.75B
SPA D109/03/26Sevilla1-1 (1-0)Rayo Vallecano6-2+0.252.25H
SPA D102/03/26Real Betis2-2 (2-0)Sevilla4-3-0.52.5H
SPA D122/02/26Getafe0-1 (0-0)Sevilla2-201.75T
SPA D115/02/26Sevilla1-1 (1-0)Alaves0-3+0.252H
SPA D108/02/26Sevilla1-1 (0-1)Girona5-7+0.52.5H
SPA D103/02/26Mallorca4-1 (1-1)Sevilla4-8-0.252.25B
SPA D125/01/26Sevilla2-1 (1-1)Athletic Bilbao5-502.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B5
T5 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cordoba (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Sevilla (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
CordobaSevilla

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
CordobaSevilla

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
67
Thắng 1
34
Hòa
45
Thua 1
54
Thua 2+
CordobaSevilla

Thông tin đội bóng

Cordoba Thông tin Sevilla
1954 Thành lập 1905-10-14
Nuevo Arcangel Sân nhà Ramon Sanchez Pizjuan
15000 Sức chứa 45500
Ivan Ania Cadavieco HLV
Cordoba Khu vực Seville
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.253.202.100.992.500.760.94-0.250.77
Live3.10 ↓3.40 ↑2.100.90 ↓2.750.84 ↑0.90 ↓-0.250.81 ↑
Mansion88Sớm3.353.201.961.002.500.760.80-0.500.96
Live2.89 ↓3.45 ↑2.02 ↑0.67 ↓2.501.14 ↑0.93 ↑-0.250.87 ↓
InterwettenSớm3.553.401.900.902.500.750.55-0.501.20
Live3.00 ↓3.30 ↓2.20 ↑0.70 ↓2.500.95 ↑0.60 ↑-0.501.10 ↓
10BETSớm3.753.651.860.942.500.77---
Live3.05 ↓3.50 ↓2.19 ↑0.89 ↓2.750.81 ↑---
12betSớm3.353.201.961.002.500.760.80-0.500.96
Live2.89 ↓3.45 ↑2.02 ↑0.67 ↓2.501.14 ↑0.93 ↑-0.250.87 ↓
CrownSớm3.403.351.900.962.500.800.86-0.500.90
Live2.89 ↓3.40 ↑2.09 ↑0.90 ↓2.750.86 ↑0.88 ↑-0.250.88 ↓
SbobetSớm3.223.021.961.002.500.760.80-0.500.96
Live2.81 ↓3.12 ↑2.10 ↑0.76 ↓2.501.00 ↑0.85 ↑-0.250.91 ↓
WewbetSớm3.703.321.900.972.500.790.88-0.500.90
Live2.96 ↓3.48 ↑2.12 ↑0.87 ↓2.750.93 ↑0.94 ↑-0.250.88 ↓
LadbrokesSớm3.403.501.850.952.500.75---
Live2.90 ↓3.40 ↓2.10 ↑0.70 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm3.253.502.100.952.500.780.70-0.501.06
Live3.05 ↓3.70 ↑2.100.93 ↓2.750.82 ↑0.87 ↑-0.250.87 ↓
PinnacleSớm3.633.181.860.762.250.960.84-0.500.87
Live2.89 ↓3.66 ↑2.03 ↑0.92 ↑2.750.82 ↓0.93 ↑-0.250.81 ↓
BwinSớm3.403.501.850.932.500.77---
Live2.95 ↓3.30 ↓2.05 ↑0.68 ↓2.501.00 ↑---
1xBetSớm3.483.801.960.972.500.780.62-0.751.23
Live3.13 ↓3.74 ↓2.08 ↑0.93 ↓2.750.84 ↑0.91 ↑-0.250.76 ↓
Bet 365Sớm3.403.601.831.002.500.800.90-0.500.90
Live2.80 ↓3.70 ↑2.05 ↑0.90 ↓2.750.90 ↑1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm3.253.751.830.952.500.75---
Live2.90 ↓3.40 ↓2.10 ↑0.70 ↓2.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.