Kết quả bóng đá trận Coquimbo Unido (W) vs Huachipato (W), 22:00 ngày 18/08/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 22:00 ngày 18/08/2026
Coquimbo Unido (W) 4 Kết thúc HT 1-0 0
Huachipato (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Coquimbo Unido (W) | Phút | |
| Adriana Moreno 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| Salome Robledo 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 58' | ||
| Salome Robledo 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| Rivera A. 4 - 0 ⚽ | 76' | |
| 90' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 32 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 13 | 21 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 12 |
Chủ = Coquimbo Unido (W) · Khách = Huachipato (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coquimbo Unido (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Coquimbo Unido (W) 2 (67%)Hòa 0 (0%)Huachipato (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Huachipato (W) | 1-4 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 24/05/25 | Coquimbo Unido (W) | 5-0 (2-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 10/05/25 | Huachipato (W) | 1-0 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Coquimbo Unido (W)
HTTTBBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Coquimbo Unido (W) | 2-2 (2-0) | Magallanes (W) | +2.25 | 3.75 | H |
| 08/08/26 | Deportes Recoleta(W) | 2-4 (1-2) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Coquimbo Unido (W) | 4-0 (3-0) | Union Espanola (W) | - | - | T |
| 29/07/26 | Universidad de Chile (W) | 4-6 (1-3) | Coquimbo Unido (W) | -1 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Universidad Catolica (W) | 3-2 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Coquimbo Unido (W) | 0-3 (0-0) | Colo Colo (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Coquimbo Unido (W) | 2-0 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Deportes Iquique (W) | 0-2 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-2 (0-2) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido (W) | 3-0 (2-0) | Deportes Recoleta(W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Coquimbo Unido (W) | 0-1 (0-0) | Universidad Catolica (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Colo Colo (W) | 0-0 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Coquimbo Unido (W) | 1-0 (0-0) | Deportes Iquique (W) | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | Magallanes (W) | 0-0 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Huachipato (W) | 1-4 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Coquimbo Unido (W) | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Deportes Temuco (W) | 1-3 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Coquimbo Unido (W) | 1-1 (0-1) | Palestino (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Union Espanola (W) | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 13/03/26 | Coquimbo Unido (W) | 2-0 (1-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Huachipato (W)
THBHTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Huachipato (W) | 3-1 (3-1) | Universidad Catolica (W) | - | - | T |
| 12/08/26 | Universidad de Concepcion (W) | 1-1 (1-0) | Huachipato (W) | 0 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Huachipato (W) | 0-2 (0-1) | Palestino (W) | - | - | B |
| 04/08/26 | Santiago Wanderers (W) | 1-1 (0-0) | Huachipato (W) | 0 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Huachipato (W) | 3-2 (0-2) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
| 03/07/26 | Magallanes (W) | 1-1 (0-1) | Huachipato (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Huachipato (W) | 0-7 (0-4) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Deportes Recoleta(W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Huachipato (W) | 2-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Colo Colo (W) | 5-1 (0-1) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Huachipato (W) | 1-1 (1-1) | Union Espanola (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Huachipato (W) | 1-0 (1-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Deportes Iquique (W) | 1-0 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Huachipato (W) | 1-4 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Universidad Catolica (W) | 1-0 (1-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Huachipato (W) | 0-1 (0-1) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Palestino (W) | 2-2 (1-1) | Huachipato (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Huachipato (W) | 3-1 (0-1) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (0-0) | Huachipato (W) | -2 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
02
Sút bóng
196
Sút cầu môn
91
Tấn công
8773
Tấn công nguy hiểm
5632
Sút ngoài cầu môn
105
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
42
Quả ném biên
2322
So Sánh Sức Mạnh
64 36
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coquimbo Unido (W) (25 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Huachipato (W) (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coquimbo Unido (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Huachipato (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coquimbo Unido (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.80 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.79 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.00 | 1.05 | 3.00 | 0.71 | 1.04 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.80 | 7.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.40 | 6.20 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.75 ↓ | 4.30 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 4.70 | 20.00 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.40 | 5.60 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.57 | 5.50 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 3.97 ↓ | 20.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.25 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.75 | 0.79 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.34 | 5.69 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.75 ↑ | 17.24 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.80 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.13 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 5.75 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.