Kết quả bóng đá trận Coquimbo Unido vs CA Platense, 05:00 ngày 20/08/2026
Copa Libertadores · 05:00 ngày 20/08/2026
Coquimbo Unido 0 Kết thúc HT 0-0 0
CA Platense
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Coquimbo Unido
CA Platense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Roberto Bruno Perez Gutierrez
7'
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas David Pratto (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Cristian Zavala (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nicolas Johansen, ra Lucas David Pratto
30'
🎯 Dứt điểm - Gastón Togni (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Salvador Cordero (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastian Galani (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guido Vadala (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastian Galani (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Riveros (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Riveros (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+1'
🚩 Việt vị
45+1'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ferreira (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🚩 Việt vị
49'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Benjamin Chandia, ra Luis Riveros
🔁 Thay người: vào Lukas Soza, ra Manuel Elias Fernandez Guzman
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Victor Cuesta (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Salvador Cordero
61'
🟨 Thẻ vàng - Victor Cuesta
62'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (đánh đầu) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Franco Zapiola, ra Nicolas Retamar
64'
🔁 Thay người: vào Juan Carlos Gauto, ra Guido Mainero
🟨 Thẻ vàng - Juan Francisco Cornejo Palma
68'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Santiago Quiros (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Alejandro Azocar, ra Guido Vadala
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
79'
🔁 Thay người: vào Mateo Mendia, ra Ignacio Vazquez
79'
🔁 Thay người: vào Nicolas Federico Lopez Alonso, ra Gastón Togni
87'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Victor Cuesta (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) Post
90'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Gimenez
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejandro Azocar (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🔁 Thay người: vào Agustín Lagos, ra Juan Saborido
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Johansen
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Cornejo Palma (chân trái) — bị cản phá
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Coquimbo Unido | Phút | |
| ▲ Nicolas Johansen ▼ Lucas David Pratto | 26' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Lukas Soza ▼ Manuel Elias Fernandez Guzman | 53' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Chandia ▼ Luis Riveros | 53' ⇄ | |
| Salvador Cordero | 61' | |
| 61' | Victor Cuesta | |
| 64' ⇄ | ▲ Franco Zapiola ▼ Nicolas Retamar | |
| 64' ⇄ | ▲ Juan Carlos Gauto ▼ Guido Mainero | |
| Juan Francisco Cornejo Palma | 65' | |
| ▲ Alejandro Azocar ▼ Guido Vadala | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Mateo Mendia ▼ Ignacio Vazquez | |
| 79' ⇄ | ▲ Nicolas Federico Lopez Alonso ▼ Gastón Togni | |
| 90' | Luciano Gimenez | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Agustín Lagos ▼ Juan Saborido | |
| Nicolas Johansen | 90+5' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 7 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Coquimbo Unido · Khách = CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coquimbo Unido | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (28%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Coquimbo Unido 0 (0%)Hòa 1 (100%)CA Platense 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Coquimbo Unido
HHTBBTHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2 | H |
| 09/08/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | San Marcos de Arica | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Palestino | 2-1 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Coquimbo Unido | 0-1 (0-0) | Union La Calera | +1 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | Union La Calera | 0-1 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Deportes Iquique | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 3 | H |
| 02/07/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | San Marcos de Arica | 0-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-1) | Deportes Limache | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (1-0) | Deportes Iquique | +1.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | O.Higgins | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Deportes Limache | 2-3 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Everton CD | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Deportes Tolima | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Audax Italiano | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | Colo Colo | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Coquimbo Unido | 2-2 (2-1) | Huachipato | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CA Platense
HHTBBHTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | CA Platense | 1-1 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/08/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2 | H |
| 09/08/26 | Independiente | 0-1 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 04/08/26 | CA Platense | 0-4 (0-1) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | San Martin San Juan | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | CA Platense | 1-1 (1-1) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | CA Platense | -0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/04/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1.75 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
Coquimbo Unido
CA Platense
13Diego Sanchez Carvajal3Manuel Elias Fernandez Guzman4Elvis Hernandez16Juan Francisco Cornejo Palma17Francisco Salinas7CSebastian Galani14Salvador Cordero10Guido Vadala15Cristian Zavala27Luis Riveros12Lucas David Pratto30Juan Juan Cozzani13CIgnacio Vazquez25Juan Saborido31Victor Cuesta32Santiago Quiros24Martin Barrios26Pablo Ferreira7Guido Mainero16Gastón Togni43Nicolas Retamar20Luciano Gimenez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Manuel Elias Fernandez Guzman▼ Rời sân 53'6.9
- 4Elvis Hernandez6.5
- 7Sebastian Galani C6.9
- 10Guido Vadala▼ Rời sân 74'6
- 12Lucas David Pratto▼ Rời sân 26'6.4
- 13Diego Sanchez Carvajal6.6
- 14Salvador Cordero🟨 Thẻ vàng 61'6.5
- 15Cristian Zavala6
- 16Juan Francisco Cornejo Palma🟨 Thẻ vàng 65'6.6
- 17Francisco Salinas7.6
- 27Luis Riveros▼ Rời sân 53'6.7
Khách · 4231
- 7Guido Mainero▼ Rời sân 64'6.4
- 13Ignacio Vazquez C▼ Rời sân 79'7.4
- 16Gastón Togni▼ Rời sân 79'6.7
- 20Luciano Gimenez🟨 Thẻ vàng 90'6.8
- 24Martin Barrios6.7
- 25Juan Saborido▼ Rời sân 90+4'6.1
- 26Pablo Ferreira6.1
- 30Juan Juan Cozzani8.1
- 31Victor Cuesta🟨 Thẻ vàng 61'7.6
- 32Santiago Quiros6.8
- 43Nicolas Retamar▼ Rời sân 64'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
32
Tấn công
82114
Tấn công nguy hiểm
2447
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
248363
TL chuyền bóng thành công
57%66%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
62
Cứu thua
24
Tắc bóng
84
Quả ném biên
2717
Cắt bóng
157
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
2818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.780.94
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
63 37
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coquimbo Unido (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
CA Platense (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coquimbo Unido (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
CA Platense (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Coquimbo Unido
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Francisco Salinas Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 15/23 | 8 | |||
| 3Manuel Elias Fernandez Guzman Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 7Sebastian Galani Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 15/25 | 3 | |||
| 27Luis Riveros Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 10/14 | 2 | |||
| 13Diego Sanchez Carvajal Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/31 | 0 | |||
| 16Juan Francisco Cornejo Palma Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 18/39 | 1 | 🟨 | ||
| 14Salvador Cordero Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 13/21 | 3 | 🟨 | ||
| 4Elvis Hernandez Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 8/15 | 1 | |||
| 12Lucas David Pratto Trung phong | 6.4 | 1/0 | 3/9 | 0 | |||
| 10Guido Vadala Tiền vệ tấn công | 6 | 1/1 | 10/13 | 3 | |||
| 15Cristian Zavala Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 6/18 | 0 | |||
| 11Alejandro Azocar (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 26Lukas Soza (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 9Nicolas Johansen (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 4/12 | 0 | 🟨 | ||
| 30Benjamin Chandia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 0/0 | 3/5 | 0 |
CA Platense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Juan Juan Cozzani Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 15/36 | 0 | |||
| 31Victor Cuesta Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 28/38 | 0 | 🟨 | ||
| 13Ignacio Vazquez Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 31/42 | 2 | |||
| 20Luciano Gimenez Trung phong | 6.8 | 2/0 | 15/23 | 1 | 🟨 | ||
| 32Santiago Quiros Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 20/33 | 3 | |||
| 16Gastón Togni Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 18/22 | 2 | |||
| 24Martin Barrios Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/1 | 33/42 | 1 | |||
| 7Guido Mainero Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/19 | 1 | |||
| 43Nicolas Retamar Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 11/18 | 0 | |||
| 26Pablo Ferreira Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/1 | 28/38 | 0 | |||
| 25Juan Saborido Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 13/27 | 1 | |||
| 10Franco Zapiola (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 9/11 | 0 | |||
| 11Nicolas Federico Lopez Alonso (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 3/3 | 0 | |||
| 34Mateo Mendia (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 33Juan Carlos Gauto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Coquimbo Unido | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958-8-30 | Thành lập | |
| Francisco Sánchez Rumoroso | Sân nhà | Vicentelopez Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Hernan Caputto Gomez | HLV | |
| Coquimbo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 2.94 | 3.03 | 0.93 | 2.00 | 0.79 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 | 2.94 | 3.03 | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | 0.95 | 0.25 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.10 | 0.93 | 2.00 | 0.89 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.13 | 0.83 | 2.00 | 0.96 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 2.97 | 2.92 | 0.91 | 2.00 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.95 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.30 | 3.00 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 16.97 ↑ | 1.05 ↓ | 12.46 ↑ | 5.81 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 2.97 | 2.92 | 0.91 | 2.00 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.04 | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.10 | 3.00 | 0.93 | 2.00 | 0.87 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 2.84 | 2.90 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 2.84 | 2.92 | 0.86 | 2.00 | 0.98 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.12 ↓ | 12.30 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.35 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 12.32 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 2.99 | 2.88 | 0.73 | 2.00 | 1.05 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 12.82 ↑ | 1.10 ↓ | 11.88 ↑ | 4.32 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.18 | 2.60 | 3.45 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.17 ↓ | 2.65 ↑ | 3.40 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.60 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.37 | 3.06 | 1.11 | 2.25 | 0.76 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 2.90 ↓ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.80 | 0.78 | 2.00 | 1.10 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.38 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 1 |
| CA Platense | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).