Kết quả bóng đá trận Cordoba vs Granada CF, 02:30 ngày 31/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 31/08/2026
Cordoba
1 Kết thúc HT 1-0 3
Granada CF
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Nuevo Arcangel Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Cordoba Phút Granada CF
Percan(Assists:Eder Garcia) 1 - 0 ⚽2'
Percan 2 - 0 ⚽2'
HT 1-0
Juan Gutierrez 51'
Juan Gutiérrez 51'
63' ⇄▲ Alejandro Marques ▼ Chinaza Onouha
63' ⇄▲ Jorge Pascual ▼ Pedro Aleman
63' ⇄▲ Owen Mira Chukwuemeka ▼ Sergio Rodelas
63' ⇄▲ Pascual J. ▼
63' ⇄▲ Chukwuemeka O. M. ▼
63' ⇄▲ Marques A. ▼
65'⚽ 2 - 1 Bourama Dembele(Assists:Manu Lama) (Kiến tạo: Manu Lama)
65'⚽ 2 - 2 Dembele B. (Kiến tạo: Manu Lama)
▲ Kevin Villodres ▼ Diego Vicente Bri Carrazoni71' ⇄
▲ Enol Rodriguez Heres ▼ Percan71' ⇄
▲ Villodres K. ▼ 71' ⇄
▲ Enol Rodríguez ▼ 71' ⇄
72' ⇄▲ Mario Gambin ▼ Jose Manuel Arnaiz Diaz
73' ⇄▲ Gambin M. ▼
▲ Adnane Ghailan ▼ Eder Garcia80' ⇄
▲ Carlos Albarran ▼ Dani Tasende83' ⇄
85' Sergio Lopez Galache
88' ⇄▲ Juanjo ▼ Sergio Lopez Galache
89'⚽ 2 - 3 Jorge Pascual(Assists:Baila Diallo) (Kiến tạo: Baila Diallo)
90+6'⚽ 2 - 4 Alejandro Marques
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 45
Hòa 01 02
Bại 12 63
Ghi bàn 63 1514
Mất bàn 67 2310
Điểm 61 1217

Chủ = Cordoba · Khách = Granada CF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cordoba (12)Hiệp 1 / Cả trậnGranada CF (12)
1 (8%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa2 (17%)
3 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (8%)Bại/Bại4 (33%)

Bảng xếp hạng

Cordoba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310257318
Sân nhà210134313
Sân khách100123014
6 gần63121012--

Granada CF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32105171
Sân nhà11002037
Sân khách21103142
6 gần641182--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cordoba 7 (35%)Hòa 5 (25%)Granada CF 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D210/05/26Cordoba1-0 (0-0)Granada CF3-2+0.52.5T
SPA D223/11/25Granada CF1-1 (0-0)Cordoba7-8-0.252.5H
SPA D202/03/25Cordoba5-0 (2-0)Granada CF3-7+0.252.5T
SPA D213/10/24Granada CF1-0 (0-0)Cordoba5-4-0.52.5B
INT CF21/07/22Cordoba1-0 (0-0)Granada CF4-2-1.252.75T
SPA D216/02/19Cordoba1-2 (1-2)Granada CF6-302.25B
SPA D229/09/18Granada CF4-2 (2-0)Cordoba4-2-12.25B
SPA D218/02/18Cordoba1-2 (1-0)Granada CF6-402.25B
SPA D223/09/17Granada CF3-1 (1-0)Cordoba4-4-0.252.25B
INT CF07/08/16Cordoba0-1 (0-0)Granada CF2-0-0.252.5B
INT CF02/08/15Cordoba2-0 (2-0)Granada CF6-202.5T
SPA D109/05/15Granada CF2-0 (1-0)Cordoba8-1-0.752.25B
SPA D106/01/15Cordoba2-0 (2-0)Granada CF0-4+0.252.25T
SPA CUP18/12/14Cordoba1-1 (1-0)Granada CF11-0+0.252H
SPA CUP04/12/14Granada CF1-0 (1-0)Cordoba3-3-0.252.25B
INT CF26/07/12Cordoba2-1 (2-0)Granada CF--0.52.5T
SPA D223/04/11Cordoba1-1 (1-1)Granada CF-02.25H
SPA D228/11/10Granada CF1-1 (0-1)Cordoba--0.52.25H
SPA D202/03/08Granada CF0-2 (0-1)Cordoba--0.252.25T
SPA D230/09/07Cordoba0-0 (0-0)Granada CF-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Cordoba

TTBBTHTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/08/26AD San Jose Obrero1-2 (0-0)Cordoba---T
SPA D222/08/26Cordoba2-1 (2-0)Girona2-3-0.252.5T
SPA D217/08/26Burgos3-2 (2-2)Cordoba1-7-0.252.25B
INT CF07/08/26Cordoba0-4 (0-0)Almeria4-1-0.252.75B
INT CF07/08/26Real Jaen CF1-2 (1-1)Cordoba-+0.252.25T
INT CF31/07/26Elche2-2 (0-2)Cordoba--0.752.25H
INT CF26/07/26Cadiz0-1 (0-0)Cordoba2-402.75T
INT CF24/07/26Cordoba0-0 (0-0)Sevilla2-3-0.52.5H
INT CF16/07/26Cordoba1-1 (0-0)Orlando Pirates5-6+0.252.5H
SPA D201/06/26Cordoba1-1 (0-0)SD Huesca9-4+0.752.75H
SPA D224/05/26Eibar2-0 (2-0)Cordoba2-13-0.52.5B
SPA D216/05/26Cordoba1-2 (0-2)Albacete12-7+0.753B
SPA D210/05/26Cordoba1-0 (0-0)Granada CF3-2+0.52.5T
SPA D202/05/26Castellon1-2 (0-0)Cordoba12-3-13.25T
SPA D226/04/26Cordoba3-2 (1-1)Sporting Gijon9-3+0.252.75T
SPA D218/04/26Cultural Leonesa1-2 (0-0)Cordoba4-802.75T
SPA D212/04/26Cordoba1-0 (0-0)Real Zaragoza5-5+0.52.5T
SPA D204/04/26Cadiz1-3 (0-1)Cordoba1-502.5T
SPA D201/04/26Deportivo La Coruna2-0 (2-0)Cordoba2-8-0.252.5B
SPA D228/03/26Cordoba2-2 (1-0)Mirandes4-3+0.752.75H

Thành tích gần đây — Granada CF

THTBTTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D225/08/26Granada CF2-0 (1-0)Mallorca7-102T
SPA D216/08/26Real Oviedo0-0 (0-0)Granada CF3-2-0.752.5H
INT CF09/08/26Antequera CF0-3 (0-1)Granada CF7-5+0.252.5T
INT CF05/08/26Cadiz2-0 (1-0)Granada CF4-302.25B
INT CF30/07/26Granada CF2-0 (1-0)Almeria7-5--T
INT CF26/07/26Granada CF1-0 (1-0)Real Betis2-7-12.5T
INT CF23/07/26Granada CF2-0 (1-0)Neom SC4-3--T
INT CF19/07/26Granada CF1-1 (0-0)Juventud Torremolinos CF4-0+0.52.5H
SPA D231/05/26Granada CF1-2 (1-1)Sporting Gijon2-5+0.252.5B
SPA D224/05/26Mirandes3-1 (2-1)Granada CF5-6-0.752.75B
SPA D216/05/26Granada CF0-1 (0-0)Burgos3-5-0.252B
SPA D210/05/26Cordoba1-0 (0-0)Granada CF3-2-0.52.5B
SPA D202/05/26Real Zaragoza0-1 (0-0)Granada CF7-7-0.252.25T
SPA D226/04/26Granada CF2-4 (1-3)Almeria4-302.5B
SPA D219/04/26Albacete4-1 (2-0)Granada CF3-6-0.252.25B
SPA D212/04/26Granada CF1-0 (1-0)Cultural Leonesa4-3+0.752T
SPA D207/04/26Castellon3-2 (2-1)Granada CF6-4-0.752.5B
SPA D203/04/26Las Palmas2-0 (0-0)Granada CF4-3-0.52.25B
SPA D228/03/26Granada CF4-2 (3-1)SD Huesca2-6+0.52T
SPA D222/03/26Real Sociedad B0-2 (0-2)Granada CF7-502.25T

Đội hình

CordobaGranada CF
1Iker Alvarez de Eulate3Dani Tasende5Juan Gutierrez16Ruben Gonzalez30Daniel Budesca8CIsma Ruiz22Youssouf Diarra28Eder Garcia9Percan11Diego Vicente Bri Carrazoni23Cristian Carracedo13Raul Lizoain Cruz5Manu Lama18Sergio Lopez Galache22Baila Diallo35Bourama Dembele4CRuben Alcaraz6Gerard Gumbau8Pedro Aleman11Jose Manuel Arnaiz Diaz26Sergio Rodelas19Chinaza Onouha

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
17
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
91
89
Tấn công nguy hiểm
43
34
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
18
21
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
392
284
TL chuyền bóng thành công
80%
76%
Phạm lỗi
21
18
Việt vị
1
4
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
14
15
Quả ném biên
16
14
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
28
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.39
1.57
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B3
T3 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cordoba (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Granada CF (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cordoba (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Granada CF (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
01
B.thắng H2
CordobaGranada CF

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CordobaGranada CF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
93
Thắng 1
52
Hòa
24
Thua 1
35
Thua 2+
CordobaGranada CF

Cordoba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Ruben Gonzalez
Trung vệ
7.30/052/635
5Juan Gutierrez
Trung vệ
7.31/049/613🟨
23Cristian Carracedo
Tiền đạo cánh phải
7.20/023/282
9Percan
Trung phong
6.912/112/161
28Eder Garcia
Tiền vệ trung tâm
6.812/015/170
11Diego Vicente Bri Carrazoni
Hậu vệ trái
6.73/19/133
3Dani Tasende
Hậu vệ trái
6.60/013/171
8Isma Ruiz
Tiền vệ trung tâm
6.32/043/493
1Iker Alvarez de Eulate
Thủ môn
60/033/420
22Youssouf Diarra
Tiền vệ trung tâm
5.60/020/242
30Daniel Budesca
Hậu vệ phải
5.12/125/392
10Kevin Villodres (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
72/05/90
18Enol Rodriguez Heres (dự bị)
Trung phong
6.61/05/50
21Carlos Albarran (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/20
14Adnane Ghailan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/06/70

Granada CF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Manu Lama
Trung vệ
810/040/474
18Sergio Lopez Galache
Hậu vệ phải
7.62/129/321🟨
35Bourama Dembele
Hậu vệ
7.311/118/251
4Ruben Alcaraz
Tiền vệ trung tâm
7.22/031/415
22Baila Diallo
Hậu vệ trái
6.912/16/103
6Gerard Gumbau
Tiền vệ phòng ngự
6.72/021/292
13Raul Lizoain Cruz
Thủ môn
6.60/022/300
11Jose Manuel Arnaiz Diaz
Tiền đạo cánh trái
6.62/012/142
26Sergio Rodelas
Tiền đạo cánh trái
6.20/08/122
19Chinaza Onouha
Tiền đạo
6.20/02/50
8Pedro Aleman
Tiền vệ trung tâm
6.11/020/230
10Jorge Pascual (dự bị)
Trung phong
7.711/16/91
9Alejandro Marques (dự bị)
Trung phong
7.312/10/10
27Mario Gambin (dự bị)
Tiền vệ
6.70/01/12
36Owen Mira Chukwuemeka (dự bị)
Tiền đạo
6.12/01/51
30Juanjo (dự bị)
Trung vệ
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cordoba Thông tin Granada CF
1954 Thành lập 1931-4-14
Nuevo Arcangel Sân nhà Estadio Nuevo Los Carmenes
15000 Sức chứa 22524
Ivan Ania Cadavieco HLV Jose Rojo Martin,Pacheta
Cordoba Khu vực Granada
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.783.313.830.842.500.880.780.501.00
Live1.783.313.830.74 ↓2.500.98 ↑0.780.501.00
EasybetsSớm1.803.404.000.902.500.910.800.501.01
Live103.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓3.90 ↑3.500.08 ↓3.90 ↑0.250.10 ↓
VcbetSớm1.733.704.100.932.750.860.980.750.82
Live151.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓2.75 ↑2.500.25 ↓0.62 ↓0.001.37 ↑
Mansion88Sớm1.833.404.150.912.500.930.840.501.02
Live300.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm1.833.354.200.852.500.850.800.500.90
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.800.500.90
10BETSớm1.683.754.400.832.750.84---
Live100.00 ↑11.29 ↑1.02 ↓4.17 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm1.843.404.150.912.500.930.840.501.02
Live300.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm1.853.503.900.932.500.940.850.501.03
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.833.233.770.942.500.920.830.501.05
Live50.00 ↑7.90 ↑1.05 ↓5.88 ↑3.500.07 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.733.623.820.882.750.980.940.750.94
Live46.00 ↑7.20 ↑1.08 ↓8.30 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm1.673.604.200.672.501.10---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm1.693.704.400.862.750.880.900.750.85
Live65.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓11.27 ↑3.750.02 ↓14.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.883.054.850.892.500.910.890.500.93
Live6.76 ↑1.24 ↓9.38 ↑4.03 ↑3.500.18 ↓0.59 ↓0.001.38 ↑
HK Jockey ClubSớm1.743.303.900.882.500.82---
Live1.73 ↓3.45 ↑3.75 ↓0.93 ↑2.750.77 ↓---
BwinSớm1.703.704.200.652.501.10---
Live71.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓1.10 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm1.753.964.620.742.501.151.541.250.54
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.24 ↑3.500.08 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
SNAISớm1.803.404.00------
Live1.803.404.00------
Bet 365Sớm1.703.754.400.902.750.900.900.750.90
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.733.604.200.702.501.050.750.500.95
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑3.500.03 ↓0.89 ↑0.750.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.