Kết quả bóng đá trận Cordoba vs Girona, 02:00 ngày 22/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 22/08/2026
Cordoba 2 Kết thúc HT 2-0 1
Girona
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Nuevo Arcangel Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Cordoba
Girona
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: German.Cid.Camacho
1'
🎯 Dứt điểm - Ivan Morante Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Min-su Kim (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ruben Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Bryan Gil Salvatierra (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Victor Sanchez 1-0, kiến tạo: Diego Vicente Bri Carrazoni
🎯 Dứt điểm - Victor Sanchez (đánh đầu) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Frances Torrijo (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Moreno Lopera (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
21'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Diego Bri (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Diego Vicente Bri Carrazoni 2-0
🎯 Dứt điểm - Diego Bri (chân trái) — vào lưới
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Dawda Camara Sankhare, ra Izan Gonzalez
48'
🎯 Dứt điểm - Dawda Camara Sankhare (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eder Garcia (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Percan, ra Victor Sanchez
🟨 Thẻ vàng - Eder Garcia
🎯 Dứt điểm - Percan (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Egoitz Munoz Larrea
63'
🔁 Thay người: vào Yaser Asprilla, ra Abel Ruiz
63'
🔁 Thay người: vào Lass, ra Ivan Morante Ruiz
🎯 Dứt điểm - Isma Ruiz (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kevin Villodres, ra Diego Vicente Bri Carrazoni
🔁 Thay người: vào Damian Caceres Rodriguez, ra Eder Garcia
67'
🟨 Thẻ vàng - Minsu Kim
🎯 Dứt điểm - Dani Tasende (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dani Tasende (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Bryan Gil Salvatierra (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Damian Caceres Rodriguez
73'
🎯 Dứt điểm - Holmes Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Enol Rodriguez Heres, ra Cristian Carracedo
🔁 Thay người: vào Juan Gutierrez, ra Jose Alejandro Martin Valeron
76'
🔁 Thay người: vào Christian Ricardo Stuani, ra Minsu Kim
76'
🔁 Thay người: vào Donny van de Beek, ra Bryan Gil Salvatierra
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Frances Torrijo (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Enol Rodriguez Heres
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Gutierrez (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
⚽ BÀN THẮNG - Yaser Asprilla 2-1, kiến tạo: Arnau Martinez
85'
🎯 Dứt điểm - Yaser Asprilla (chân trái) — vào lưới
88'
🟨 Thẻ vàng - Alexandre Moreno Lopera
88'
🟨 Thẻ vàng - Dawda Camara Sankhare
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Christian Ricardo Stuani
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Lass
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Cordoba | Phút | |
| Victor Sanchez(Assists:Diego Vicente Bri Carrazoni) (Kiến tạo: Diego Vicente Bri Carrazoni) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Diego Vicente Bri Carrazoni 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dawda Camara Sankhare ▼ Izan Gonzalez | |
| ▲ Percan ▼ Victor Sanchez | 53' ⇄ | |
| Eder Garcia | 54' | |
| Egoitz Munoz Larrea | 62' | |
| 63' ⇄ | ▲ Yaser Asprilla ▼ Abel Ruiz | |
| 63' ⇄ | ▲ Lass ▼ Ivan Morante Ruiz | |
| ▲ Kevin Villodres ▼ Diego Vicente Bri Carrazoni | 65' ⇄ | |
| ▲ Damian Caceres Rodriguez ▼ Eder Garcia | 65' ⇄ | |
| 67' | Minsu Kim | |
| Damian Caceres Rodriguez | 72' | |
| ▲ Enol Rodriguez Heres ▼ Cristian Carracedo | 74' ⇄ | |
| ▲ Juan Gutierrez ▼ Jose Alejandro Martin Valeron | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Christian Ricardo Stuani ▼ Minsu Kim | |
| 76' ⇄ | ▲ Donny van de Beek ▼ Bryan Gil Salvatierra | |
| Enol Rodriguez Heres | 83' | |
| 85' | ⚽ 2 - 1 Yaser Asprilla(Assists:Arnau Martinez) (Kiến tạo: Arnau Martinez) | |
| 88' | Alexandre Moreno Lopera | |
| 88' | Dawda Camara Sankhare | |
| 90+2' | Christian Ricardo Stuani | |
| 90+3' | Lass | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 23 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 13 |
Chủ = Cordoba · Khách = Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Girona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Cordoba 9 (50%)Hòa 3 (17%)Girona 6 (33%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/17 | Cordoba | 2-1 (0-0) | Girona | +0.25 | 2 | T |
| 16/01/17 | Girona | 2-0 (1-0) | Cordoba | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/16 | Girona | 2-1 (0-0) | Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 10/06/16 | Cordoba | 2-1 (2-1) | Girona | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/16 | Cordoba | 1-0 (0-0) | Girona | 0 | 2.25 | T |
| 07/12/15 | Girona | 1-2 (0-0) | Cordoba | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/03/14 | Girona | 0-1 (0-0) | Cordoba | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/09/13 | Cordoba | 2-0 (0-0) | Girona | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/02/13 | Girona | 2-0 (0-0) | Cordoba | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/09/12 | Cordoba | 2-0 (0-0) | Girona | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/12 | Girona | 3-1 (2-0) | Cordoba | 0 | 2.5 | B |
| 09/01/12 | Cordoba | 1-0 (1-0) | Girona | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/06/11 | Girona | 2-1 (1-1) | Cordoba | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/01/11 | Cordoba | 1-1 (0-0) | Girona | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/05/10 | Girona | 2-1 (1-1) | Cordoba | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/11/09 | Cordoba | 2-2 (1-1) | Girona | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/09 | Girona | 1-1 (0-0) | Cordoba | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/09/08 | Cordoba | 2-0 (0-0) | Girona | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cordoba
BBTHTHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Burgos | 3-2 (2-2) | Cordoba | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/08/26 | Cordoba | 0-4 (0-0) | Almeria | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Real Jaen CF | 1-2 (1-1) | Cordoba | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Elche | 2-2 (0-2) | Cordoba | -0.75 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Cordoba | 0 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Cordoba | 0-0 (0-0) | Sevilla | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | Cordoba | 1-1 (0-0) | Orlando Pirates | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Cordoba | 1-1 (0-0) | SD Huesca | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Eibar | 2-0 (2-0) | Cordoba | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cordoba | 1-2 (0-2) | Albacete | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | Cordoba | 1-0 (0-0) | Granada CF | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Castellon | 1-2 (0-0) | Cordoba | -1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Cordoba | 3-2 (1-1) | Sporting Gijon | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Cultural Leonesa | 1-2 (0-0) | Cordoba | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Cordoba | 1-0 (0-0) | Real Zaragoza | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Cadiz | 1-3 (0-1) | Cordoba | 0 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Deportivo La Coruna | 2-0 (2-0) | Cordoba | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Cordoba | 2-2 (1-0) | Mirandes | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Burgos | 4-0 (2-0) | Cordoba | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Cordoba | 0-2 (0-2) | Real Sociedad B | +1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Girona
HHHBHBTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Girona | 1-1 (0-0) | Leganes | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Gimnastic Tarragona | 1-1 (0-1) | Girona | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/08/26 | Girona | 2-2 (1-0) | Sabadell | +1 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Girona | 1-4 (0-2) | Arsenal | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Girona | 3-3 (1-2) | Castellon | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Girona | 0-1 (0-0) | Alaves | 0 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | UE Olot | 1-3 (0-2) | Girona | +2 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Girona | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 24/05/26 | Girona | 1-1 (0-1) | Elche | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Girona | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Girona | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-0) | Girona | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Girona | 0-1 (0-1) | Mallorca | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Valencia | 2-1 (0-0) | Girona | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Girona | 2-3 (1-1) | Real Betis | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Real Madrid | 1-1 (0-0) | Girona | -2 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | Girona | 1-0 (1-0) | Villarreal | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Osasuna | 1-0 (0-0) | Girona | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Girona | 3-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Levante | 1-1 (0-0) | Girona | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Cordoba
Girona
1Iker Alvarez de Eulate3Dani Tasende4Jose Alejandro Martin Valeron16Ruben Gonzalez27Egoitz Munoz Larrea8CIsma Ruiz22Youssouf Diarra28Eder Garcia11Diego Vicente Bri Carrazoni15Victor Sanchez23Cristian Carracedo13Paulo Gazzaniga4CArnau Martinez11Alexandre Moreno Lopera16Alejandro Frances Torrijo38Holmes Junior8Francisco Beltran14Ivan Morante Ruiz24Izan Gonzalez9Abel Ruiz17Bryan Gil Salvatierra20Minsu Kim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Iker Alvarez de Eulate6.5
- 3Dani Tasende6.9
- 4Jose Alejandro Martin Valeron▼ Rời sân 74'7.3
- 8Isma Ruiz C8.1
- 11Diego Vicente Bri Carrazoni⚽ Ghi bàn 37' · 🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 65'8.8
- 15Victor Sanchez⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 53'7.5
- 16Ruben Gonzalez7.2
- 22Youssouf Diarra6.8
- 23Cristian Carracedo▼ Rời sân 74'6.8
- 27Egoitz Munoz Larrea🟨 Thẻ vàng 62'6.4
- 28Eder Garcia🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 65'6.5
Khách · 433
- 4Arnau Martinez C🎯 Kiến tạo 85'6.3
- 8Francisco Beltran6.7
- 9Abel Ruiz▼ Rời sân 63'5.8
- 11Alexandre Moreno Lopera🟨 Thẻ vàng 88'7.1
- 13Paulo Gazzaniga6
- 14Ivan Morante Ruiz▼ Rời sân 63'6.2
- 16Alejandro Frances Torrijo7.3
- 17Bryan Gil Salvatierra▼ Rời sân 76'6.6
- 20Minsu Kim🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 76'6.8
- 24Izan Gonzalez▼ Rời sân 46'6.2
- 38Holmes Junior6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
45
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
33
Tấn công
7786
Tấn công nguy hiểm
4445
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1023
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
376469
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
2310
Việt vị
21
Cứu thua
21
Tắc bóng
910
Quả ném biên
714
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
3114
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.070.38
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B6T6 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cordoba (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Girona (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cordoba (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Girona (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Diego Vicente Bri Carrazoni Hậu vệ trái | 8.8 | 1 | 1 | 2/2 | 16/19 | 0 | |
| 8Isma Ruiz Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1/0 | 53/59 | 4 | |||
| 15Victor Sanchez Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 3/4 | 0 | ||
| 4Jose Alejandro Martin Valeron Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 36/43 | 2 | |||
| 16Ruben Gonzalez Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 39/43 | 1 | |||
| 3Dani Tasende Hậu vệ trái | 6.9 | 2/0 | 22/30 | 2 | |||
| 22Youssouf Diarra Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 23Cristian Carracedo Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 17/20 | 2 | |||
| 1Iker Alvarez de Eulate Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 45/54 | 0 | |||
| 28Eder Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 14/16 | 0 | 🟨 | ||
| 27Egoitz Munoz Larrea Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 20/26 | 1 | 🟨 | ||
| 9Percan (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1/0 | 8/10 | 2 | |||
| 10Kevin Villodres (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 6Damian Caceres Rodriguez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 6/13 | 0 | 🟨 | ||
| 5Juan Gutierrez (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 6/10 | 1 | |||
| 18Enol Rodriguez Heres (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 |
Girona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Alejandro Frances Torrijo Trung vệ | 7.3 | 2/0 | 60/70 | 5 | |||
| 11Alexandre Moreno Lopera Hậu vệ trái | 7.1 | 1/1 | 31/36 | 4 | 🟨 | ||
| 20Minsu Kim Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 27/28 | 0 | 🟨 | ||
| 8Francisco Beltran Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 59/62 | 0 | |||
| 38Holmes Junior Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 65/72 | 0 | |||
| 17Bryan Gil Salvatierra Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 13/14 | 1 | |||
| 4Arnau Martinez Hậu vệ phải | 6.3 | 1 | 0/0 | 47/55 | 1 | ||
| 14Ivan Morante Ruiz Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 23/25 | 2 | |||
| 24Izan Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 13Paulo Gazzaniga Thủ môn | 6 | 0/0 | 25/39 | 0 | |||
| 9Abel Ruiz Trung phong | 5.8 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 22Yaser Asprilla (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 29Lass (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 18/20 | 1 | 🟨 | ||
| 6Donny van de Beek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 12Dawda Camara Sankhare (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 7Christian Ricardo Stuani (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1930-7-23 |
| Nuevo Arcangel | Sân nhà | Municipal de Montilivi |
| 15000 | Sức chứa | 7000 |
| Ivan Ania Cadavieco | HLV | Quique Alvarez Sanjuan |
| Cordoba | Khu vực | Giron |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 3.35 | 2.13 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.20 ↓ | 2.50 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.18 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.70 ↑ | 53.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.15 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.18 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 262.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.17 | 0.79 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.53 ↑ | 100.00 ↑ | 5.89 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.18 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 206.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.23 | 0.95 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.14 | 2.17 | 0.89 | 2.25 | 0.99 | 0.94 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 265.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.81 | 3.11 | 2.28 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 41.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.27 | 3.24 | 2.24 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.63 ↑ | 30.85 ↑ | 4.09 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.62 | 3.05 | 2.36 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.58 ↓ | 3.10 ↑ | 2.37 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 3.47 | 2.29 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 1.26 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.60 ↑ | 2.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.62 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cordoba | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Girona | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).