Kết quả bóng đá trận Coquimbo Unido vs Universidad de Concepcion, 05:00 ngày 03/09/2026
Primera Hạng Chile · 05:00 ngày 03/09/2026
Coquimbo Unido 1 Kết thúc HT 0-0 0
Universidad de Concepcion
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Coquimbo Unido | Phút | |
| ▲ Soza L. ▼ | 4' ⇄ | |
| 33' | 📺 VAR | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Saez B. | |
| Zavala C. | 54' | |
| 58' ⇄ | ▲ Mesias C. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Espejo J. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Iam Gonzalez ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Salgado H. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Iam Gonzalez ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Salgado H. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Oyanedel Hernandez Y. A. ▼ | |
| Riveros L. (Kiến tạo: Cristian Zavala) 1 - 0 ⚽ | 85' | |
| ▲ Chandia B. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Cornejo J. ▼ | 87' ⇄ | |
| 90' | Waterman C. | |
| 90' | Mesias C. | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 7 |
Chủ = Coquimbo Unido · Khách = Universidad de Concepcion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coquimbo Unido | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (6%) | Bại/Bại | 13 (37%) |
Bảng xếp hạng
Coquimbo Unido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 25 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 10 | 12 | 14 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 15 | 14 | 6 |
Universidad de Concepcion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 16 | 34 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 8 | 10 | 16 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 24 | 6 | 15 |
Đội hình
Coquimbo Unido
Universidad de Concepcion
13Sanchez D.2Gazzolo B.4Hernandez E.17Salinas F.28Cabrera S.7Galani S.8Camargo A.15Zavala C.27Riveros L.9N.Johansen18Rodriguez P.13Jose Sanhueza3Barbieri M.4Gonzalez O.11Diaz A.17Gonzalez M.32Saez B.10Jeison Fuentealba16Ogaz B.20Rojas L.18Waterman C.22Funes Mori R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Gazzolo B.
- 4Hernandez E.
- 7Galani S.
- 8Camargo A.
- 9N.Johansen
- 13Sanchez D.
- 15Zavala C.🎯 Kiến tạo 85' · 🟨 Thẻ vàng 54'
- 17Salinas F.
- 18Rodriguez P.
- 27Riveros L.⚽ Ghi bàn 85'
- 28Cabrera S.
Khách · 532
- 3Barbieri M.
- 4Gonzalez O.
- 10Jeison Fuentealba
- 11Diaz A.
- 13Jose Sanhueza
- 16Ogaz B.
- 17Gonzalez M.
- 18Waterman C.🟨 Thẻ vàng 90'
- 20Rojas L.
- 22Funes Mori R.
- 32Saez B.🟨 Thẻ vàng 47'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
506342
TL chuyền bóng thành công
84%75%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
01
Cứu thua
45
Quả ném biên
2018
Chuyền dài
4927
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coquimbo Unido (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Universidad de Concepcion (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coquimbo Unido | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958-8-30 | Thành lập | 1994 |
| Francisco Sánchez Rumoroso | Sân nhà | Municipal de Concepción |
| 10000 | Sức chứa | 30000 |
| Hernan Caputto Gomez | HLV | Juan Cruz Real |
| Coquimbo | Khu vực | Concepcion |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.30 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.50 ↓ | 4.70 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.50 | 7.30 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 441.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.60 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.80 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↑ | 4.00 ↓ | 5.20 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.60 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.60 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.22 | 6.50 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 3.52 ↑ | 1.41 ↓ | 9.40 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.16 | 5.55 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.83 ↓ | 4.93 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.04 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.00 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.76 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 38.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.38 | 6.30 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 1.05 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.17 ↓ | 5.60 ↓ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 1.03 ↓ | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.45 | 3.85 | 5.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.45 | 3.85 | 5.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.82 | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 4.00 ↓ | 5.25 ↓ | 0.71 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 6.00 | 0.71 | 2.50 | 1.09 | 0.17 | 0.00 | 3.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.83 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.82 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.82 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.70 ↓ | 5.00 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coquimbo Unido | +1 | 1 | 1 | 0 |
| Universidad de Concepcion | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).