Kết quả bóng đá trận Cordoba vs Girona, 02:00 ngày 22/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 22/08/2026
Cordoba
2 Kết thúc HT 2-0 1
Girona
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Nuevo Arcangel Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

CordobaGirona
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: German.Cid.Camacho
1'
🎯 Dứt điểm - Ivan Morante Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Min-su Kim (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Ruben Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
7'
🎯 Dứt điểm - Bryan Gil Salvatierra (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Victor Sanchez 1-0, kiến tạo: Diego Vicente Bri Carrazoni
12'
🎯 Dứt điểm - Victor Sanchez (đánh đầu) — vào lưới
12'
15'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Frances Torrijo (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Moreno Lopera (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
17'
21'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Diego Bri (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Victor Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Vicente Bri Carrazoni 2-0
37'
🎯 Dứt điểm - Diego Bri (chân trái) — vào lưới
37'
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Dawda Camara Sankhare, ra Izan Gonzalez
48'
🎯 Dứt điểm - Dawda Camara Sankhare (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eder Garcia (chân phải) — chệch khung thành
50'
🔁 Thay người: vào Percan, ra Victor Sanchez
53'
🟨 Thẻ vàng - Eder Garcia
54'
🎯 Dứt điểm - Percan (chân trái) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Egoitz Munoz Larrea
62'
63'
🔁 Thay người: vào Yaser Asprilla, ra Abel Ruiz
63'
🔁 Thay người: vào Lass, ra Ivan Morante Ruiz
🎯 Dứt điểm - Isma Ruiz (chân phải) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Kevin Villodres, ra Diego Vicente Bri Carrazoni
65'
🔁 Thay người: vào Damian Caceres Rodriguez, ra Eder Garcia
65'
67'
🟨 Thẻ vàng - Minsu Kim
🎯 Dứt điểm - Dani Tasende (chân trái) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Dani Tasende (chân trái) — bị chặn
68'
71'
🎯 Dứt điểm - Bryan Gil Salvatierra (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
71'
🟨 Thẻ vàng - Damian Caceres Rodriguez
72'
73'
🎯 Dứt điểm - Holmes Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Enol Rodriguez Heres, ra Cristian Carracedo
74'
🔁 Thay người: vào Juan Gutierrez, ra Jose Alejandro Martin Valeron
74'
76'
🔁 Thay người: vào Christian Ricardo Stuani, ra Minsu Kim
76'
🔁 Thay người: vào Donny van de Beek, ra Bryan Gil Salvatierra
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Frances Torrijo (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Enol Rodriguez Heres
83'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Juan Gutierrez (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
85'
⚽ BÀN THẮNG - Yaser Asprilla 2-1, kiến tạo: Arnau Martinez
85'
🎯 Dứt điểm - Yaser Asprilla (chân trái) — vào lưới
88'
🟨 Thẻ vàng - Alexandre Moreno Lopera
88'
🟨 Thẻ vàng - Dawda Camara Sankhare
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Christian Ricardo Stuani
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Lass
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Cordoba Phút Girona
Victor Sanchez(Assists:Diego Vicente Bri Carrazoni) (Kiến tạo: Diego Vicente Bri Carrazoni) 1 - 0 ⚽12'
Diego Vicente Bri Carrazoni 2 - 0 ⚽37'
HT 2-0
46' ⇄▲ Dawda Camara Sankhare ▼ Izan Gonzalez
▲ Percan ▼ Victor Sanchez53' ⇄
Eder Garcia 54'
Egoitz Munoz Larrea 62'
63' ⇄▲ Yaser Asprilla ▼ Abel Ruiz
63' ⇄▲ Lass ▼ Ivan Morante Ruiz
▲ Kevin Villodres ▼ Diego Vicente Bri Carrazoni65' ⇄
▲ Damian Caceres Rodriguez ▼ Eder Garcia65' ⇄
67' Minsu Kim
Damian Caceres Rodriguez 72'
▲ Enol Rodriguez Heres ▼ Cristian Carracedo74' ⇄
▲ Juan Gutierrez ▼ Jose Alejandro Martin Valeron74' ⇄
76' ⇄▲ Christian Ricardo Stuani ▼ Minsu Kim
76' ⇄▲ Donny van de Beek ▼ Bryan Gil Salvatierra
Enol Rodriguez Heres 83'
85'⚽ 2 - 1 Yaser Asprilla(Assists:Arnau Martinez) (Kiến tạo: Arnau Martinez)
88' Alexandre Moreno Lopera
88' Dawda Camara Sankhare
90+2' Christian Ricardo Stuani
90+3' Lass
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 01 04
Bại 11 63
Ghi bàn 63 1516
Mất bàn 63 2315
Điểm 64 1213

Chủ = Cordoba · Khách = Girona

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cordoba (12)Hiệp 1 / Cả trậnGirona (12)
1 (8%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (17%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa3 (25%)
3 (25%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (8%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Cordoba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310257318
Sân nhà210134313
Sân khách100123014
6 gần6222710--

Girona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311175412
Sân nhà21106342
Sân khách100112015
6 gần6042812--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Cordoba 9 (50%)Hòa 3 (17%)Girona 6 (33%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D211/06/17Cordoba2-1 (0-0)Girona6-3+0.252T
SPA D216/01/17Girona2-0 (1-0)Cordoba4-2-0.752.5B
SPA D213/06/16Girona2-1 (0-0)Cordoba4-3-0.252B
SPA D210/06/16Cordoba2-1 (2-1)Girona1-7+0.252.25T
SPA D209/05/16Cordoba1-0 (0-0)Girona5-802.25T
SPA D207/12/15Girona1-2 (0-0)Cordoba2-7-0.252.25T
SPA D202/03/14Girona0-1 (0-0)Cordoba5-5-0.252.25T
SPA D229/09/13Cordoba2-0 (0-0)Girona-+0.52.25T
SPA D224/02/13Girona2-0 (0-0)Cordoba--0.252.5B
SPA D223/09/12Cordoba2-0 (0-0)Girona-+0.252.5T
SPA D219/05/12Girona3-1 (2-0)Cordoba-02.5B
SPA D209/01/12Cordoba1-0 (1-0)Girona-+0.52.25T
SPA D204/06/11Girona2-1 (1-1)Cordoba--0.252.5B
SPA D223/01/11Cordoba1-1 (0-0)Girona-+0.252.25H
SPA D201/05/10Girona2-1 (1-1)Cordoba--0.252.25B
SPA D229/11/09Cordoba2-2 (1-1)Girona-+0.52.25H
SPA D201/03/09Girona1-1 (0-0)Cordoba--0.52.25H
SPA D227/09/08Cordoba2-0 (0-0)Girona-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Cordoba

BBTHTHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D217/08/26Burgos3-2 (2-2)Cordoba1-7-0.252.25B
INT CF07/08/26Cordoba0-4 (0-0)Almeria4-1-0.252.75B
INT CF07/08/26Real Jaen CF1-2 (1-1)Cordoba-+0.252.25T
INT CF31/07/26Elche2-2 (0-2)Cordoba--0.752.25H
INT CF26/07/26Cadiz0-1 (0-0)Cordoba2-402.75T
INT CF24/07/26Cordoba0-0 (0-0)Sevilla2-3-0.52.5H
INT CF16/07/26Cordoba1-1 (0-0)Orlando Pirates5-6+0.252.5H
SPA D201/06/26Cordoba1-1 (0-0)SD Huesca9-4+0.752.75H
SPA D224/05/26Eibar2-0 (2-0)Cordoba2-13-0.52.5B
SPA D216/05/26Cordoba1-2 (0-2)Albacete12-7+0.753B
SPA D210/05/26Cordoba1-0 (0-0)Granada CF3-2+0.52.5T
SPA D202/05/26Castellon1-2 (0-0)Cordoba12-3-13.25T
SPA D226/04/26Cordoba3-2 (1-1)Sporting Gijon9-3+0.252.75T
SPA D218/04/26Cultural Leonesa1-2 (0-0)Cordoba4-802.75T
SPA D212/04/26Cordoba1-0 (0-0)Real Zaragoza5-5+0.52.5T
SPA D204/04/26Cadiz1-3 (0-1)Cordoba1-502.5T
SPA D201/04/26Deportivo La Coruna2-0 (2-0)Cordoba2-8-0.252.5B
SPA D228/03/26Cordoba2-2 (1-0)Mirandes4-3+0.752.75H
SPA D222/03/26Burgos4-0 (2-0)Cordoba5-1502B
SPA D215/03/26Cordoba0-2 (0-2)Real Sociedad B16-2+12.75B

Thành tích gần đây — Girona

HHHBHBTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D217/08/26Girona1-1 (0-0)Leganes9-0+0.752.25H
INT CF09/08/26Gimnastic Tarragona1-1 (0-1)Girona7-3+0.252.25H
INT CF07/08/26Girona2-2 (1-0)Sabadell2-1+12.5H
INT CF02/08/26Girona1-4 (0-2)Arsenal5-4-0.52.5B
INT CF29/07/26Girona3-3 (1-2)Castellon6-7+0.252.75H
INT CF25/07/26Girona0-1 (0-0)Alaves8-302.25B
INT CF23/07/26UE Olot1-3 (0-2)Girona0-12+22.75T
INT CF18/07/26Girona0-0 (0-0)Al Qadsiah---H
SPA D124/05/26Girona1-1 (0-1)Elche2-1+0.52.75H
SPA D118/05/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Girona9-8-0.52.75B
SPA D115/05/26Girona1-1 (0-1)Real Sociedad6-3+0.252.75H
SPA D112/05/26Rayo Vallecano1-1 (0-0)Girona9-5-0.252.75H
SPA D102/05/26Girona0-1 (0-1)Mallorca5-2+0.52.75B
SPA D125/04/26Valencia2-1 (0-0)Girona4-4-0.52.5B
SPA D122/04/26Girona2-3 (1-1)Real Betis3-102.5B
SPA D111/04/26Real Madrid1-1 (0-0)Girona10-1-23.5H
SPA D107/04/26Girona1-0 (1-0)Villarreal7-4-0.252.75T
SPA D122/03/26Osasuna1-0 (0-0)Girona6-2-0.252.5B
SPA D114/03/26Girona3-0 (1-0)Athletic Bilbao2-902.25T
SPA D107/03/26Levante1-1 (0-0)Girona2-302.5H

Đội hình

CordobaGirona
1Iker Alvarez de Eulate3Dani Tasende4Jose Alejandro Martin Valeron16Ruben Gonzalez27Egoitz Munoz Larrea8CIsma Ruiz22Youssouf Diarra28Eder Garcia11Diego Vicente Bri Carrazoni15Victor Sanchez23Cristian Carracedo13Paulo Gazzaniga4CArnau Martinez11Alexandre Moreno Lopera16Alejandro Frances Torrijo38Holmes Junior8Francisco Beltran14Ivan Morante Ruiz24Izan Gonzalez9Abel Ruiz17Bryan Gil Salvatierra20Minsu Kim

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
77
86
Tấn công nguy hiểm
44
45
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
10
23
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
376
469
TL chuyền bóng thành công
82%
87%
Phạm lỗi
23
10
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
7
14
Cắt bóng
7
5
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
31
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.07
0.38
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B6
T6 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0
T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cordoba (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Girona (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cordoba (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Girona (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
01
B.thắng H2
CordobaGirona

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CordobaGirona

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
71
Thắng 1
510
Hòa
26
Thua 1
51
Thua 2+
CordobaGirona

Cordoba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Diego Vicente Bri Carrazoni
Hậu vệ trái
8.8112/216/190
8Isma Ruiz
Tiền vệ trung tâm
8.11/053/594
15Victor Sanchez
Trung phong
7.512/13/40
4Jose Alejandro Martin Valeron
Trung vệ
7.30/036/432
16Ruben Gonzalez
Trung vệ
7.21/039/431
3Dani Tasende
Hậu vệ trái
6.92/022/302
22Youssouf Diarra
Tiền vệ trung tâm
6.80/017/211
23Cristian Carracedo
Tiền đạo cánh phải
6.80/017/202
1Iker Alvarez de Eulate
Thủ môn
6.50/045/540
28Eder Garcia
Tiền vệ trung tâm
6.51/014/160🟨
27Egoitz Munoz Larrea
Hậu vệ phải
6.40/020/261🟨
9Percan (dự bị)
Trung phong
7.31/08/102
10Kevin Villodres (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/01/11
6Damian Caceres Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/06/130🟨
5Juan Gutierrez (dự bị)
Trung vệ
6.51/06/101
18Enol Rodriguez Heres (dự bị)
Trung phong
60/04/50🟨

Girona

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Alejandro Frances Torrijo
Trung vệ
7.32/060/705
11Alexandre Moreno Lopera
Hậu vệ trái
7.11/131/364🟨
20Minsu Kim
Tiền đạo cánh trái
6.81/127/280🟨
8Francisco Beltran
Tiền vệ trung tâm
6.70/059/620
38Holmes Junior
Tiền vệ
6.71/065/720
17Bryan Gil Salvatierra
Tiền đạo cánh trái
6.62/013/141
4Arnau Martinez
Hậu vệ phải
6.310/047/551
14Ivan Morante Ruiz
Tiền vệ trung tâm
6.21/023/252
24Izan Gonzalez
Tiền vệ trung tâm
6.20/022/251
13Paulo Gazzaniga
Thủ môn
60/025/390
9Abel Ruiz
Trung phong
5.80/07/70
22Yaser Asprilla (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.211/15/70
29Lass (dự bị)
Tiền vệ
6.40/018/201🟨
6Donny van de Beek (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/02/20
12Dawda Camara Sankhare (dự bị)
Trung phong
6.31/03/50🟨
7Christian Ricardo Stuani (dự bị)
Trung phong
6.20/00/10🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cordoba Thông tin Girona
1954 Thành lập 1930-7-23
Nuevo Arcangel Sân nhà Municipal de Montilivi
15000 Sức chứa 7000
Ivan Ania Cadavieco HLV Quique Alvarez Sanjuan
Cordoba Khu vực Giron
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.783.352.130.842.500.880.85-0.250.93
Live2.40 ↓3.20 ↓2.50 ↑0.94 ↑2.750.78 ↓0.88 ↑0.000.90 ↓
EasybetsSớm3.103.402.180.872.500.950.87-0.250.95
Live1.14 ↓5.70 ↑53.00 ↑2.30 ↑3.500.26 ↓0.17 ↓-0.252.60 ↑
VcbetSớm3.103.202.150.822.250.980.87-0.250.92
Live1.04 ↓9.50 ↑176.00 ↑2.00 ↑3.500.36 ↓1.37 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm3.103.402.180.932.500.910.90-0.250.96
Live1.06 ↓7.70 ↑262.00 ↑6.66 ↑3.500.08 ↓1.22 ↑0.000.74 ↓
InterwettenSớm3.053.252.251.052.500.701.200.000.60
Live1.02 ↓14.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm3.053.352.170.792.250.88---
Live1.01 ↓13.53 ↑100.00 ↑5.89 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm3.103.402.180.932.500.910.90-0.250.96
Live1.07 ↓7.30 ↑206.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓1.20 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm2.903.502.230.952.500.920.90-0.250.98
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.093.142.170.892.250.990.94-0.250.96
Live1.05 ↓8.20 ↑265.00 ↑5.26 ↑3.500.11 ↓1.19 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm2.813.112.280.852.251.010.88-0.251.00
Live1.13 ↓5.75 ↑41.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.903.252.151.102.500.67---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑1.60 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm3.003.302.200.802.250.950.82-0.250.93
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑14.43 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.273.242.240.832.250.980.89-0.250.93
Live1.17 ↓5.63 ↑30.85 ↑4.09 ↑3.500.18 ↓1.28 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm2.623.052.360.922.500.78---
Live2.58 ↓3.10 ↑2.37 ↑0.77 ↓2.500.93 ↑---
BwinSớm2.953.302.151.052.500.66---
Live1.04 ↓12.00 ↑101.00 ↑0.93 ↓2.500.75 ↑---
1xBetSớm3.163.472.290.872.250.971.260.000.67
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑6.55 ↑3.500.10 ↓1.36 ↑0.000.61 ↓
SNAISớm3.003.252.20------
Live2.80 ↓3.60 ↑2.25 ↑------
Bet 365Sớm3.003.302.200.852.250.950.85-0.250.95
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.75 ↑3.500.14 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm3.003.102.201.052.500.700.62-0.501.20
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑7.50 ↑3.500.06 ↓0.78 ↑-0.250.89 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cordoba-1/4102
Girona+1/4301

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).